Hắc Mộc Nhai
Bản sao: dùng chung dữ liệu bản đồ với Sa mạc địa biểu (mã 224).
Bản đồ tương tác
Rê chuột lên bản đồ để xem tọa độ · cuộn chuột / chụm hai ngón để phóng to
- Vật cản
- Nhảy / bay qua được
- Cổng / trap (đánh số)
Thông tin
LoạiĐộng phủ
Khu vựcTây Bắc – Bắc
Mã bản đồ920
Phạm vi tọa độ168/170 → 244/208
Kích thước38 × 19 region
Lưới ô608 × 608
Minimap1248 × 608 px
Thư mục\maps\西北北区\沙漠迷宫\沙漠地表
Tọa độ theo cách game hiển thị (x/y như trên minimap trong game). Điểm đến của cổng, NPC và quái do máy chủ sinh ra nằm trong script phía máy chủ nên client không có.
Cổng / trap 7
Vùng ô kích hoạt script khi nhân vật bước vào - lối sang bản đồ khác, cổng dịch chuyển, điểm sự kiện.
| # | Vị trí (tọa độ) | Số ô | Script | |
|---|---|---|---|---|
| #1 | 212/175 | 40 | 096ef0eb | |
| #2 | 223/181 | 40 | 0da1bc1d | |
| #3 | 189/183 | 32 | 00d04897 | |
| #4 | 205/184 | 40 | 052b34b9 | |
| #5 | 233/187 | 34 | 1c9c8d65 | |
| #6 | 198/188 | 40 | 31e5784f | |
| #7 | 201/201 | 61 | 3a382471 |
Dùng chung dữ liệu 2
Các mã bản đồ khác dùng cùng thư mục bản đồ (bản sao cho lôi đài, phó bản, phòng thi đấu…).
Dữ liệu gốc (maplist.ini, 沙漠地表.wor)
| 920_name | Hắc Mộc Nhai |
|---|---|
| 920_mappos | 85,78 |
| 920_maptype | Cave |
| 920_npcseriesauto | 1 |
| 920_npcseriesmetal | 20 |
| 920_npcserieswood | 20 |
| 920_npcserieswater | 20 |
| 920_npcseriesfire | 20 |
| 920_npcseriesearth | 20 |
| 920_npcautolevelflag | 1 |
| 920_npcautolevelmax | 85 |
| 920_npcautolevelmin | 85 |
| 920_autogoldennpc | 2000 |
| 920_goldentype | 15 |
| 920_goldendroprate | \settings\droprate\goldennpc\80_01234droprate.ini |
| 920_normaldroprate | \settings\droprate\npcdroprate110.ini |
| 920_newworldscript | \script\maps\newworldscript.lua |
| 920_newworldparam | PUNISH_PK10|FIGHTSTATE_ON|NOTIMELIMIT|NEWPRACTICE_A |
| [MAIN] color | 255,255,255,255 |
| [MAIN] event | nouse |
| [MAIN] rect | 84,85,121,103 |
| [MAIN] verson | 0 |
| [MAIN] windspeed | 0.100000,0.000000,0.000000 |
| Minimap | \maps\西北北区\沙漠迷宫\沙漠地表24.jpg (updatejx03.pak) |