Bánh chưng Thịt bò
Nội trong 10 phút, tăng phòng thủ 5%
Thông tin
Môn phái
Chung
Yêu cầu cấp50
Cấp tối đa20
KiểuTrạng thái chủ động
Mục tiêuBản thân
Mã kỹ năng403
Bảng theo cấp
| Thuộc tính | Giá trị theo cấp kỹ năng |
|---|---|
| Phòng thủ vật lý | 5% |
| Kháng băng | 5% |
| Kháng lôi | 5% |
| Kháng hỏa | 5% |
| Kháng độc | 5% |
Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).
Xem theo cấp
- Phòng thủ vật lý: +5%
- Kháng băng: +5%
- Kháng lôi: +5%
- Kháng hỏa: +5%
- Kháng độc: +5%
Vượt cấp tối đa (20) - chỉ đạt được nhờ trang bị / hiệu ứng cộng cấp kỹ năng.
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 20)
| Cấp | Phòng thủ vật lý | Kháng băng | Kháng lôi | Kháng hỏa | Kháng độc |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5% | 5% | 5% | 5% | 5% |
| 2 | 5% | 5% | 5% | 5% | 5% |
| 3 | 5% | 5% | 5% | 5% | 5% |
| 4 | 5% | 5% | 5% | 5% | 5% |
| 5 | 5% | 5% | 5% | 5% | 5% |
| 6 | 5% | 5% | 5% | 5% | 5% |
| 7 | 5% | 5% | 5% | 5% | 5% |
| 8 | 5% | 5% | 5% | 5% | 5% |
| 9 | 5% | 5% | 5% | 5% | 5% |
| 10 | 5% | 5% | 5% | 5% | 5% |
| 11 | 5% | 5% | 5% | 5% | 5% |
| 12 | 5% | 5% | 5% | 5% | 5% |
| 13 | 5% | 5% | 5% | 5% | 5% |
| 14 | 5% | 5% | 5% | 5% | 5% |
| 15 | 5% | 5% | 5% | 5% | 5% |
| 16 | 5% | 5% | 5% | 5% | 5% |
| 17 | 5% | 5% | 5% | 5% | 5% |
| 18 | 5% | 5% | 5% | 5% | 5% |
| 19 | 5% | 5% | 5% | 5% | 5% |
| 20 | 5% | 5% | 5% | 5% | 5% |
Hiệu ứng chiêu thức 1
Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.
Dữ liệu gốc (skills.txt)
| SkillName | Bánh chưng Thịt bò |
|---|---|
| SkillId | 403 |
| SkillStyle | 2 |
| SkillIcon | \spr\Ui\技能图标\icon_sk_tr_42.spr |
| PreCastSpr | \spr\skill\天忍\mag_tr_16_施魔法.spr |
| StateSpecialId | 0 |
| StatePriority | 0 |
| IsAura | 0 |
| LRSkill | 2 |
| NeedShadow | 0 |
| AttackRadius | 0 |
| MaxShadowNum | 0 |
| MslsGenerate | 0 |
| MslsGenerateData | 0 |
| CharClass | 0 |
| MisslesForm | 7 |
| ChildSkillId | 0 |
| ChildSkillLevel | -1 |
| ChildSkillNum | 0 |
| BaseSkill | 0 |
| CharAnimId | 11 |
| EventSkillLevel | 0 |
| IsMelee | 0 |
| WaitTime | 0 |
| ClientSend | 0 |
| SkillCostType | 0 |
| CostValue | 0 |
| TimePerCast | 0 |
| TimePerCastOnHorse | 0 |
| IsPhysical | 0 |
| TargetOnly | 0 |
| TargetEnemy | 0 |
| TargetAlly | 0 |
| TargetSelf | 1 |
| TargetOther | 0 |
| TargetObj | 0 |
| TargetNoNpc | 0 |
| ByMissle | 0 |
| IsUseAR | 0 |
| StartEvent | 0 |
| StartSkillId | 0 |
| FlyEvent | 0 |
| FlySkillId | 0 |
| FlyEventTime | 0 |
| CollideEvent | 0 |
| CollidSkillId | 0 |
| VanishedEvent | 0 |
| VanishedSkillId | 0 |
| ReqLevel | 50 |
| MaxLevel | 20 |
| EqtLimit | -2 |
| HorseLimit | 0 |
| DoHurt | 0 |
| WeaponSkill | 0 |
| Param1 | 0 |
| Param2 | 0 |
| PeaceCanUse | 0 |
| ShowEvent | 0 |
| IsExpSkill | 0 |
| Series | -1 |
| ShowAddition | 1 |
| LvlSetScript | \script\skill\special\403.lua |
| LvlSetting1 | physicsres_p |
| LvlSetting2 | coldres_p |
| LvlSetting3 | lightingres_p |
| LvlSetting4 | fireres_p |
| LvlSetting5 | poisonres_p |
| SkillDesc | Nội trong 10 phút, tăng phòng thủ 5% |