Bất Diệt Sát ý
Cao cấp, sát thưong băng trên diện rộng
Thông tin
Môn phái
Chung
LoạiCông kích ngoại công
Sát thươngNgoại công
Yêu cầu cấp80
Cấp tối đa10
KiểuPhóng chiêu · cận chiến
Ngũ hànhKim
Tầm đánh75
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng557
Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Thanh Tâm Phạn Âm
Bảng theo cấp
| Thuộc tính | Giá trị theo cấp kỹ năng |
|---|---|
| Sát thương vật lý | cấp 1: 100% → cấp 10: 200% |
| Độ chính xác | cấp 1: 30% → cấp 10: 70% |
| Sát thương ngũ hành tương khắc | cấp 1: 1% → cấp 10: 30% |
| Tấn công chí mạng | cấp 1: 25% → cấp 10: 35% |
| Băng sát | cấp 1: 10 → cấp 10: 50 |
Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).
Xem theo cấp
- Sát thương vật lý: 200%
- Độ chính xác: 70%
- Sát thương ngũ hành tương khắc: +30%
- Tấn công chí mạng: 35%
- Băng sát: 50 đến 50 điểm
Vượt cấp tối đa (10) - chỉ đạt được nhờ trang bị / hiệu ứng cộng cấp kỹ năng.
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 10)
| Cấp | Sát thương vật lý | Độ chính xác | Sát thương ngũ hành tương khắc | Tấn công chí mạng | Băng sát |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 100% | 30% | 1% | 25% | 10–10 |
| 2 | 111% | 34% | 4% | 26% | 14–14 |
| 3 | 122% | 38% | 7% | 27% | 18–18 |
| 4 | 133% | 43% | 10% | 28% | 23–23 |
| 5 | 144% | 47% | 13% | 29% | 27–27 |
| 6 | 155% | 52% | 17% | 30% | 32–32 |
| 7 | 166% | 56% | 20% | 31% | 36–36 |
| 8 | 177% | 61% | 23% | 32% | 41–41 |
| 9 | 188% | 65% | 26% | 33% | 45–45 |
| 10 | 200% | 70% | 30% | 35% | 50–50 |
Hiệu ứng chiêu thức 2
Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.
Dữ liệu gốc (skills.txt)
| SkillName | Bất Diệt Sát ý |
|---|---|
| Property | Công kích ngoại công |
| SkillId | 557 |
| Attrib | 1006 |
| SkillStyle | 0 |
| SkillIcon | \spr\Ui\技能图标\companion\bumieshayi.spr |
| ManCastSnd | \sound\skill\sound_k001.wav |
| StateSpecialId | 0 |
| StatePriority | 0 |
| IsAura | 0 |
| LRSkill | 0 |
| NeedShadow | 0 |
| AttackRadius | 75 |
| MaxShadowNum | 0 |
| MslsGenerate | 0 |
| MslsGenerateData | 0 |
| CharClass | 0 |
| MisslesForm | 7 |
| ChildSkillId | 212 |
| ChildSkillLevel | -1 |
| ChildSkillNum | 1 |
| BaseSkill | 1 |
| CharAnimId | 11 |
| EventSkillLevel | 0 |
| IsMelee | 1 |
| WaitTime | 4 |
| ClientSend | 0 |
| SkillCostType | 0 |
| CostValue | 0 |
| TimePerCast | 8 |
| TimePerCastOnHorse | 8 |
| IsPhysical | 1 |
| TargetOnly | 1 |
| TargetEnemy | 1 |
| TargetAlly | 0 |
| TargetSelf | 0 |
| TargetOther | 0 |
| TargetObj | 0 |
| TargetNoNpc | 0 |
| ByMissle | 0 |
| IsUseAR | 1 |
| StartEvent | 0 |
| StartSkillId | 0 |
| FlyEvent | 0 |
| FlySkillId | 0 |
| FlyEventTime | 0 |
| CollideEvent | 0 |
| CollidSkillId | 0 |
| VanishedEvent | 0 |
| VanishedSkillId | 0 |
| ReqLevel | 80 |
| MaxLevel | 10 |
| EqtLimit | -2 |
| HorseLimit | 0 |
| DoHurt | 0 |
| WeaponSkill | 0 |
| Param1 | 0 |
| Param2 | 0 |
| PeaceCanUse | 0 |
| ShowEvent | 0 |
| IsExpSkill | 1 |
| Series | 0 |
| ShowAddition | 1 |
| LvlSetScript | \script\skill\partner\gold\不灭杀意.lua |
| LvlSetting1 | physicsenhance_p |
| LvlData1 | bumieshayi |
| LvlSetting2 | attackrating_p |
| LvlData2 | bumieshayi |
| LvlSetting3 | seriesdamage_p |
| LvlData3 | bumieshayi |
| LvlSetting4 | deadlystrike_p |
| LvlData4 | bumieshayi |
| LvlSetting5 | addskillexp1 |
| LvlData5 | bumieshayi |
| LvlSetting6 | skill_skillexp_v |
| LvlData6 | bumieshayi |
| LvlSetting7 | colddamage_v |
| LvlData7 | bumieshayi |
| LevelUpScript | \script\skill\partner\gold\不灭杀意_升级.lua |
| SkillDesc | Cao cấp, sát thưong băng trên diện rộng |