Bộc phát Lôi Hỏa Kiếp
Thông tin
Môn phái
Chung
LoạiCông kích nội công
Sát thươngNội công
Yêu cầu cấp120
Cấp tối đa30
KiểuPhóng chiêu
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng1191
Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Dã Cầu Quyền
Bảng theo cấp
| Thuộc tính | Giá trị theo cấp kỹ năng |
|---|---|
| Tấn công chí tử | cấp 1: 75% → cấp 2: 75% |
Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).
Xem theo cấp
- Tấn công chí tử: 75%
Vượt cấp tối đa (30) - chỉ đạt được nhờ trang bị / hiệu ứng cộng cấp kỹ năng.
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 30)
| Cấp | Tấn công chí tử |
|---|---|
| 1 | 75% |
| 2 | 75% |
| 3 | 75% |
| 4 | 75% |
| 5 | 75% |
| 6 | 75% |
| 7 | 75% |
| 8 | 75% |
| 9 | 75% |
| 10 | 75% |
| 11 | 75% |
| 12 | 75% |
| 13 | 75% |
| 14 | 75% |
| 15 | 75% |
| 16 | 75% |
| 17 | 75% |
| 18 | 75% |
| 19 | 75% |
| 20 | 75% |
| 21 | 75% |
| 22 | 75% |
| 23 | 75% |
| 24 | 75% |
| 25 | 75% |
| 26 | 75% |
| 27 | 75% |
| 28 | 75% |
| 29 | 75% |
| 30 | 75% |
Hiệu ứng chiêu thức 1
Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.
Dữ liệu gốc (skills.txt)
| SkillName | Bộc phát Lôi Hỏa Kiếp |
|---|---|
| Property | Công kích nội công |
| SkillId | 1191 |
| SkillStyle | 0 |
| SkillIcon | \spr\Ui\技能图标\shipin\炸弹术.spr |
| ManCastSnd | \sound\skill\五雷正法m.wav |
| FMCastSnd | \sound\skill\五雷正法f.wav |
| StateSpecialId | 0 |
| StatePriority | 0 |
| IsAura | 0 |
| LRSkill | 2 |
| NeedShadow | 0 |
| AttackRadius | 0 |
| MaxShadowNum | 0 |
| MslsGenerate | 3 |
| MslsGenerateData | 5 |
| CharClass | 3 |
| MisslesForm | 7 |
| ChildSkillId | 395 |
| ChildSkillLevel | -1 |
| ChildSkillNum | 3 |
| BaseSkill | 1 |
| CharAnimId | 11 |
| EventSkillLevel | 0 |
| IsMelee | 0 |
| WaitTime | 72 |
| ClientSend | 0 |
| SkillCostType | 0 |
| CostValue | 0 |
| TimePerCast | 0 |
| TimePerCastOnHorse | 0 |
| IsPhysical | 0 |
| TargetOnly | 0 |
| TargetEnemy | 1 |
| TargetAlly | 0 |
| TargetSelf | 0 |
| TargetOther | 0 |
| TargetObj | 0 |
| TargetNoNpc | 0 |
| ByMissle | 0 |
| IsUseAR | 0 |
| StartEvent | 0 |
| StartSkillId | 0 |
| FlyEvent | 0 |
| FlySkillId | 0 |
| FlyEventTime | 0 |
| CollideEvent | 0 |
| CollidSkillId | 0 |
| VanishedEvent | 0 |
| VanishedSkillId | 0 |
| ReqLevel | 120 |
| MaxLevel | 30 |
| EqtLimit | -2 |
| HorseLimit | 1 |
| DoHurt | 0 |
| WeaponSkill | 0 |
| Param1 | 0 |
| Param2 | 0 |
| PeaceCanUse | 0 |
| ShowEvent | 0 |
| IsExpSkill | 0 |
| Series | -1 |
| ShowAddition | 1 |
| LvlSetScript | \script\skill\shipin\shipin.lua |
| LvlSetting1 | fatallystrike_p |
| LvlData1 | zhandan_fatallystrike |