Bộc phát Mê Túy Thiên Hương
Thông tin
Môn phái
Chung
LoạiCông kích nội công
Sát thươngNội công
Yêu cầu cấp120
Cấp tối đa30
KiểuPhóng chiêu
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng1190
Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Dã Cầu Quyền
Bảng theo cấp
| Thuộc tính | Giá trị theo cấp kỹ năng |
|---|---|
| randmove | cấp 1: 1 → cấp 2: 1 |
| Tỷ lệ trượt | cấp 1: 25% → cấp 2: 25% |
| Số lần trúng mục tiêu | cấp 1: 1 → cấp 2: 1 |
Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).
Xem theo cấp
- randmove: 1
- Tỷ lệ trượt: 25%
- Số lần trúng mục tiêu: 1
Vượt cấp tối đa (30) - chỉ đạt được nhờ trang bị / hiệu ứng cộng cấp kỹ năng.
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 30)
| Cấp | randmove | Tỷ lệ trượt | Số lần trúng mục tiêu |
|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 25% | 1 |
| 2 | 1 | 25% | 1 |
| 3 | 1 | 25% | 1 |
| 4 | 1 | 25% | 1 |
| 5 | 1 | 25% | 1 |
| 6 | 1 | 25% | 1 |
| 7 | 1 | 25% | 1 |
| 8 | 1 | 25% | 1 |
| 9 | 1 | 25% | 1 |
| 10 | 1 | 25% | 1 |
| 11 | 1 | 25% | 1 |
| 12 | 1 | 25% | 1 |
| 13 | 1 | 25% | 1 |
| 14 | 1 | 25% | 1 |
| 15 | 1 | 25% | 1 |
| 16 | 1 | 25% | 1 |
| 17 | 1 | 25% | 1 |
| 18 | 1 | 25% | 1 |
| 19 | 1 | 25% | 1 |
| 20 | 1 | 25% | 1 |
| 21 | 1 | 25% | 1 |
| 22 | 1 | 25% | 1 |
| 23 | 1 | 25% | 1 |
| 24 | 1 | 25% | 1 |
| 25 | 1 | 25% | 1 |
| 26 | 1 | 25% | 1 |
| 27 | 1 | 25% | 1 |
| 28 | 1 | 25% | 1 |
| 29 | 1 | 25% | 1 |
| 30 | 1 | 25% | 1 |
Hiệu ứng chiêu thức 1
Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.
Dữ liệu gốc (skills.txt)
| SkillName | Bộc phát Mê Túy Thiên Hương |
|---|---|
| Property | Công kích nội công |
| SkillId | 1190 |
| SkillStyle | 0 |
| SkillIcon | \spr\Ui\技能图标\shipin\炸弹术.spr |
| ManCastSnd | \sound\skill\五雷正法m.wav |
| FMCastSnd | \sound\skill\五雷正法f.wav |
| StateSpecialId | 121 |
| StatePriority | 0 |
| IsAura | 0 |
| LRSkill | 2 |
| NeedShadow | 0 |
| AttackRadius | 0 |
| MaxShadowNum | 0 |
| MslsGenerate | 3 |
| MslsGenerateData | 5 |
| CharClass | 3 |
| MisslesForm | 7 |
| ChildSkillId | 395 |
| ChildSkillLevel | -1 |
| ChildSkillNum | 3 |
| BaseSkill | 1 |
| CharAnimId | 11 |
| EventSkillLevel | 0 |
| IsMelee | 0 |
| WaitTime | 72 |
| ClientSend | 0 |
| SkillCostType | 0 |
| CostValue | 0 |
| TimePerCast | 0 |
| TimePerCastOnHorse | 0 |
| IsPhysical | 0 |
| TargetOnly | 0 |
| TargetEnemy | 1 |
| TargetAlly | 0 |
| TargetSelf | 0 |
| TargetOther | 0 |
| TargetObj | 0 |
| TargetNoNpc | 0 |
| ByMissle | 0 |
| IsUseAR | 0 |
| StartEvent | 0 |
| StartSkillId | 0 |
| FlyEvent | 0 |
| FlySkillId | 0 |
| FlyEventTime | 0 |
| CollideEvent | 0 |
| CollidSkillId | 0 |
| VanishedEvent | 0 |
| VanishedSkillId | 0 |
| ReqLevel | 120 |
| MaxLevel | 30 |
| EqtLimit | -2 |
| HorseLimit | 1 |
| DoHurt | 0 |
| WeaponSkill | 0 |
| Param1 | 0 |
| Param2 | 0 |
| PeaceCanUse | 0 |
| ShowEvent | 0 |
| IsExpSkill | 0 |
| Series | -1 |
| ShowAddition | 1 |
| LvlSetScript | \script\skill\shipin\shipin.lua |
| LvlSetting1 | randmove |
| LvlData1 | zhandan_randmove |
| LvlSetting2 | missle_missrate |
| LvlData2 | zhandan_randmove |
| LvlSetting3 | missle_hitcount |
| LvlData3 | zhandan_randmove |