Cổ Tuyệt Sát Độc Thủ (Đơn)
Thông tin
Môn phái
Chung
Sát thươngNội công
Yêu cầu cấp80
Cấp tối đa20
KiểuPhóng chiêu
Ngũ hànhMộc
Tầm đánh420
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng1543
Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Sư Tử Hống
Bảng theo cấp
| Thuộc tính | Giá trị theo cấp kỹ năng |
|---|---|
| Phục hồi sinh lực mỗi nửa giây | cấp 1: -300 → cấp 2: -300 |
| Tốc độ xuất chiêu khí công | cấp 1: 28 → cấp 20: 40 |
| Tầm xuất chiêu | cấp 1: 1200 → cấp 20: 1200 |
| Không thể dùng thuốc trong giây | cấp 1: 15s → cấp 2: 15s |
| Tiêu hao | cấp 1: 0 → cấp 20: 0 |
| Không thể tấn công trong giây | cấp 1: 15s → cấp 20: 15s |
Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).
Xem theo cấp
- Phục hồi sinh lực mỗi nửa giây: -300 điểm
- Tốc độ xuất chiêu khí công: 40
- Tầm xuất chiêu: 1200
- Không thể dùng thuốc trong 15 giây
- Tiêu hao: 0 điểm
- Không thể tấn công trong 15 giây
Vượt cấp tối đa (20) - chỉ đạt được nhờ trang bị / hiệu ứng cộng cấp kỹ năng.
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 20)
| Cấp | Phục hồi sinh lực mỗi nửa giây | Tốc độ xuất chiêu khí công | Tầm xuất chiêu | Không thể dùng thuốc trong giây | Tiêu hao | Không thể tấn công trong giây |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | -300 | 28 | 1200 | 15s | 0 | 15s |
| 2 | -300 | 28 | 1200 | 15s | 0 | 15s |
| 3 | -300 | 29 | 1200 | 15s | 0 | 15s |
| 4 | -300 | 29 | 1200 | 15s | 0 | 15s |
| 5 | -300 | 30 | 1200 | 15s | 0 | 15s |
| 6 | -300 | 31 | 1200 | 15s | 0 | 15s |
| 7 | -300 | 31 | 1200 | 15s | 0 | 15s |
| 8 | -300 | 32 | 1200 | 15s | 0 | 15s |
| 9 | -300 | 33 | 1200 | 15s | 0 | 15s |
| 10 | -300 | 33 | 1200 | 15s | 0 | 15s |
| 11 | -300 | 34 | 1200 | 15s | 0 | 15s |
| 12 | -300 | 34 | 1200 | 15s | 0 | 15s |
| 13 | -300 | 35 | 1200 | 15s | 0 | 15s |
| 14 | -300 | 36 | 1200 | 15s | 0 | 15s |
| 15 | -300 | 36 | 1200 | 15s | 0 | 15s |
| 16 | -300 | 37 | 1200 | 15s | 0 | 15s |
| 17 | -300 | 38 | 1200 | 15s | 0 | 15s |
| 18 | -300 | 38 | 1200 | 15s | 0 | 15s |
| 19 | -300 | 39 | 1200 | 15s | 0 | 15s |
| 20 | -300 | 40 | 1200 | 15s | 0 | 15s |
Hiệu ứng chiêu thức 1
Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.
Dữ liệu gốc (skills.txt)
| SkillName | Cổ Tuyệt Sát Độc Thủ (Đơn) |
|---|---|
| SkillId | 1543 |
| SkillStyle | 0 |
| SkillIcon | \spr\Ui\skill\阴风蚀骨.spr |
| PreCastSpr | \spr\skill\五毒教\wdu_13_魔法施放.spr |
| ManCastSnd | \sound\skill\天罡地煞手m.wav |
| FMCastSnd | \sound\skill\天罡地煞手f.wav |
| StateSpecialId | 65 |
| StatePriority | 0 |
| IsAura | 0 |
| LRSkill | 0 |
| NeedShadow | 0 |
| AttackRadius | 420 |
| MaxShadowNum | 0 |
| MslsGenerate | 5 |
| MslsGenerateData | 4 |
| CharClass | 3 |
| MisslesForm | 0 |
| ChildSkillId | 20 |
| ChildSkillLevel | -1 |
| ChildSkillNum | 1 |
| BaseSkill | 1 |
| CharAnimId | 11 |
| EventSkillLevel | 0 |
| IsMelee | 0 |
| WaitTime | 0 |
| ClientSend | 0 |
| SkillCostType | 0 |
| CostValue | 0 |
| TimePerCast | 1080 |
| TimePerCastOnHorse | 1080 |
| IsPhysical | 0 |
| TargetOnly | 0 |
| TargetEnemy | 1 |
| TargetAlly | 0 |
| TargetSelf | 0 |
| TargetOther | 0 |
| TargetObj | 0 |
| TargetNoNpc | 0 |
| ByMissle | 0 |
| IsUseAR | 0 |
| StartEvent | 0 |
| StartSkillId | 0 |
| FlyEvent | 0 |
| FlySkillId | 0 |
| FlyEventTime | 0 |
| CollideEvent | 0 |
| CollidSkillId | 0 |
| VanishedEvent | 0 |
| VanishedSkillId | 0 |
| ReqLevel | 80 |
| MaxLevel | 20 |
| EqtLimit | -2 |
| HorseLimit | 1 |
| DoHurt | 0 |
| WeaponSkill | 0 |
| Param1 | 32 |
| Param2 | 0 |
| PeaceCanUse | 0 |
| ShowEvent | 0 |
| IsExpSkill | 0 |
| Series | 1 |
| ShowAddition | 1 |
| LvlSetScript | \script\skill\special\jianzhong.lua |
| LvlSetting1 | lifereplenish_v |
| LvlData1 | gujuesha |
| LvlSetting3 | missle_speed_v |
| LvlData3 | gujuesha |
| LvlSetting4 | skill_attackradius |
| LvlData4 | gujuesha |
| LvlSetting5 | forbit_takemedicine |
| LvlData5 | gujuesha |
| LvlSetting6 | skill_cost_v |
| LvlData6 | gujuesha |
| LvlSetting7 | forbit_attack |
| LvlData7 | gujuesha |