Công kích Song chùy
Công kích vật lý
Thông tin
Môn phái
Chung
Sát thươngNgoại công
Yêu cầu cấp0
Cấp tối đa20
KiểuPhóng chiêu · cận chiến
Tầm đánh75
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng230
Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Bích Yên kiếm pháp (##)
Bảng theo cấp
| Thuộc tính | Giá trị theo cấp kỹ năng |
|---|---|
| Sát thương vật lý | 0% |
| Độ chính xác | 0% |
| Tiêu hao | 0 |
Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).
Xem theo cấp
- Sát thương vật lý: 0%
- Độ chính xác: 0%
- Tiêu hao: 0 điểm
Vượt cấp tối đa (20) - chỉ đạt được nhờ trang bị / hiệu ứng cộng cấp kỹ năng.
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 20)
| Cấp | Sát thương vật lý | Độ chính xác | Tiêu hao |
|---|---|---|---|
| 1 | 0% | 0% | 0 |
| 2 | 0% | 0% | 0 |
| 3 | 0% | 0% | 0 |
| 4 | 0% | 0% | 0 |
| 5 | 0% | 0% | 0 |
| 6 | 0% | 0% | 0 |
| 7 | 0% | 0% | 0 |
| 8 | 0% | 0% | 0 |
| 9 | 0% | 0% | 0 |
| 10 | 0% | 0% | 0 |
| 11 | 0% | 0% | 0 |
| 12 | 0% | 0% | 0 |
| 13 | 0% | 0% | 0 |
| 14 | 0% | 0% | 0 |
| 15 | 0% | 0% | 0 |
| 16 | 0% | 0% | 0 |
| 17 | 0% | 0% | 0 |
| 18 | 0% | 0% | 0 |
| 19 | 0% | 0% | 0 |
| 20 | 0% | 0% | 0 |
Hiệu ứng chiêu thức 2
Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.
Dữ liệu gốc (skills.txt)
| SkillName | Công kích Song chùy |
|---|---|
| SkillId | 230 |
| SkillStyle | 0 |
| SkillIcon | \spr\Ui\技能图标\icon_sk_ty_ap.spr |
| ManCastSnd | 0 |
| FMCastSnd | 0 |
| StateSpecialId | 0 |
| StatePriority | 0 |
| IsAura | 0 |
| LRSkill | 0 |
| NeedShadow | 0 |
| AttackRadius | 75 |
| MaxShadowNum | 0 |
| MslsGenerate | 0 |
| MslsGenerateData | 0 |
| CharClass | 0 |
| MisslesForm | 1 |
| ChildSkillId | 98 |
| ChildSkillLevel | -1 |
| ChildSkillNum | 1 |
| BaseSkill | 1 |
| CharAnimId | 9 |
| EventSkillLevel | 0 |
| IsMelee | 1 |
| WaitTime | 5 |
| ClientSend | 0 |
| SkillCostType | 0 |
| CostValue | 0 |
| TimePerCast | 0 |
| TimePerCastOnHorse | 0 |
| IsPhysical | 1 |
| TargetOnly | 1 |
| TargetEnemy | 1 |
| TargetAlly | 0 |
| TargetSelf | 0 |
| TargetOther | 0 |
| TargetObj | 0 |
| TargetNoNpc | 0 |
| ByMissle | 0 |
| IsUseAR | 1 |
| StartEvent | 0 |
| StartSkillId | 0 |
| FlyEvent | 0 |
| FlySkillId | 0 |
| FlyEventTime | 0 |
| CollideEvent | 0 |
| CollidSkillId | 0 |
| VanishedEvent | 0 |
| VanishedSkillId | 0 |
| ReqLevel | 0 |
| MaxLevel | 20 |
| EqtLimit | -2 |
| HorseLimit | 0 |
| DoHurt | 80 |
| WeaponSkill | 1 |
| Param1 | 0 |
| Param2 | 0 |
| PeaceCanUse | 0 |
| ShowEvent | 0 |
| IsExpSkill | 0 |
| Series | -1 |
| ShowAddition | 1 |
| LvlSetScript | \script\skill\special\近程物理攻击.lua |
| LvlSetting1 | physicsenhance_p |
| LvlSetting2 | attackrating_p |
| LvlSetting3 | skill_cost_v |
| SkillDesc | Công kích vật lý |