Đầu Thạch Xa công kích (vật lý)
Đầu Thạch Xa chuyên dụng (kỹ năng)
Thông tin
Môn phái
Chung
Sát thươngNội công
Yêu cầu cấp0
Cấp tối đa60
KiểuPhóng chiêu
Tầm đánh600
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng308
Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Hóa Hiểm Vi Di
Bảng theo cấp
| Thuộc tính | Giá trị theo cấp kỹ năng |
|---|---|
| Sát thương vật lý | 5000 |
Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).
Xem theo cấp
- Sát thương vật lý: 5000 đến 5000 điểm
Vượt cấp tối đa (60) - chỉ đạt được nhờ trang bị / hiệu ứng cộng cấp kỹ năng.
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 60)
| Cấp | Sát thương vật lý |
|---|---|
| 1 | 5000–5000 |
| 2 | 5000–5000 |
| 3 | 5000–5000 |
| 4 | 5000–5000 |
| 5 | 5000–5000 |
| 6 | 5000–5000 |
| 7 | 5000–5000 |
| 8 | 5000–5000 |
| 9 | 5000–5000 |
| 10 | 5000–5000 |
| 11 | 5000–5000 |
| 12 | 5000–5000 |
| 13 | 5000–5000 |
| 14 | 5000–5000 |
| 15 | 5000–5000 |
| 16 | 5000–5000 |
| 17 | 5000–5000 |
| 18 | 5000–5000 |
| 19 | 5000–5000 |
| 20 | 5000–5000 |
| 21 | 5000–5000 |
| 22 | 5000–5000 |
| 23 | 5000–5000 |
| 24 | 5000–5000 |
| 25 | 5000–5000 |
| 26 | 5000–5000 |
| 27 | 5000–5000 |
| 28 | 5000–5000 |
| 29 | 5000–5000 |
| 30 | 5000–5000 |
| 31 | 5000–5000 |
| 32 | 5000–5000 |
| 33 | 5000–5000 |
| 34 | 5000–5000 |
| 35 | 5000–5000 |
| 36 | 5000–5000 |
| 37 | 5000–5000 |
| 38 | 5000–5000 |
| 39 | 5000–5000 |
| 40 | 5000–5000 |
| 41 | 5000–5000 |
| 42 | 5000–5000 |
| 43 | 5000–5000 |
| 44 | 5000–5000 |
| 45 | 5000–5000 |
| 46 | 5000–5000 |
| 47 | 5000–5000 |
| 48 | 5000–5000 |
| 49 | 5000–5000 |
| 50 | 5000–5000 |
| 51 | 5000–5000 |
| 52 | 5000–5000 |
| 53 | 5000–5000 |
| 54 | 5000–5000 |
| 55 | 5000–5000 |
| 56 | 5000–5000 |
| 57 | 5000–5000 |
| 58 | 5000–5000 |
| 59 | 5000–5000 |
| 60 | 5000–5000 |
Hiệu ứng chiêu thức 2
Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.
Dữ liệu gốc (skills.txt)
| SkillName | Đầu Thạch Xa công kích (vật lý) |
|---|---|
| SkillId | 308 |
| Attrib | 2 |
| SkillStyle | 0 |
| SkillIcon | \spr\Ui\技能图标\icon_sk_wa_42.spr |
| StateSpecialId | 0 |
| StatePriority | 0 |
| IsAura | 0 |
| LRSkill | 0 |
| NeedShadow | 0 |
| AttackRadius | 600 |
| MaxShadowNum | 0 |
| MslsGenerate | 0 |
| MslsGenerateData | 0 |
| CharClass | 0 |
| MisslesForm | 1 |
| ChildSkillId | 129 |
| ChildSkillLevel | -1 |
| ChildSkillNum | 1 |
| BaseSkill | 1 |
| CharAnimId | 9 |
| EventSkillLevel | 0 |
| IsMelee | 0 |
| WaitTime | 0 |
| ClientSend | 0 |
| SkillCostType | 0 |
| CostValue | 0 |
| TimePerCast | 18 |
| TimePerCastOnHorse | 18 |
| IsPhysical | 0 |
| TargetOnly | 0 |
| TargetEnemy | 1 |
| TargetAlly | 0 |
| TargetSelf | 0 |
| TargetOther | 0 |
| TargetObj | 0 |
| TargetNoNpc | 0 |
| ByMissle | 1 |
| IsUseAR | 0 |
| StartEvent | 0 |
| StartSkillId | 0 |
| FlyEvent | 0 |
| FlySkillId | 0 |
| FlyEventTime | 0 |
| CollideEvent | 0 |
| CollidSkillId | 0 |
| VanishedEvent | 0 |
| VanishedSkillId | 0 |
| ReqLevel | 0 |
| MaxLevel | 60 |
| EqtLimit | -2 |
| HorseLimit | 0 |
| DoHurt | 0 |
| WeaponSkill | 0 |
| Param1 | 0 |
| Param2 | 0 |
| PeaceCanUse | 0 |
| IsExpSkill | 0 |
| Series | -1 |
| ShowAddition | 1 |
| LvlSetScript | \script\skill\npc\投石车.lua |
| LvlSetting1 | physicsdamage_v |
| SkillDesc | Đầu Thạch Xa chuyên dụng (kỹ năng) |