Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Hắc Sát Thần Sa - kỹ năng chung
Hình ảnh trong game

Hắc Sát Thần Sa

Kỹ năng chung Yêu cầu cấp 1 Tối đa cấp 10 Hệ Mộc

Nhập môn, Độc sát đối phương đơn lẻ

Thông tin

Môn phái Chung
LoạiCông kích ngoại công
Sát thươngNgoại công
Yêu cầu cấp1
Cấp tối đa10
KiểuPhóng chiêu
Ngũ hànhMộc
Tầm đánh300
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng560

Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Bất động Minh Vương

Bảng theo cấp

Thuộc tínhGiá trị theo cấp kỹ năng
Độc sát cấp 1: 10 → cấp 10: 35
Sát thương vật lý cấp 1: 5% → cấp 10: 40%
Độ chính xác cấp 1: 10% → cấp 10: 60%
Sát thương ngũ hành tương khắc cấp 1: 1% → cấp 10: 10%
Tăng sát thương [Thiên Thù Vạn Độc] cấp 1: 25% → cấp 10: 125%
Tăng sát thương [Bi Ma Huyết Quang] cấp 1: 8% → cấp 10: 40%
Tăng sát thương [Cô Yên Trục Vân] cấp 1: 4% → cấp 10: 20%

Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).

Xem theo cấp

Cấp 10
  • Độc sát: 35 điểm/lần
  • Sát thương vật lý: 40%
  • Độ chính xác: 60%
  • Sát thương ngũ hành tương khắc: +10%
  • Tăng sát thương [Thiên Thù Vạn Độc]: 125%
  • Tăng sát thương [Bi Ma Huyết Quang]: 40%
  • Tăng sát thương [Cô Yên Trục Vân]: 20%
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 10)
Cấp Độc sát Sát thương vật lý Độ chính xác Sát thương ngũ hành tương khắc Tăng sát thương [Thiên Thù Vạn Độc] Tăng sát thương [Bi Ma Huyết Quang] Tăng sát thương [Cô Yên Trục Vân]
1 10 5% 10% 1% 25% 8% 4%
2 12 8% 15% 2% 36% 11% 5%
3 15 12% 21% 3% 47% 15% 7%
4 18 16% 26% 4% 58% 18% 9%
5 21 20% 32% 5% 69% 22% 11%
6 23 24% 37% 6% 80% 25% 12%
7 26 28% 43% 7% 91% 29% 14%
8 29 32% 48% 8% 102% 32% 16%
9 32 36% 54% 9% 113% 36% 18%
10 35 40% 60% 10% 125% 40% 20%

Hiệu ứng chiêu thức 2

Hiệu ứng Hắc Sát Thần Sa - đường bay
Đường bay 10 khung · 56 ms
Hiệu ứng Hắc Sát Thần Sa - hiệu ứng nổ
Hiệu ứng nổ 13 khung · 56 ms

Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.

Dữ liệu gốc (skills.txt)
SkillNameHắc Sát Thần Sa
PropertyCông kích ngoại công
SkillId560
Attrib1006
SkillStyle0
SkillIcon\spr\Ui\技能图标\icon_sk_tm_02.spr
ManCastSnd\sound\skill\sound_k003.wav
StateSpecialId0
StatePriority0
IsAura0
LRSkill0
NeedShadow0
AttackRadius300
MaxShadowNum0
MslsGenerate0
MslsGenerateData0
CharClass0
MisslesForm1
ChildSkillId213
ChildSkillLevel-1
ChildSkillNum1
BaseSkill1
CharAnimId11
EventSkillLevel0
IsMelee0
WaitTime2
ClientSend0
SkillCostType0
CostValue0
TimePerCast9
TimePerCastOnHorse9
IsPhysical1
TargetOnly1
TargetEnemy1
TargetAlly0
TargetSelf0
TargetOther0
TargetObj0
TargetNoNpc0
ByMissle0
IsUseAR1
StartEvent0
StartSkillId0
FlyEvent0
FlySkillId0
FlyEventTime0
CollideEvent0
CollidSkillId0
VanishedEvent0
VanishedSkillId0
ReqLevel1
MaxLevel10
EqtLimit-2
HorseLimit0
DoHurt0
WeaponSkill0
Param10
Param20
PeaceCanUse0
ShowEvent0
IsExpSkill1
Series1
ShowAddition1
LvlSetScript\script\skill\partner\wood\黑煞神砂.lua
LvlSetting1poisondamage_v
LvlData1heishashensha
LvlSetting2physicsenhance_p
LvlData2heishashensha
LvlSetting3attackrating_p
LvlData3heishashensha
LvlSetting4seriesdamage_p
LvlData4heishashensha
LvlSetting5addskilldamage1
LvlData5heishashensha
LvlSetting6addskilldamage2
LvlData6heishashensha
LvlSetting7addskilldamage3
LvlData7heishashensha
LvlSetting8addskillexp1
LvlData8heishashensha
LvlSetting9skill_skillexp_v
LvlData9heishashensha
LevelUpScript\script\skill\partner\wood\黑煞神砂_升级.lua
SkillDescNhập môn, Độc sát đối phương đơn lẻ