Hải Thiên Nhất Tuyến
Trung cấp, sát thưong đối phương đơn lẻ
Thông tin
Môn phái
Chung
LoạiCông kích ngoại công
Sát thươngNgoại công
Yêu cầu cấp30
Cấp tối đa10
KiểuPhóng chiêu · cận chiến
Ngũ hànhKim
Tầm đánh75
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng555
Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Khinh công
Bảng theo cấp
| Thuộc tính | Giá trị theo cấp kỹ năng |
|---|---|
| Sát thương vật lý | cấp 1: 40% → cấp 10: 130% |
| Độ chính xác | cấp 1: 10% → cấp 10: 50% |
| Sát thương ngũ hành tương khắc | cấp 1: 1% → cấp 10: 15% |
| Tấn công chí mạng | cấp 1: 5% → cấp 10: 15% |
| Tăng sát thương [Phá Không Trảm ảnh] | cấp 1: 20% → cấp 10: 100% |
| Tăng sát thương [Bất Diệt Sát ý] | cấp 1: 6% → cấp 10: 30% |
Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).
Xem theo cấp
- Sát thương vật lý: 130%
- Độ chính xác: 50%
- Sát thương ngũ hành tương khắc: +15%
- Tấn công chí mạng: 15%
- Tăng sát thương [Phá Không Trảm ảnh]: 100%
- Tăng sát thương [Bất Diệt Sát ý]: 30%
Vượt cấp tối đa (10) - chỉ đạt được nhờ trang bị / hiệu ứng cộng cấp kỹ năng.
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 10)
| Cấp | Sát thương vật lý | Độ chính xác | Sát thương ngũ hành tương khắc | Tấn công chí mạng | Tăng sát thương [Phá Không Trảm ảnh] | Tăng sát thương [Bất Diệt Sát ý] |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40% | 10% | 1% | 5% | 20% | 6% |
| 2 | 50% | 14% | 2% | 6% | 28% | 8% |
| 3 | 60% | 18% | 4% | 7% | 37% | 11% |
| 4 | 70% | 23% | 5% | 8% | 46% | 14% |
| 5 | 80% | 27% | 7% | 9% | 55% | 16% |
| 6 | 90% | 32% | 8% | 10% | 64% | 19% |
| 7 | 100% | 36% | 10% | 11% | 73% | 22% |
| 8 | 110% | 41% | 11% | 12% | 82% | 24% |
| 9 | 120% | 45% | 13% | 13% | 91% | 27% |
| 10 | 130% | 50% | 15% | 15% | 100% | 30% |
Hiệu ứng chiêu thức 2
Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.
Dữ liệu gốc (skills.txt)
| SkillName | Hải Thiên Nhất Tuyến |
|---|---|
| Property | Công kích ngoại công |
| SkillId | 555 |
| Attrib | 1006 |
| SkillStyle | 0 |
| SkillIcon | \spr\Ui\skill\乘龙决.spr |
| ManCastSnd | \sound\skill\sound_k001.wav |
| StateSpecialId | 0 |
| StatePriority | 0 |
| IsAura | 0 |
| LRSkill | 0 |
| NeedShadow | 0 |
| AttackRadius | 75 |
| MaxShadowNum | 0 |
| MslsGenerate | 0 |
| MslsGenerateData | 0 |
| CharClass | 0 |
| MisslesForm | 1 |
| ChildSkillId | 210 |
| ChildSkillLevel | -1 |
| ChildSkillNum | 1 |
| BaseSkill | 1 |
| CharAnimId | 11 |
| EventSkillLevel | 0 |
| IsMelee | 1 |
| WaitTime | 2 |
| ClientSend | 0 |
| SkillCostType | 0 |
| CostValue | 0 |
| TimePerCast | 8 |
| TimePerCastOnHorse | 8 |
| IsPhysical | 1 |
| TargetOnly | 1 |
| TargetEnemy | 1 |
| TargetAlly | 0 |
| TargetSelf | 0 |
| TargetOther | 0 |
| TargetObj | 0 |
| TargetNoNpc | 0 |
| ByMissle | 0 |
| IsUseAR | 1 |
| StartEvent | 0 |
| StartSkillId | 0 |
| FlyEvent | 0 |
| FlySkillId | 0 |
| FlyEventTime | 0 |
| CollideEvent | 0 |
| CollidSkillId | 0 |
| VanishedEvent | 0 |
| VanishedSkillId | 0 |
| ReqLevel | 30 |
| MaxLevel | 10 |
| EqtLimit | -2 |
| HorseLimit | 0 |
| DoHurt | 0 |
| WeaponSkill | 0 |
| Param1 | 0 |
| Param2 | 0 |
| PeaceCanUse | 0 |
| ShowEvent | 0 |
| IsExpSkill | 1 |
| Series | 0 |
| ShowAddition | 1 |
| LvlSetScript | \script\skill\partner\gold\海天一线.lua |
| LvlSetting1 | physicsenhance_p |
| LvlData1 | haitianyixian |
| LvlSetting2 | attackrating_p |
| LvlData2 | haitianyixian |
| LvlSetting3 | seriesdamage_p |
| LvlData3 | haitianyixian |
| LvlSetting4 | deadlystrike_p |
| LvlData4 | haitianyixian |
| LvlSetting5 | addskilldamage1 |
| LvlData5 | haitianyixian |
| LvlSetting6 | addskilldamage2 |
| LvlData6 | haitianyixian |
| LvlSetting7 | addskillexp1 |
| LvlData7 | haitianyixian |
| LvlSetting8 | skill_skillexp_v |
| LvlData8 | haitianyixian |
| LevelUpScript | \script\skill\partner\gold\海天一线_升级.lua |
| SkillDesc | Trung cấp, sát thưong đối phương đơn lẻ |