Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Hiệp Phong Luận Kiếm Quán Quân - kỹ năng chung
Hình ảnh trong game

Hiệp Phong Luận Kiếm Quán Quân

Kỹ năng chung Yêu cầu cấp 1 Tối đa cấp 60

Hiệp Phong Luận Kiếm Quán Quân

Thông tin

Môn phái Chung
Loạihỗ trợ bị động
Yêu cầu cấp1
Cấp tối đa60
KiểuTrạng thái bị động
Mục tiêuBản thân
Mã kỹ năng2166

Bảng theo cấp

Thuộc tínhGiá trị theo cấp kỹ năng
Sinh lực tối đa cấp 1: 15000 → cấp 20: 15000
Sinh khí cấp 1: 600 → cấp 2: 600
Kháng tất cả cấp 1: 10% → cấp 2: 10%
tỷ lệ hóa giải cách đảng cấp 1: 7% → cấp 2: 7%
tỷ lệ giảm trọng kích cấp 1: 6% → cấp 2: 6%

Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).

Xem theo cấp

Cấp 60
  • Sinh lực tối đa: +15000(Dương)
  • Sinh khí: +600 điểm
  • Kháng tất cả: +10% (Dương)
  • tỷ lệ hóa giải cách đảng:+7%
  • tỷ lệ giảm trọng kích:+6%
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 60)
Cấp Sinh lực tối đa Sinh khí Kháng tất cả tỷ lệ hóa giải cách đảng tỷ lệ giảm trọng kích
1 15000 600 10% 7% 6%
2 15000 600 10% 7% 6%
3 15000 600 10% 7% 6%
4 15000 600 10% 7% 6%
5 15000 600 10% 7% 6%
6 15000 600 10% 7% 6%
7 15000 600 10% 7% 6%
8 15000 600 10% 7% 6%
9 15000 600 10% 7% 6%
10 15000 600 10% 7% 6%
11 15000 600 10% 7% 6%
12 15000 600 10% 7% 6%
13 15000 600 10% 7% 6%
14 15000 600 10% 7% 6%
15 15000 600 10% 7% 6%
16 15000 600 10% 7% 6%
17 15000 600 10% 7% 6%
18 15000 600 10% 7% 6%
19 15000 600 10% 7% 6%
20 15000 600 10% 7% 6%
21 15000 600 10% 7% 6%
22 15000 600 10% 7% 6%
23 15000 600 10% 7% 6%
24 15000 600 10% 7% 6%
25 15000 600 10% 7% 6%
26 15000 600 10% 7% 6%
27 15000 600 10% 7% 6%
28 15000 600 10% 7% 6%
29 15000 600 10% 7% 6%
30 15000 600 10% 7% 6%
31 15000 600 10% 7% 6%
32 15000 600 10% 7% 6%
33 15000 600 10% 7% 6%
34 15000 600 10% 7% 6%
35 15000 600 10% 7% 6%
36 15000 600 10% 7% 6%
37 15000 600 10% 7% 6%
38 15000 600 10% 7% 6%
39 15000 600 10% 7% 6%
40 15000 600 10% 7% 6%
41 15000 600 10% 7% 6%
42 15000 600 10% 7% 6%
43 15000 600 10% 7% 6%
44 15000 600 10% 7% 6%
45 15000 600 10% 7% 6%
46 15000 600 10% 7% 6%
47 15000 600 10% 7% 6%
48 15000 600 10% 7% 6%
49 15000 600 10% 7% 6%
50 15000 600 10% 7% 6%
51 15000 600 10% 7% 6%
52 15000 600 10% 7% 6%
53 15000 600 10% 7% 6%
54 15000 600 10% 7% 6%
55 15000 600 10% 7% 6%
56 15000 600 10% 7% 6%
57 15000 600 10% 7% 6%
58 15000 600 10% 7% 6%
59 15000 600 10% 7% 6%
60 15000 600 10% 7% 6%
Dữ liệu gốc (skills.txt)
SkillNameHiệp Phong Luận Kiếm Quán Quân
Propertyhỗ trợ bị động
SkillId2166
Attrib1008
SkillStyle3
SkillIcon\spr\Ui\技能图标\icon_sk_bm_01.spr
StateSpecialId0
StatePriority0
IsAura0
LRSkill3
NeedShadow0
AttackRadius0
MaxShadowNum0
MslsGenerate0
MslsGenerateData0
CharClass0
MisslesForm7
ChildSkillId0
ChildSkillLevel-1
ChildSkillNum0
BaseSkill1
CharAnimId11
EventSkillLevel0
IsMelee0
WaitTime0
ClientSend0
SkillCostType0
CostValue0
TimePerCast0
TimePerCastOnHorse0
IsPhysical0
TargetOnly1
TargetEnemy0
TargetAlly0
TargetSelf1
TargetOther0
TargetObj0
TargetNoNpc0
ByMissle0
IsUseAR0
StartEvent0
StartSkillId0
FlyEvent0
FlySkillId0
FlyEventTime0
CollideEvent0
CollidSkillId0
VanishedEvent0
VanishedSkillId0
ReqLevel1
MaxLevel60
EqtLimit-2
HorseLimit0
DoHurt0
WeaponSkill0
Param10
Param20
PeaceCanUse0
ShowEvent0
IsExpSkill0
Series-1
ShowAddition1
LvlSetScript\script\skill\special\playertitleskills.lua
LvlSetting1lifemax_yan_v
LvlData1xiafenglunjianguanjun
LvlSetting2vitality_v
LvlData2xiafenglunjianguanjun
LvlSetting3allres_yan_p
LvlData3xiafenglunjianguanjun
LvlSetting4anti_block_rate
LvlData4xiafenglunjianguanjun
LvlSetting5anti_enhancehit_rate
LvlData5xiafenglunjianguanjun
SkillDescHiệp Phong Luận Kiếm Quán Quân