Kĩ năng Võ Lâm Chí Tôn
Thông tin
Môn phái
Chung
Loạihỗ trợ bị động
Yêu cầu cấp0
Cấp tối đa20
KiểuTrạng thái bị động
Mục tiêuBản thân
Mã kỹ năng1703
Bảng theo cấp
| Thuộc tính | Giá trị theo cấp kỹ năng |
|---|---|
| Tăng công kích kỹ năng | cấp 1: 30% → cấp 2: 30% |
| bỏ qua tất cả kháng tính đối phương | cấp 1: 10% → cấp 2: 10% |
| tỷ lệ hóa giải cách đảng | cấp 1: 5% → cấp 2: 5% |
| Xác suất trọng kích | cấp 1: 5% → cấp 2: 5% |
Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).
Xem theo cấp
- Tăng công kích kỹ năng: +30%
- bỏ qua tất cả kháng tính đối phương:10% (dương)
- tỷ lệ hóa giải cách đảng:+5%
- Xác suất trọng kích: +5%
Vượt cấp tối đa (20) - chỉ đạt được nhờ trang bị / hiệu ứng cộng cấp kỹ năng.
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 20)
| Cấp | Tăng công kích kỹ năng | bỏ qua tất cả kháng tính đối phương | tỷ lệ hóa giải cách đảng | Xác suất trọng kích |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30% | 10% | 5% | 5% |
| 2 | 30% | 10% | 5% | 5% |
| 3 | 30% | 10% | 5% | 5% |
| 4 | 30% | 10% | 5% | 5% |
| 5 | 30% | 10% | 5% | 5% |
| 6 | 30% | 10% | 5% | 5% |
| 7 | 30% | 10% | 5% | 5% |
| 8 | 30% | 10% | 5% | 5% |
| 9 | 30% | 10% | 5% | 5% |
| 10 | 30% | 10% | 5% | 5% |
| 11 | 30% | 10% | 5% | 5% |
| 12 | 30% | 10% | 5% | 5% |
| 13 | 30% | 10% | 5% | 5% |
| 14 | 30% | 10% | 5% | 5% |
| 15 | 30% | 10% | 5% | 5% |
| 16 | 30% | 10% | 5% | 5% |
| 17 | 30% | 10% | 5% | 5% |
| 18 | 30% | 10% | 5% | 5% |
| 19 | 30% | 10% | 5% | 5% |
| 20 | 30% | 10% | 5% | 5% |
Dữ liệu gốc (skills.txt)
| SkillName | Kĩ năng Võ Lâm Chí Tôn |
|---|---|
| Property | hỗ trợ bị động |
| SkillId | 1703 |
| SkillStyle | 3 |
| SkillIcon | \spr\Ui\技能图标\icon_sk_tr_42.spr |
| StateSpecialId | 0 |
| StatePriority | 0 |
| IsAura | 0 |
| LRSkill | 3 |
| NeedShadow | 0 |
| AttackRadius | 0 |
| MaxShadowNum | 0 |
| MslsGenerate | 0 |
| MslsGenerateData | 0 |
| CharClass | 0 |
| MisslesForm | 7 |
| ChildSkillId | 0 |
| ChildSkillLevel | -1 |
| ChildSkillNum | 0 |
| BaseSkill | 0 |
| CharAnimId | 11 |
| EventSkillLevel | 0 |
| IsMelee | 0 |
| WaitTime | 0 |
| ClientSend | 0 |
| SkillCostType | 0 |
| CostValue | 0 |
| TimePerCast | 0 |
| TimePerCastOnHorse | 0 |
| IsPhysical | 0 |
| TargetOnly | 0 |
| TargetEnemy | 0 |
| TargetAlly | 0 |
| TargetSelf | 1 |
| TargetOther | 0 |
| TargetObj | 0 |
| TargetNoNpc | 0 |
| ByMissle | 0 |
| IsUseAR | 0 |
| StartEvent | 0 |
| StartSkillId | 0 |
| FlyEvent | 0 |
| FlySkillId | 0 |
| FlyEventTime | 0 |
| CollideEvent | 0 |
| CollidSkillId | 0 |
| VanishedEvent | 0 |
| VanishedSkillId | 0 |
| ReqLevel | 0 |
| MaxLevel | 20 |
| EqtLimit | -2 |
| HorseLimit | 0 |
| DoHurt | 0 |
| WeaponSkill | 0 |
| Param1 | 0 |
| Param2 | 0 |
| PeaceCanUse | 0 |
| ShowEvent | 0 |
| IsExpSkill | 0 |
| Series | -1 |
| ShowAddition | 1 |
| LvlSetScript | \script\skill\xuezhangongxun.lua |
| LvlSetting1 | skill_enhance |
| LvlData1 | mengzhu |
| LvlSetting2 | anti_allres_yan_p |
| LvlData2 | mengzhu |
| LvlSetting3 | anti_block_rate |
| LvlData3 | mengzhu |
| LvlSetting4 | enhancehit_rate |
| LvlData4 | mengzhu |
| SkillDesc | èỡìểạõằã |