Kĩ xảo quan Hỏa Tường Thủ Vệ Kĩ Năng
Thông tin
Môn phái
Chung
LoạiCông kích nội công
Sát thươngNội công
Yêu cầu cấp0
Cấp tối đa20
KiểuPhóng chiêu
Ngũ hànhHỏa
Tầm đánh1000
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng1639
Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Thiên Tế Tấn Lôi (ảnh động)
Bảng theo cấp
| Thuộc tính | Giá trị theo cấp kỹ năng |
|---|---|
| Hỏa sát | cấp 1: 2000 → cấp 20: 5000 |
Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).
Xem theo cấp
- Hỏa sát: 5000 đến 5000 điểm
Vượt cấp tối đa (20) - chỉ đạt được nhờ trang bị / hiệu ứng cộng cấp kỹ năng.
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 20)
| Cấp | Hỏa sát |
|---|---|
| 1 | 2000–2000 |
| 2 | 2157–2157 |
| 3 | 2315–2315 |
| 4 | 2473–2473 |
| 5 | 2631–2631 |
| 6 | 2789–2789 |
| 7 | 2947–2947 |
| 8 | 3105–3105 |
| 9 | 3263–3263 |
| 10 | 3421–3421 |
| 11 | 3578–3578 |
| 12 | 3736–3736 |
| 13 | 3894–3894 |
| 14 | 4052–4052 |
| 15 | 4210–4210 |
| 16 | 4368–4368 |
| 17 | 4526–4526 |
| 18 | 4684–4684 |
| 19 | 4842–4842 |
| 20 | 5000–5000 |
Hiệu ứng chiêu thức 5
Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.
Dữ liệu gốc (skills.txt)
| SkillName | Kĩ xảo quan Hỏa Tường Thủ Vệ Kĩ Năng |
|---|---|
| Property | Công kích nội công |
| SkillId | 1639 |
| Attrib | 802 |
| SkillStyle | 0 |
| SkillIcon | \spr\Ui\技能图标\icon_sk_tr_07.spr |
| PreCastSpr | \spr\skill\天忍\mag_tr_16_施魔法.spr |
| ManCastSnd | \sound\skill\sound_k015.wav |
| FMCastSnd | \sound\skill\sound_k015.wav |
| StateSpecialId | 0 |
| StatePriority | 0 |
| IsAura | 0 |
| LRSkill | 0 |
| NeedShadow | 0 |
| AttackRadius | 1000 |
| MaxShadowNum | 0 |
| MslsGenerate | 5 |
| MslsGenerateData | 5 |
| CharClass | 4 |
| MisslesForm | 0 |
| ChildSkillId | 399 |
| ChildSkillLevel | -1 |
| ChildSkillNum | 10 |
| BaseSkill | 1 |
| CharAnimId | 11 |
| EventSkillLevel | 0 |
| IsMelee | 0 |
| WaitTime | 0 |
| ClientSend | 0 |
| SkillCostType | 0 |
| CostValue | 0 |
| TimePerCast | 0 |
| TimePerCastOnHorse | 0 |
| IsPhysical | 0 |
| TargetOnly | 0 |
| TargetEnemy | 1 |
| TargetAlly | 0 |
| TargetSelf | 0 |
| TargetOther | 0 |
| TargetObj | 0 |
| TargetNoNpc | 0 |
| ByMissle | 0 |
| IsUseAR | 0 |
| StartEvent | 0 |
| StartSkillId | 0 |
| FlyEvent | 0 |
| FlySkillId | 0 |
| FlyEventTime | 0 |
| CollideEvent | 0 |
| CollidSkillId | 0 |
| VanishedEvent | 0 |
| VanishedSkillId | 0 |
| ReqLevel | 0 |
| MaxLevel | 20 |
| EqtLimit | -2 |
| HorseLimit | 1 |
| DoHurt | 0 |
| WeaponSkill | 0 |
| Param1 | 64 |
| Param2 | 0 |
| PeaceCanUse | 0 |
| ShowEvent | 0 |
| IsExpSkill | 0 |
| Series | 3 |
| ShowAddition | 1 |
| LvlSetScript | \script\skill\special\qiyu.lua |
| LvlSetting1 | firedamage_v |
| LvlData1 | huoqiang_shouwei |