Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Kim Ngọc Mãn Đường - kỹ năng chung
Hình ảnh trong game

Kim Ngọc Mãn Đường

Kỹ năng chung Yêu cầu cấp 0 Tối đa cấp 60

Hợp thành kĩ năng công kích

Thông tin

Môn phái Chung
LoạiVòng sáng
Yêu cầu cấp0
Cấp tối đa60
KiểuTrạng thái bị động
Mục tiêuBản thân
Mã kỹ năng2150

Bảng theo cấp

Thuộc tínhGiá trị theo cấp kỹ năng
Sinh lực tối đa cấp 1: 20000 → cấp 10: 20000 → cấp 11: 20000
Tăng công kích kỹ năng cấp 1: 10% → cấp 10: 10% → cấp 11: 10%
Kháng tất cả cấp 1: 5% → cấp 10: 5%

Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).

Xem theo cấp

Cấp 60
  • Sinh lực tối đa: +20000(Dương)
  • Tăng công kích kỹ năng: +10%
  • Kháng tất cả: +5% (Dương)
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 60)
Cấp Sinh lực tối đa Tăng công kích kỹ năng Kháng tất cả
1 20000 10% 5%
2 20000 10% 5%
3 20000 10% 5%
4 20000 10% 5%
5 20000 10% 5%
6 20000 10% 5%
7 20000 10% 5%
8 20000 10% 5%
9 20000 10% 5%
10 20000 10% 5%
11 20000 10% 5%
12 20000 10% 5%
13 20000 10% 5%
14 20000 10% 5%
15 20000 10% 5%
16 20000 10% 5%
17 20000 10% 5%
18 20000 10% 5%
19 20000 10% 5%
20 20000 10% 5%
21 20000 10% 5%
22 20000 10% 5%
23 20000 10% 5%
24 20000 10% 5%
25 20000 10% 5%
26 20000 10% 5%
27 20000 10% 5%
28 20000 10% 5%
29 20000 10% 5%
30 20000 10% 5%
31 20000 10% 5%
32 20000 10% 5%
33 20000 10% 5%
34 20000 10% 5%
35 20000 10% 5%
36 20000 10% 5%
37 20000 10% 5%
38 20000 10% 5%
39 20000 10% 5%
40 20000 10% 5%
41 20000 10% 5%
42 20000 10% 5%
43 20000 10% 5%
44 20000 10% 5%
45 20000 10% 5%
46 20000 10% 5%
47 20000 10% 5%
48 20000 10% 5%
49 20000 10% 5%
50 20000 10% 5%
51 20000 10% 5%
52 20000 10% 5%
53 20000 10% 5%
54 20000 10% 5%
55 20000 10% 5%
56 20000 10% 5%
57 20000 10% 5%
58 20000 10% 5%
59 20000 10% 5%
60 20000 10% 5%
Dữ liệu gốc (skills.txt)
SkillNameKim Ngọc Mãn Đường
PropertyVòng sáng
SkillId2150
Attrib503
SkillStyle3
SkillIcon\spr\Ui\技能图标\shengming_4th.spr
StateSpecialId0
StatePriority0
IsAura0
LRSkill3
NeedShadow0
AttackRadius0
MaxShadowNum0
MslsGenerate0
MslsGenerateData0
CharClass0
MisslesForm7
ChildSkillId0
ChildSkillLevel-1
ChildSkillNum0
BaseSkill0
CharAnimId11
EventSkillLevel0
IsMelee0
WaitTime0
ClientSend0
SkillCostType0
CostValue0
TimePerCast0
TimePerCastOnHorse0
IsPhysical0
TargetOnly0
TargetEnemy0
TargetAlly0
TargetSelf1
TargetOther0
TargetObj0
TargetNoNpc0
ByMissle0
IsUseAR0
StartEvent0
StartSkillId0
FlyEvent0
FlySkillId0
FlyEventTime0
CollideEvent0
CollidSkillId0
VanishedEvent0
VanishedSkillId0
ReqLevel0
MaxLevel60
EqtLimit-2
HorseLimit0
DoHurt0
WeaponSkill0
Param10
Param20
PeaceCanUse0
ShowEvent0
IsExpSkill0
Series-1
ShowAddition1
LvlSetScript\script\skill\special\playertitleskills.lua
LvlSetting1lifemax_yan_v
LvlData1jinyumantang
LvlSetting2skill_enhance
LvlData2jinyumantang
LvlSetting3allres_yan_p
LvlData3jinyumantang
SkillDescHợp thành kĩ năng công kích