Kinh Lôi Trảm npc
trung cấp chiêu thức, dùng Lôi sát thương đối phương
Thông tin
Môn phái
Chung
Sát thươngNội công
Yêu cầu cấp20
Cấp tối đa20
KiểuPhóng chiêu · cận chiến
Tầm đánh72
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng238
Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Vạn Độc Thực Tâm
Bảng theo cấp
| Thuộc tính | Giá trị theo cấp kỹ năng |
|---|---|
| Sát thương vật lý | cấp 1: 7% → cấp 20: 45% |
| Lôi sát | cấp 1: 13 → cấp 20: 127 |
| Tiêu hao | cấp 1: 3 → cấp 20: 9 |
Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).
Xem theo cấp
- Sát thương vật lý: 45%
- Lôi sát: 127 đến 127 điểm
- Tiêu hao: 9 điểm
Vượt cấp tối đa (20) - chỉ đạt được nhờ trang bị / hiệu ứng cộng cấp kỹ năng.
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 20)
| Cấp | Sát thương vật lý | Lôi sát | Tiêu hao |
|---|---|---|---|
| 1 | 7% | 13–13 | 3 |
| 2 | 9% | 19–19 | 3 |
| 3 | 11% | 25–25 | 4 |
| 4 | 13% | 31–31 | 4 |
| 5 | 15% | 37–37 | 4 |
| 6 | 17% | 43–43 | 5 |
| 7 | 19% | 49–49 | 5 |
| 8 | 21% | 55–55 | 5 |
| 9 | 23% | 61–61 | 6 |
| 10 | 25% | 67–67 | 6 |
| 11 | 27% | 73–73 | 6 |
| 12 | 29% | 79–79 | 7 |
| 13 | 31% | 85–85 | 7 |
| 14 | 33% | 91–91 | 7 |
| 15 | 35% | 97–97 | 8 |
| 16 | 37% | 103–103 | 8 |
| 17 | 39% | 109–109 | 8 |
| 18 | 41% | 115–115 | 9 |
| 19 | 43% | 121–121 | 9 |
| 20 | 45% | 127–127 | 9 |
Hiệu ứng chiêu thức 1
Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.
Dữ liệu gốc (skills.txt)
| SkillName | Kinh Lôi Trảm npc |
|---|---|
| SkillId | 238 |
| SkillStyle | 0 |
| SkillIcon | \spr\Ui\技能图标\icon_sk_tw_11.spr |
| ManCastSnd | \sound\skill\sound_k003.wav |
| StateSpecialId | 0 |
| StatePriority | 0 |
| IsAura | 0 |
| LRSkill | 0 |
| NeedShadow | 0 |
| AttackRadius | 72 |
| MaxShadowNum | 0 |
| MslsGenerate | 0 |
| MslsGenerateData | 0 |
| CharClass | 1 |
| MisslesForm | 1 |
| ChildSkillId | 73 |
| ChildSkillLevel | -1 |
| ChildSkillNum | 1 |
| BaseSkill | 1 |
| CharAnimId | 9 |
| EventSkillLevel | 0 |
| IsMelee | 1 |
| WaitTime | 0 |
| ClientSend | 0 |
| SkillCostType | 0 |
| CostValue | 0 |
| TimePerCast | 0 |
| TimePerCastOnHorse | 0 |
| IsPhysical | 0 |
| TargetOnly | 1 |
| TargetEnemy | 1 |
| TargetAlly | 0 |
| TargetSelf | 0 |
| TargetOther | 0 |
| TargetObj | 0 |
| TargetNoNpc | 0 |
| ByMissle | 0 |
| IsUseAR | 1 |
| StartEvent | 0 |
| StartSkillId | 0 |
| FlyEvent | 0 |
| FlySkillId | 0 |
| FlyEventTime | 0 |
| CollideEvent | 0 |
| CollidSkillId | 0 |
| VanishedEvent | 0 |
| VanishedSkillId | 0 |
| ReqLevel | 20 |
| MaxLevel | 20 |
| EqtLimit | -2 |
| HorseLimit | 0 |
| DoHurt | 80 |
| WeaponSkill | 0 |
| Param1 | 0 |
| Param2 | 0 |
| PeaceCanUse | 0 |
| ShowEvent | 0 |
| IsExpSkill | 0 |
| Series | -1 |
| ShowAddition | 1 |
| LvlSetScript | \script\skill\npc\惊雷斩.lua |
| LvlSetting1 | physicsenhance_p |
| LvlSetting2 | lightingdamage_v |
| LvlSetting3 | skill_cost_v |
| SkillDesc | trung cấp chiêu thức, dùng Lôi sát thương đối phương |