Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
翠玉冰玄子弹 - kỹ năng chung
Hình ảnh trong game

翠玉冰玄子弹

Kỹ năng chung Yêu cầu cấp 0 Tối đa cấp 20

Thông tin

Môn phái Chung
LoạiCông kích nội công
Sát thươngNội công
Yêu cầu cấp0
Cấp tối đa20
KiểuPhóng chiêu
Tầm đánh800
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng1022

Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Đầu Thạch Xacông kích (độc)

Bảng theo cấp

Thuộc tínhGiá trị theo cấp kỹ năng
Không thể tấn công trong giây cấp 1: 3s → cấp 2: 3s
Bất động trong giây cấp 1: 3s → cấp 2: 3s
Vô địch trong giây cấp 1: 3s → cấp 2: 3s
Không thể dùng thuốc trong giây cấp 1: 3s → cấp 2: 3s
Số lần trúng mục tiêu cấp 1: 3 → cấp 20: 3

Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).

Xem theo cấp

Cấp 20
  • Không thể tấn công trong 3 giây
  • Bất động trong 3 giây
  • Vô địch trong 3 giây
  • Không thể dùng thuốc trong 3 giây
  • Số lần trúng mục tiêu: 3
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 20)
Cấp Không thể tấn công trong giây Bất động trong giây Vô địch trong giây Không thể dùng thuốc trong giây Số lần trúng mục tiêu
1 3s 3s 3s 3s 3
2 3s 3s 3s 3s 3
3 3s 3s 3s 3s 3
4 3s 3s 3s 3s 3
5 3s 3s 3s 3s 3
6 3s 3s 3s 3s 3
7 3s 3s 3s 3s 3
8 3s 3s 3s 3s 3
9 3s 3s 3s 3s 3
10 3s 3s 3s 3s 3
11 3s 3s 3s 3s 3
12 3s 3s 3s 3s 3
13 3s 3s 3s 3s 3
14 3s 3s 3s 3s 3
15 3s 3s 3s 3s 3
16 3s 3s 3s 3s 3
17 3s 3s 3s 3s 3
18 3s 3s 3s 3s 3
19 3s 3s 3s 3s 3
20 3s 3s 3s 3s 3

Hiệu ứng chiêu thức 3

Hiệu ứng 翠玉冰玄子弹 - ra chiêu
Ra chiêu 5 khung · 60 ms
Hiệu ứng 翠玉冰玄子弹 - đường bay
Đường bay 7 khung · 8333 ms
Hiệu ứng 翠玉冰玄子弹 - hiệu ứng nổ
Hiệu ứng nổ 6 khung · 111 ms

Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.

Dữ liệu gốc (skills.txt)
SkillName´ọểủ±ựéỵìểà¯
PropertyCông kích nội công
SkillId1022
SkillStyle0
SkillIcon\spr\Ui\技能图标\shipin\冰环术.spr
PreCastSpr\spr\skill\峨嵋\mag_em_13_施魔法.spr
ManCastSnd\sound\skill\sound_k015.wav
FMCastSnd\sound\skill\sound_k015.wav
StateSpecialId0
StatePriority0
IsAura0
LRSkill0
NeedShadow0
AttackRadius800
MaxShadowNum0
MslsGenerate0
MslsGenerateData0
CharClass3
MisslesForm6
ChildSkillId312
ChildSkillLevel-1
ChildSkillNum1
BaseSkill1
CharAnimId11
EventSkillLevel20
IsMelee0
WaitTime0
ClientSend0
SkillCostType0
CostValue0
TimePerCast0
TimePerCastOnHorse0
IsPhysical0
TargetOnly0
TargetEnemy1
TargetAlly0
TargetSelf0
TargetOther0
TargetObj0
TargetNoNpc0
ByMissle0
IsUseAR0
StartEvent0
StartSkillId0
FlyEvent0
FlySkillId0
FlyEventTime0
CollideEvent0
CollidSkillId0
VanishedEvent0
VanishedSkillId0
ReqLevel0
MaxLevel20
EqtLimit-2
HorseLimit0
DoHurt0
WeaponSkill0
Param10
Param20
PeaceCanUse0
ShowEvent0
IsExpSkill1
Series-1
ShowAddition1
LvlSetScript\script\skill\shipin\shipin.lua
LvlSetting1forbit_attack
LvlData1binghuanzidan
LvlSetting2frozen_action
LvlData2binghuanzidan
LvlSetting3invincibility
LvlData3binghuanzidan
LvlSetting4forbit_takemedicine
LvlData4binghuanzidan
LvlSetting5missle_hitcount
LvlData5binghuanzidan