Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
加血上限子弹 - kỹ năng chung
Hình ảnh trong game

加血上限子弹

Kỹ năng chung Yêu cầu cấp 120 Tối đa cấp 20

Thông tin

Môn phái Chung
Sát thươngNội công
Yêu cầu cấp120
Cấp tối đa20
KiểuPhóng chiêu
Tầm đánh400
Mục tiêuĐồng đội, Bản thân
Mã kỹ năng1179

Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Long Chiến Ư Dã

Bảng theo cấp

Thuộc tínhGiá trị theo cấp kỹ năng
Sinh lực tối đa cấp 1: 800 → cấp 2: 800
Sinh lực tối đa cấp 1: 800 → cấp 2: 800

Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).

Xem theo cấp

Cấp 20
  • Sinh lực tối đa: +800 điểm
  • Sinh lực tối đa: +800(Dương)
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 20)
Cấp Sinh lực tối đa Sinh lực tối đa
1 800 800
2 800 800
3 800 800
4 800 800
5 800 800
6 800 800
7 800 800
8 800 800
9 800 800
10 800 800
11 800 800
12 800 800
13 800 800
14 800 800
15 800 800
16 800 800
17 800 800
18 800 800
19 800 800
20 800 800

Hiệu ứng chiêu thức 1

Hiệu ứng 加血上限子弹 - ra chiêu
Ra chiêu 5 khung · 60 ms

Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.

Dữ liệu gốc (skills.txt)
SkillNameẳểẹêẫẽẽịìểà¯
SkillId1179
SkillStyle0
SkillIcon\spr\Ui\技能图标\companion\bingxuechurong.spr
PreCastSpr\spr\skill\峨嵋\mag_em_13_施魔法.spr
ManCastSnd0
FMCastSnd0
StateSpecialId41
StatePriority2
IsAura0
LRSkill2
NeedShadow0
AttackRadius400
MaxShadowNum0
MslsGenerate0
MslsGenerateData0
CharClass2
MisslesForm3
ChildSkillId389
ChildSkillLevel-1
ChildSkillNum1
BaseSkill1
CharAnimId14
EventSkillLevel0
IsMelee0
WaitTime0
ClientSend0
SkillCostType0
CostValue0
TimePerCast0
TimePerCastOnHorse0
IsPhysical0
TargetOnly0
TargetEnemy0
TargetAlly1
TargetSelf1
TargetOther0
TargetObj0
TargetNoNpc0
ByMissle1
IsUseAR0
StartEvent0
StartSkillId0
FlyEvent0
FlySkillId0
FlyEventTime0
CollideEvent0
CollidSkillId0
VanishedEvent0
VanishedSkillId0
ReqLevel120
MaxLevel20
EqtLimit-2
HorseLimit0
DoHurt0
WeaponSkill0
Param10
Param20
PeaceCanUse0
ShowEvent0
IsExpSkill0
Series-1
ShowAddition1
LvlSetScript\script\skill\shipin\shipin.lua
LvlSetting1lifemax_v
LvlData1guanghuan_lifemax1
LvlSetting2lifemax_yan_v
LvlData2guanghuan_lifemax1