Kỹ năng Lãnh Băng (Đơn)
Thông tin
Môn phái
Chung
LoạiCông kích nội công
Sát thươngNgoại công
Yêu cầu cấp0
Cấp tối đa20
KiểuPhóng chiêu
Tầm đánh800
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng1541
Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Công Thành xa; khi va chạm Tường Lãnh Băng (Đơn)
Bảng theo cấp
| Thuộc tính | Giá trị theo cấp kỹ năng |
|---|---|
| Tấn công chí tử | cấp 1: 100% → cấp 20: 100% |
| Không thể tấn công trong giây | cấp 1: 2s → cấp 20: 2s |
| Không thể dùng thuốc trong giây | cấp 1: 2s → cấp 2: 2s |
| Vô địch trong giây | cấp 0: 0s → cấp 20: 0s |
Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).
Xem theo cấp
- Tấn công chí tử: 100%
- Không thể tấn công trong 2 giây
- Không thể dùng thuốc trong 2 giây
- Vô địch trong 0 giây
Vượt cấp tối đa (20) - chỉ đạt được nhờ trang bị / hiệu ứng cộng cấp kỹ năng.
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 20)
| Cấp | Tấn công chí tử | Không thể tấn công trong giây | Không thể dùng thuốc trong giây | Vô địch trong giây |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 100% | 2s | 2s | 0s |
| 2 | 100% | 2s | 2s | 0s |
| 3 | 100% | 2s | 2s | 0s |
| 4 | 100% | 2s | 2s | 0s |
| 5 | 100% | 2s | 2s | 0s |
| 6 | 100% | 2s | 2s | 0s |
| 7 | 100% | 2s | 2s | 0s |
| 8 | 100% | 2s | 2s | 0s |
| 9 | 100% | 2s | 2s | 0s |
| 10 | 100% | 2s | 2s | 0s |
| 11 | 100% | 2s | 2s | 0s |
| 12 | 100% | 2s | 2s | 0s |
| 13 | 100% | 2s | 2s | 0s |
| 14 | 100% | 2s | 2s | 0s |
| 15 | 100% | 2s | 2s | 0s |
| 16 | 100% | 2s | 2s | 0s |
| 17 | 100% | 2s | 2s | 0s |
| 18 | 100% | 2s | 2s | 0s |
| 19 | 100% | 2s | 2s | 0s |
| 20 | 100% | 2s | 2s | 0s |
Hiệu ứng chiêu thức 4
Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.
Dữ liệu gốc (skills.txt)
| SkillName | Kỹ năng Lãnh Băng (Đơn) |
|---|---|
| Property | Công kích nội công |
| SkillId | 1541 |
| Attrib | 801 |
| SkillStyle | 0 |
| SkillIcon | \spr\Ui\技能图标\companion\zhenyupotianjin.spr |
| PreCastSpr | \spr\skill\峨嵋\mag_em_13_施魔法.spr |
| ManCastSnd | \sound\skill\sound_k015.wav |
| FMCastSnd | \sound\skill\sound_k015.wav |
| StateSpecialId | 0 |
| StatePriority | 0 |
| IsAura | 0 |
| LRSkill | 0 |
| NeedShadow | 0 |
| AttackRadius | 800 |
| MaxShadowNum | 0 |
| MslsGenerate | 1 |
| MslsGenerateData | 5 |
| CharClass | 4 |
| MisslesForm | 3 |
| ChildSkillId | 307 |
| ChildSkillLevel | -1 |
| ChildSkillNum | 32 |
| BaseSkill | 1 |
| CharAnimId | 11 |
| EventSkillLevel | 20 |
| IsMelee | 0 |
| WaitTime | 0 |
| ClientSend | 0 |
| SkillCostType | 0 |
| CostValue | 0 |
| TimePerCast | 1080 |
| TimePerCastOnHorse | 1080 |
| IsPhysical | 1 |
| TargetOnly | 0 |
| TargetEnemy | 1 |
| TargetAlly | 0 |
| TargetSelf | 0 |
| TargetOther | 0 |
| TargetObj | 0 |
| TargetNoNpc | 0 |
| ByMissle | 1 |
| IsUseAR | 0 |
| StartEvent | 0 |
| StartSkillId | 0 |
| FlyEvent | 0 |
| FlySkillId | 0 |
| FlyEventTime | 0 |
| CollideEvent | 1 |
| CollidSkillId | 1542 |
| VanishedEvent | 0 |
| VanishedSkillId | 0 |
| ReqLevel | 0 |
| MaxLevel | 20 |
| EqtLimit | -2 |
| HorseLimit | 0 |
| DoHurt | 0 |
| WeaponSkill | 0 |
| Param1 | 0 |
| Param2 | 0 |
| PeaceCanUse | 0 |
| ShowEvent | 0 |
| IsExpSkill | 1 |
| Series | -1 |
| ShowAddition | 1 |
| LvlSetScript | \script\skill\special\jianzhong.lua |
| LvlSetting1 | fatallystrike_p |
| LvlData1 | lengbingjineng |
| LvlSetting2 | forbit_attack |
| LvlData2 | lengbingjineng |
| LvlSetting4 | forbit_takemedicine |
| LvlData4 | lengbingjineng |
| LvlSetting5 | invincibility |
| LvlData5 | lengbingjineng |
| LvlData7 | lengbingjineng |
| LvlData8 | lengbingjineng |
| LvlData9 | lengbingjineng |
| LvlData10 | lengbingjineng |
| LvlData11 | lengbingjineng |
| LvlData12 | lengbingjineng |
| LvlData13 | lengbingjineng |
| LvlData14 | lengbingjineng |
| LvlData15 | lengbingjineng |
| LvlData16 | lengbingjineng |
| LvlData17 | lengbingjineng |
| LvlData18 | lengbingjineng |
| LvlData19 | lengbingjineng |
| LvlData20 | lengbingjineng |