Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Lang Hạo - kỹ năng chung
Hình ảnh trong game

Lang Hạo

Kỹ năng chung Yêu cầu cấp 1 Tối đa cấp 60

Lang Hạo

Thông tin

Môn phái Chung
Loạihỗ trợ bị động
Yêu cầu cấp1
Cấp tối đa60
KiểuTrạng thái chủ động
Mục tiêuBản thân
Mã kỹ năng1615

Bảng theo cấp

Thuộc tínhGiá trị theo cấp kỹ năng
Sinh khí cấp 1: 120 → cấp 2: 120
Nội công cấp 1: 120 → cấp 2: 120
Sức mạnh cấp 1: 120 → cấp 2: 120
Thân pháp cấp 1: 120 → cấp 2: 120
Tăng công kích kỹ năng cấp 1: 35% → cấp 2: 35%
bỏ qua tất cả kháng tính đối phương cấp 1: 20% → cấp 2: 20%

Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).

Xem theo cấp

Cấp 60
  • Sinh khí: +120 điểm
  • Nội công: +120 điểm
  • Sức mạnh: +120 điểm
  • Thân pháp: +120 điểm
  • Tăng công kích kỹ năng: +35%
  • bỏ qua tất cả kháng tính đối phương:20% (dương)
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 60)
Cấp Sinh khí Nội công Sức mạnh Thân pháp Tăng công kích kỹ năng bỏ qua tất cả kháng tính đối phương
1 120 120 120 120 35% 20%
2 120 120 120 120 35% 20%
3 120 120 120 120 35% 20%
4 120 120 120 120 35% 20%
5 120 120 120 120 35% 20%
6 120 120 120 120 35% 20%
7 120 120 120 120 35% 20%
8 120 120 120 120 35% 20%
9 120 120 120 120 35% 20%
10 120 120 120 120 35% 20%
11 120 120 120 120 35% 20%
12 120 120 120 120 35% 20%
13 120 120 120 120 35% 20%
14 120 120 120 120 35% 20%
15 120 120 120 120 35% 20%
16 120 120 120 120 35% 20%
17 120 120 120 120 35% 20%
18 120 120 120 120 35% 20%
19 120 120 120 120 35% 20%
20 120 120 120 120 35% 20%
21 120 120 120 120 35% 20%
22 120 120 120 120 35% 20%
23 120 120 120 120 35% 20%
24 120 120 120 120 35% 20%
25 120 120 120 120 35% 20%
26 120 120 120 120 35% 20%
27 120 120 120 120 35% 20%
28 120 120 120 120 35% 20%
29 120 120 120 120 35% 20%
30 120 120 120 120 35% 20%
31 120 120 120 120 35% 20%
32 120 120 120 120 35% 20%
33 120 120 120 120 35% 20%
34 120 120 120 120 35% 20%
35 120 120 120 120 35% 20%
36 120 120 120 120 35% 20%
37 120 120 120 120 35% 20%
38 120 120 120 120 35% 20%
39 120 120 120 120 35% 20%
40 120 120 120 120 35% 20%
41 120 120 120 120 35% 20%
42 120 120 120 120 35% 20%
43 120 120 120 120 35% 20%
44 120 120 120 120 35% 20%
45 120 120 120 120 35% 20%
46 120 120 120 120 35% 20%
47 120 120 120 120 35% 20%
48 120 120 120 120 35% 20%
49 120 120 120 120 35% 20%
50 120 120 120 120 35% 20%
51 120 120 120 120 35% 20%
52 120 120 120 120 35% 20%
53 120 120 120 120 35% 20%
54 120 120 120 120 35% 20%
55 120 120 120 120 35% 20%
56 120 120 120 120 35% 20%
57 120 120 120 120 35% 20%
58 120 120 120 120 35% 20%
59 120 120 120 120 35% 20%
60 120 120 120 120 35% 20%
Dữ liệu gốc (skills.txt)
SkillNameLang Hạo
Propertyhỗ trợ bị động
SkillId1615
Attrib1008
SkillStyle2
SkillIcon\spr\Ui\技能图标\icon_sk_bm_01.spr
StateSpecialId224
StatePriority0
IsAura0
LRSkill3
NeedShadow0
AttackRadius0
MaxShadowNum0
MslsGenerate0
MslsGenerateData0
CharClass0
MisslesForm7
ChildSkillId0
ChildSkillLevel-1
ChildSkillNum0
BaseSkill1
CharAnimId11
EventSkillLevel0
IsMelee0
WaitTime0
ClientSend0
SkillCostType0
CostValue0
TimePerCast0
TimePerCastOnHorse0
IsPhysical0
TargetOnly1
TargetEnemy0
TargetAlly0
TargetSelf1
TargetOther0
TargetObj0
TargetNoNpc0
ByMissle0
IsUseAR0
StartEvent0
StartSkillId0
FlyEvent0
FlySkillId0
FlyEventTime0
CollideEvent0
CollidSkillId0
VanishedEvent0
VanishedSkillId0
ReqLevel1
MaxLevel60
EqtLimit-2
HorseLimit0
DoHurt0
WeaponSkill0
Param10
Param20
PeaceCanUse0
ShowEvent0
IsExpSkill0
Series-1
ShowAddition1
LvlSetScript\script\skill\xuezhangongxun.lua
LvlSetting1vitality_v
LvlData1langhao
LvlSetting2energy_v
LvlData2langhao
LvlSetting3strength_v
LvlData3langhao
LvlSetting4dexterity_v
LvlData4langhao
LvlSetting5skill_enhance
LvlData5langhao
LvlSetting6anti_allres_yan_p
LvlData6langhao
SkillDescLang Hạo