Lệnh bài (Tống Kim)
Thông tin
Môn phái
Chung
LoạiHỗ trợ phòng ngự - chủ động
Sát thươngNội công
Yêu cầu cấp20
Cấp tối đa20
KiểuPhóng chiêu
Tầm đánh400
Mục tiêuĐồng đội, Bản thân
Mã kỹ năng492
Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Di Hoa Tiếp Ngọc; khi kết thúc Hồng Ba
Bảng theo cấp
| Thuộc tính | Giá trị theo cấp kỹ năng |
|---|---|
| Tốc độ di chuyển | cấp 1: 30% → cấp 20: 60% |
| Tốc độ đánh - ngoại công | cấp 1: 50% → cấp 30: 65% |
| Tốc độ đánh - nội công | cấp 1: 50% → cấp 30: 65% |
| Tốc độ đánh - ngoại công | cấp 1: 50% → cấp 30: 65% |
| Tốc độ đánh - nội công | cấp 1: 50% → cấp 30: 65% |
Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).
Xem theo cấp
- Tốc độ di chuyển: +60%
- Tốc độ đánh - ngoại công: +59%
- Tốc độ đánh - nội công: +59%
- Tốc độ đánh - ngoại công: +59% (Dương)
- Tốc độ đánh - nội công: +59% (Dương)
Vượt cấp tối đa (20) - chỉ đạt được nhờ trang bị / hiệu ứng cộng cấp kỹ năng.
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 30)
| Cấp | Tốc độ di chuyển | Tốc độ đánh - ngoại công | Tốc độ đánh - nội công | Tốc độ đánh - ngoại công | Tốc độ đánh - nội công |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30% | 50% | 50% | 50% | 50% |
| 2 | 31% | 50% | 50% | 50% | 50% |
| 3 | 33% | 51% | 51% | 51% | 51% |
| 4 | 34% | 51% | 51% | 51% | 51% |
| 5 | 36% | 52% | 52% | 52% | 52% |
| 6 | 37% | 52% | 52% | 52% | 52% |
| 7 | 39% | 53% | 53% | 53% | 53% |
| 8 | 41% | 53% | 53% | 53% | 53% |
| 9 | 42% | 54% | 54% | 54% | 54% |
| 10 | 44% | 54% | 54% | 54% | 54% |
| 11 | 45% | 55% | 55% | 55% | 55% |
| 12 | 47% | 55% | 55% | 55% | 55% |
| 13 | 48% | 56% | 56% | 56% | 56% |
| 14 | 50% | 56% | 56% | 56% | 56% |
| 15 | 52% | 57% | 57% | 57% | 57% |
| 16 | 53% | 57% | 57% | 57% | 57% |
| 17 | 55% | 58% | 58% | 58% | 58% |
| 18 | 56% | 58% | 58% | 58% | 58% |
| 19 | 58% | 59% | 59% | 59% | 59% |
| 20 | 60% | 59% | 59% | 59% | 59% |
| 21 | 61% | 60% | 60% | 60% | 60% |
| 22 | 63% | 60% | 60% | 60% | 60% |
| 23 | 64% | 61% | 61% | 61% | 61% |
| 24 | 66% | 61% | 61% | 61% | 61% |
| 25 | 67% | 62% | 62% | 62% | 62% |
| 26 | 69% | 62% | 62% | 62% | 62% |
| 27 | 71% | 63% | 63% | 63% | 63% |
| 28 | 72% | 63% | 63% | 63% | 63% |
| 29 | 74% | 64% | 64% | 64% | 64% |
| 30 | 75% | 65% | 65% | 65% | 65% |
Dòng tô nhạt: cấp vượt tối đa (cộng thêm từ trang bị).
Hiệu ứng chiêu thức 1
Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.
Dữ liệu gốc (skills.txt)
| SkillName | Lệnh bài (Tống Kim) |
|---|---|
| Property | Hỗ trợ phòng ngự - chủ động |
| SkillId | 492 |
| Attrib | 200 |
| SkillStyle | 0 |
| SkillIcon | \spr\Ui\技能图标\icon_sk_sl_22.spr |
| FMCastSnd | 0 |
| StateSpecialId | 67 |
| StatePriority | 2 |
| IsAura | 0 |
| LRSkill | 2 |
| NeedShadow | 0 |
| AttackRadius | 400 |
| MaxShadowNum | 0 |
| MslsGenerate | 1 |
| MslsGenerateData | 0 |
| CharClass | 0 |
| MisslesForm | 3 |
| ChildSkillId | 76 |
| ChildSkillLevel | -1 |
| ChildSkillNum | 1 |
| BaseSkill | 1 |
| CharAnimId | 11 |
| EventSkillLevel | 1 |
| IsMelee | 0 |
| WaitTime | 5 |
| ClientSend | 0 |
| SkillCostType | 0 |
| CostValue | 0 |
| TimePerCast | 0 |
| TimePerCastOnHorse | 0 |
| IsPhysical | 0 |
| TargetOnly | 0 |
| TargetEnemy | 0 |
| TargetAlly | 1 |
| TargetSelf | 1 |
| TargetOther | 0 |
| TargetObj | 0 |
| TargetNoNpc | 0 |
| ByMissle | 0 |
| IsUseAR | 0 |
| StartEvent | 0 |
| StartSkillId | 0 |
| FlyEvent | 0 |
| FlySkillId | 0 |
| FlyEventTime | 0 |
| CollideEvent | 0 |
| CollidSkillId | 0 |
| VanishedEvent | 1 |
| VanishedSkillId | 186 |
| ReqLevel | 20 |
| MaxLevel | 20 |
| EqtLimit | -2 |
| HorseLimit | 0 |
| DoHurt | 0 |
| WeaponSkill | 0 |
| Param1 | 0 |
| Param2 | 0 |
| PeaceCanUse | 0 |
| ShowEvent | 0 |
| IsExpSkill | 0 |
| Series | -1 |
| ShowAddition | 1 |
| LvlSetScript | \script\skill\battles\token.lua |
| LvlSetting1 | fastwalkrun_p |
| LvlData1 | add_runspeed |
| LvlSetting2 | attackspeed_v |
| LvlData2 | add_attackspeed |
| LvlSetting3 | castspeed_v |
| LvlData3 | add_castspeed |
| LvlSetting4 | attackspeed_yan_v |
| LvlData4 | add_attackspeed |
| LvlSetting5 | castspeed_yan_v |
| LvlData5 | add_castspeed |