Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Lôi Đình Chi Hộ. - kỹ năng chung
Hình ảnh trong game

Lôi Đình Chi Hộ.

Kỹ năng chung Yêu cầu cấp 10 Tối đa cấp 20

Lôi Đình bùng nổ, Chân Khí Hộ Thể hóa giải sát thương hệ Thủy.

Thông tin

Môn phái Chung
Loạihỗ trợ bị động
Yêu cầu cấp10
Cấp tối đa20
KiểuTrạng thái bị động
Mục tiêuBản thân
Mã kỹ năng1575

Bảng theo cấp

Thuộc tínhGiá trị theo cấp kỹ năng
Bị tấn công tự phóng [Lôi Đình Chi Hộ.] cấp 1: 1% → cấp 31: 20%
tỷ lệ hóa giải cách đảng cấp 1: 0% → cấp 11: 0% → cấp 12: 1% → cấp 16: 1% → cấp 17: 2% → cấp 20: 2% → cấp 21: 4% → cấp 23: 4% → cấp 24: 6% → cấp 27: 10% → cấp 29: 13% → cấp 31: 15%
Sinh lực tối đa cấp 1: 1% → cấp 25: 25% → cấp 26: 27% → cấp 27: 30% → cấp 30: 30% → cấp 31: 30%
Xác suất trọng kích cấp 1: 0% → cấp 21: 0% → cấp 22: 1% → cấp 28: 7% → cấp 30: 7%
Tăng công kích kỹ năng cấp 1: 5% → cấp 2: 10% → cấp 12: 30% → cấp 13: 33% → cấp 14: 35% → cấp 15: 38% → cấp 16: 40% → cấp 17: 43% → cấp 18: 45% → cấp 19: 48% → cấp 20: 50% → cấp 25: 65% → cấp 26: 70% → cấp 28: 80% → cấp 30: 80% → cấp 31: 80%

Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).

Xem theo cấp

Cấp 20
  • Khị bị công kích, lấy 12% tỷ lệ tự động phóng thích 20 cấp Lôi Đình Chi Hộ. Thời gian đóng băng15 giay.
  • tỷ lệ hóa giải cách đảng:+2%
  • Sinh lực tối đa: +20% (Dương)
  • Xác suất trọng kích: 0%
  • Tăng công kích kỹ năng: +50%
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 31)
Cấp Bị tấn công tự phóng [Lôi Đình Chi Hộ.] tỷ lệ hóa giải cách đảng Sinh lực tối đa Xác suất trọng kích Tăng công kích kỹ năng
1 1% 0% 1% 0% 5%
2 1% 0% 2% 0% 10%
3 1% 0% 3% 0% 12%
4 2% 0% 4% 0% 14%
5 2% 0% 5% 0% 16%
6 3% 0% 6% 0% 18%
7 3% 0% 7% 0% 20%
8 4% 0% 8% 0% 22%
9 4% 0% 9% 0% 24%
10 5% 0% 10% 0% 26%
11 6% 0% 11% 0% 28%
12 6% 1% 12% 0% 30%
13 7% 1% 13% 0% 33%
14 8% 1% 14% 0% 35%
15 8% 1% 15% 0% 38%
16 9% 1% 16% 0% 40%
17 10% 2% 17% 0% 43%
18 10% 2% 18% 0% 45%
19 11% 2% 19% 0% 48%
20 12% 2% 20% 0% 50%
21 13% 4% 21% 0% 53%
22 13% 4% 22% 1% 56%
23 14% 4% 23% 2% 59%
24 15% 6% 24% 3% 62%
25 16% 7% 25% 4% 65%
26 16% 8% 27% 5% 70%
27 17% 10% 30% 6% 75%
28 18% 11% 30% 7% 80%
29 19% 13% 30% 7% 80%
30 20% 14% 30% 7% 80%
31 20% 15% 30% 7% 80%

Dòng tô nhạt: cấp vượt tối đa (cộng thêm từ trang bị).

Dữ liệu gốc (skills.txt)
SkillNameLôi Đình Chi Hộ.
Propertyhỗ trợ bị động
SkillId1575
Attrib1008
SkillStyle3
SkillIcon\spr\Ui\技能图标\190\雷霆.spr
StateSpecialId0
StatePriority0
IsAura0
LRSkill3
NeedShadow0
AttackRadius0
MaxShadowNum0
MslsGenerate0
MslsGenerateData0
CharClass4
MisslesForm7
ChildSkillId0
ChildSkillLevel-1
ChildSkillNum0
BaseSkill0
CharAnimId11
EventSkillLevel0
IsMelee0
WaitTime0
ClientSend0
SkillCostType0
CostValue0
TimePerCast0
TimePerCastOnHorse0
IsPhysical0
TargetOnly0
TargetEnemy0
TargetAlly0
TargetSelf1
TargetOther0
TargetObj0
TargetNoNpc0
ByMissle0
IsUseAR0
StartEvent0
StartSkillId0
FlyEvent0
FlySkillId0
FlyEventTime0
CollideEvent0
CollidSkillId0
VanishedEvent0
VanishedSkillId0
ReqLevel10
MaxLevel20
EqtLimit-2
HorseLimit0
DoHurt0
WeaponSkill0
Param10
Param20
PeaceCanUse0
ShowEvent0
IsExpSkill1
Series-1
ShowAddition1
LvlSetScript\script\skill\7zhuanjineng.lua
LvlSetting1skill_desc
LvlData1skill_190_tu_buff
LvlSetting2autoreplyskill
LvlData2skill_190_tu_buff
LvlSetting3anti_block_rate
LvlData3skill_190_tu_buff
LvlSetting4lifemax_yan_p
LvlData4skill_190_tu_buff
LvlSetting5enhancehit_rate
LvlData5skill_190_tu_buff
LvlSetting6skill_enhance
LvlData6skill_190_tu_buff
SkillDescLôi Đình bùng nổ, Chân Khí Hộ Thể hóa giải sát thương hệ Thủy.