ngân Tín sứ lệnh phòng độc (##)
Thông tin
Môn phái
Chung
Yêu cầu cấp1
Cấp tối đa20
KiểuTrạng thái chủ động
Mục tiêuBản thân
Mã kỹ năng642
Bảng theo cấp
| Thuộc tính | Giá trị theo cấp kỹ năng |
|---|---|
| Kháng độc | cấp 1: 10% → cấp 2: 15% → cấp 3: 20% → cấp 4: 25% → cấp 5: 30% |
Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).
Xem theo cấp
- Kháng độc: +105%
Vượt cấp tối đa (20) - chỉ đạt được nhờ trang bị / hiệu ứng cộng cấp kỹ năng.
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 20)
| Cấp | Kháng độc |
|---|---|
| 1 | 10% |
| 2 | 15% |
| 3 | 20% |
| 4 | 25% |
| 5 | 30% |
| 6 | 35% |
| 7 | 40% |
| 8 | 45% |
| 9 | 50% |
| 10 | 55% |
| 11 | 60% |
| 12 | 65% |
| 13 | 70% |
| 14 | 75% |
| 15 | 80% |
| 16 | 85% |
| 17 | 90% |
| 18 | 95% |
| 19 | 100% |
| 20 | 105% |
Dữ liệu gốc (skills.txt)
| SkillName | ngân Tín sứ lệnh phòng độc (##) |
|---|---|
| SkillId | 642 |
| SkillStyle | 2 |
| StateSpecialId | 0 |
| StatePriority | 0 |
| IsAura | 0 |
| LRSkill | 2 |
| NeedShadow | 0 |
| AttackRadius | 0 |
| MaxShadowNum | 0 |
| MslsGenerate | 0 |
| MslsGenerateData | 0 |
| CharClass | 0 |
| MisslesForm | 7 |
| ChildSkillId | 0 |
| ChildSkillLevel | -1 |
| ChildSkillNum | 0 |
| BaseSkill | 0 |
| CharAnimId | 11 |
| EventSkillLevel | 0 |
| IsMelee | 0 |
| WaitTime | 0 |
| ClientSend | 0 |
| SkillCostType | 0 |
| CostValue | 0 |
| TimePerCast | 0 |
| TimePerCastOnHorse | 0 |
| IsPhysical | 0 |
| TargetOnly | 0 |
| TargetEnemy | 0 |
| TargetAlly | 0 |
| TargetSelf | 1 |
| TargetOther | 0 |
| TargetObj | 0 |
| TargetNoNpc | 0 |
| ByMissle | 0 |
| IsUseAR | 0 |
| StartEvent | 0 |
| StartSkillId | 0 |
| FlyEvent | 0 |
| FlySkillId | 0 |
| FlyEventTime | 0 |
| CollideEvent | 0 |
| CollidSkillId | 0 |
| VanishedEvent | 0 |
| VanishedSkillId | 0 |
| ReqLevel | 1 |
| MaxLevel | 20 |
| EqtLimit | -2 |
| HorseLimit | 0 |
| DoHurt | 0 |
| WeaponSkill | 0 |
| Param1 | 0 |
| Param2 | 0 |
| PeaceCanUse | 0 |
| ShowEvent | 0 |
| IsExpSkill | 0 |
| Series | -1 |
| ShowAddition | 1 |
| LvlSetScript | \script\skill\special\messenger.lua |
| LvlSetting1 | poisonres_p |
| LvlData1 | poison |