Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Ngũ Hành Tý Hộ - kỹ năng chung
Hình ảnh trong game

Ngũ Hành Tý Hộ

Kỹ năng chung Yêu cầu cấp 1 Tối đa cấp 60

Ngũ Hành Tý Hộ

Thông tin

Môn phái Chung
Loạihỗ trợ bị động
Yêu cầu cấp1
Cấp tối đa60
KiểuTrạng thái bị động
Mục tiêuBản thân
Mã kỹ năng1608

Bảng theo cấp

Thuộc tínhGiá trị theo cấp kỹ năng
Giảm sát thương đến từ hệ Kim cấp 1: 20% → cấp 2: 20%
Giảm sát thương đến từ hệ Mộc cấp 1: 20% → cấp 2: 20%
Giảm sát thương đến từ hệ Thủy cấp 1: 20% → cấp 2: 20%
Giảm sát thương đến từ hệ Hỏa cấp 1: 20% → cấp 2: 20%
Giảm sát thương đến từ hệ Thổ cấp 1: 20% → cấp 2: 20%

Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).

Xem theo cấp

Cấp 60
  • Giảm sát thương đến từ hệ Kim: 20%
  • Giảm sát thương đến từ hệ Mộc: 20%
  • Giảm sát thương đến từ hệ Thủy: 20%
  • Giảm sát thương đến từ hệ Hỏa: 20%
  • Giảm sát thương đến từ hệ Thổ: 20%
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 60)
Cấp Giảm sát thương đến từ hệ Kim Giảm sát thương đến từ hệ Mộc Giảm sát thương đến từ hệ Thủy Giảm sát thương đến từ hệ Hỏa Giảm sát thương đến từ hệ Thổ
1 20% 20% 20% 20% 20%
2 20% 20% 20% 20% 20%
3 20% 20% 20% 20% 20%
4 20% 20% 20% 20% 20%
5 20% 20% 20% 20% 20%
6 20% 20% 20% 20% 20%
7 20% 20% 20% 20% 20%
8 20% 20% 20% 20% 20%
9 20% 20% 20% 20% 20%
10 20% 20% 20% 20% 20%
11 20% 20% 20% 20% 20%
12 20% 20% 20% 20% 20%
13 20% 20% 20% 20% 20%
14 20% 20% 20% 20% 20%
15 20% 20% 20% 20% 20%
16 20% 20% 20% 20% 20%
17 20% 20% 20% 20% 20%
18 20% 20% 20% 20% 20%
19 20% 20% 20% 20% 20%
20 20% 20% 20% 20% 20%
21 20% 20% 20% 20% 20%
22 20% 20% 20% 20% 20%
23 20% 20% 20% 20% 20%
24 20% 20% 20% 20% 20%
25 20% 20% 20% 20% 20%
26 20% 20% 20% 20% 20%
27 20% 20% 20% 20% 20%
28 20% 20% 20% 20% 20%
29 20% 20% 20% 20% 20%
30 20% 20% 20% 20% 20%
31 20% 20% 20% 20% 20%
32 20% 20% 20% 20% 20%
33 20% 20% 20% 20% 20%
34 20% 20% 20% 20% 20%
35 20% 20% 20% 20% 20%
36 20% 20% 20% 20% 20%
37 20% 20% 20% 20% 20%
38 20% 20% 20% 20% 20%
39 20% 20% 20% 20% 20%
40 20% 20% 20% 20% 20%
41 20% 20% 20% 20% 20%
42 20% 20% 20% 20% 20%
43 20% 20% 20% 20% 20%
44 20% 20% 20% 20% 20%
45 20% 20% 20% 20% 20%
46 20% 20% 20% 20% 20%
47 20% 20% 20% 20% 20%
48 20% 20% 20% 20% 20%
49 20% 20% 20% 20% 20%
50 20% 20% 20% 20% 20%
51 20% 20% 20% 20% 20%
52 20% 20% 20% 20% 20%
53 20% 20% 20% 20% 20%
54 20% 20% 20% 20% 20%
55 20% 20% 20% 20% 20%
56 20% 20% 20% 20% 20%
57 20% 20% 20% 20% 20%
58 20% 20% 20% 20% 20%
59 20% 20% 20% 20% 20%
60 20% 20% 20% 20% 20%
Dữ liệu gốc (skills.txt)
SkillNameNgũ Hành Tý Hộ
Propertyhỗ trợ bị động
SkillId1608
Attrib1008
SkillStyle3
SkillIcon\spr\Ui\技能图标\icon_sk_bm_01.spr
StateSpecialId0
StatePriority0
IsAura0
LRSkill3
NeedShadow0
AttackRadius0
MaxShadowNum0
MslsGenerate0
MslsGenerateData0
CharClass0
MisslesForm7
ChildSkillId0
ChildSkillLevel-1
ChildSkillNum0
BaseSkill1
CharAnimId11
EventSkillLevel0
IsMelee0
WaitTime0
ClientSend0
SkillCostType0
CostValue0
TimePerCast0
TimePerCastOnHorse0
IsPhysical0
TargetOnly1
TargetEnemy0
TargetAlly0
TargetSelf1
TargetOther0
TargetObj0
TargetNoNpc0
ByMissle0
IsUseAR0
StartEvent0
StartSkillId0
FlyEvent0
FlySkillId0
FlyEventTime0
CollideEvent0
CollidSkillId0
VanishedEvent0
VanishedSkillId0
ReqLevel1
MaxLevel60
EqtLimit-2
HorseLimit0
DoHurt0
WeaponSkill0
Param10
Param20
PeaceCanUse0
ShowEvent0
IsExpSkill0
Series-1
ShowAddition1
LvlSetScript\script\skill\guta.lua
LvlSetting1metal2medamage_p
LvlData1wuxingbihu
LvlSetting2wood2medamage_p
LvlData2wuxingbihu
LvlSetting3water2medamage_p
LvlData3wuxingbihu
LvlSetting4fire2medamage_p
LvlData4wuxingbihu
LvlSetting5earth2medamage_p
LvlData5wuxingbihu
SkillDescNgũ Hành Tý Hộ