Ngưng Tuyết Hàn Sương
Thông tin
Môn phái
Chung
LoạiCông kích nội công
Sát thươngNội công
Yêu cầu cấp30
Cấp tối đa20
KiểuPhóng chiêu
Ngũ hànhHỏa
Tầm đánh400
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng1024
Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Đầu Thạch Xa công kích (băng)
Bảng theo cấp
| Thuộc tính | Giá trị theo cấp kỹ năng |
|---|---|
| Tốc độ di chuyển | cấp 1: -50% → cấp 20: -50% |
Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).
Xem theo cấp
- Tốc độ di chuyển: -50%
Vượt cấp tối đa (20) - chỉ đạt được nhờ trang bị / hiệu ứng cộng cấp kỹ năng.
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 20)
| Cấp | Tốc độ di chuyển |
|---|---|
| 1 | -50% |
| 2 | -50% |
| 3 | -50% |
| 4 | -50% |
| 5 | -50% |
| 6 | -50% |
| 7 | -50% |
| 8 | -50% |
| 9 | -50% |
| 10 | -50% |
| 11 | -50% |
| 12 | -50% |
| 13 | -50% |
| 14 | -50% |
| 15 | -50% |
| 16 | -50% |
| 17 | -50% |
| 18 | -50% |
| 19 | -50% |
| 20 | -50% |
Hiệu ứng chiêu thức 3
Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.
Dữ liệu gốc (skills.txt)
| SkillName | Ngưng Tuyết Hàn Sương |
|---|---|
| Property | Công kích nội công |
| SkillId | 1024 |
| SkillStyle | 0 |
| SkillIcon | \spr\Ui\技能图标\shipin\冰墙术.spr |
| PreCastSpr | \spr\skill\峨嵋\mag_em_13_施魔法.spr |
| ManCastSnd | \sound\skill\sound_k015.wav |
| FMCastSnd | \sound\skill\sound_k015.wav |
| StateSpecialId | 0 |
| StatePriority | 0 |
| IsAura | 0 |
| LRSkill | 2 |
| NeedShadow | 0 |
| AttackRadius | 400 |
| MaxShadowNum | 0 |
| MslsGenerate | 5 |
| MslsGenerateData | 5 |
| CharClass | 4 |
| MisslesForm | 0 |
| ChildSkillId | 311 |
| ChildSkillLevel | -1 |
| ChildSkillNum | 10 |
| BaseSkill | 1 |
| CharAnimId | 11 |
| EventSkillLevel | 0 |
| IsMelee | 0 |
| WaitTime | 10 |
| ClientSend | 0 |
| SkillCostType | 0 |
| CostValue | 0 |
| TimePerCast | 540 |
| TimePerCastOnHorse | 540 |
| IsPhysical | 0 |
| TargetOnly | 0 |
| TargetEnemy | 1 |
| TargetAlly | 0 |
| TargetSelf | 0 |
| TargetOther | 0 |
| TargetObj | 0 |
| TargetNoNpc | 0 |
| ByMissle | 0 |
| IsUseAR | 0 |
| StartEvent | 0 |
| StartSkillId | 0 |
| FlyEvent | 0 |
| FlySkillId | 0 |
| FlyEventTime | 0 |
| CollideEvent | 0 |
| CollidSkillId | 0 |
| VanishedEvent | 0 |
| VanishedSkillId | 0 |
| ReqLevel | 30 |
| MaxLevel | 20 |
| EqtLimit | -2 |
| HorseLimit | 1 |
| DoHurt | 10 |
| WeaponSkill | 0 |
| Param1 | 50 |
| Param2 | 0 |
| PeaceCanUse | 0 |
| ShowEvent | 0 |
| IsExpSkill | 0 |
| Series | 3 |
| ShowAddition | 1 |
| LvlSetScript | \script\skill\shipin\shipin.lua |
| LvlSetting1 | fastwalkrun_p |
| LvlData1 | bingfengqianli |