NPC đánh xa (thổ)
NPC đánh xa (thổ)
Thông tin
Môn phái
Chung
LoạiCông kích nội công
Sát thươngNội công
Yêu cầu cấp30
Cấp tối đa20
KiểuPhóng chiêu
Ngũ hànhThổ
Tầm đánh470
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng428
Kỹ năng liên quan: kỹ năng con La Hán Trận
Bảng theo cấp
| Thuộc tính | Giá trị theo cấp kỹ năng |
|---|---|
| Lôi sát | 1 |
| Sát thương ngũ hành tương khắc | cấp 1: 1% → cấp 20: 20% |
| Làm choáng | 30% |
Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).
Xem theo cấp
- Lôi sát: 1 đến 1 điểm
- Sát thương ngũ hành tương khắc: +20%
- Làm choáng: 30%
Vượt cấp tối đa (20) - chỉ đạt được nhờ trang bị / hiệu ứng cộng cấp kỹ năng.
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 20)
| Cấp | Lôi sát | Sát thương ngũ hành tương khắc | Làm choáng |
|---|---|---|---|
| 1 | 1–1 | 1% | 30% |
| 2 | 1–1 | 2% | 30% |
| 3 | 1–1 | 3% | 30% |
| 4 | 1–1 | 4% | 30% |
| 5 | 1–1 | 5% | 30% |
| 6 | 1–1 | 6% | 30% |
| 7 | 1–1 | 7% | 30% |
| 8 | 1–1 | 8% | 30% |
| 9 | 1–1 | 9% | 30% |
| 10 | 1–1 | 10% | 30% |
| 11 | 1–1 | 11% | 30% |
| 12 | 1–1 | 12% | 30% |
| 13 | 1–1 | 13% | 30% |
| 14 | 1–1 | 14% | 30% |
| 15 | 1–1 | 15% | 30% |
| 16 | 1–1 | 16% | 30% |
| 17 | 1–1 | 17% | 30% |
| 18 | 1–1 | 18% | 30% |
| 19 | 1–1 | 19% | 30% |
| 20 | 1–1 | 20% | 30% |
Hiệu ứng chiêu thức 2
Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.
Dữ liệu gốc (skills.txt)
| SkillName | NPC đánh xa (thổ) |
|---|---|
| Property | Công kích nội công |
| SkillId | 428 |
| SkillStyle | 0 |
| SkillIcon | \spr\Ui\技能图标\icon_sk_wa_42.spr |
| ManCastSnd | \sound\skill\sound_k005.wav |
| FMCastSnd | \sound\skill\sound_k010.wav |
| StateSpecialId | 0 |
| StatePriority | 0 |
| IsAura | 0 |
| LRSkill | 2 |
| NeedShadow | 0 |
| AttackRadius | 470 |
| MaxShadowNum | 0 |
| MslsGenerate | 0 |
| MslsGenerateData | 0 |
| CharClass | 5 |
| MisslesForm | 1 |
| ChildSkillId | 202 |
| ChildSkillLevel | -1 |
| ChildSkillNum | 1 |
| BaseSkill | 1 |
| CharAnimId | 11 |
| EventSkillLevel | 0 |
| IsMelee | 0 |
| WaitTime | 5 |
| ClientSend | 0 |
| SkillCostType | 0 |
| CostValue | 0 |
| TimePerCast | 0 |
| TimePerCastOnHorse | 0 |
| IsPhysical | 0 |
| TargetOnly | 0 |
| TargetEnemy | 1 |
| TargetAlly | 0 |
| TargetSelf | 0 |
| TargetOther | 0 |
| TargetObj | 0 |
| TargetNoNpc | 0 |
| ByMissle | 0 |
| IsUseAR | 0 |
| StartEvent | 0 |
| StartSkillId | 0 |
| FlyEvent | 0 |
| FlySkillId | 0 |
| FlyEventTime | 0 |
| CollideEvent | 0 |
| CollidSkillId | 0 |
| VanishedEvent | 0 |
| VanishedSkillId | 0 |
| ReqLevel | 30 |
| MaxLevel | 20 |
| EqtLimit | -2 |
| HorseLimit | 0 |
| DoHurt | 0 |
| WeaponSkill | 0 |
| Param1 | 0 |
| Param2 | 0 |
| PeaceCanUse | 0 |
| ShowEvent | 0 |
| IsExpSkill | 0 |
| Series | 4 |
| ShowAddition | 1 |
| LvlSetScript | \script\skill\npc\属性远程npc.lua |
| LvlSetting1 | lightingdamage_v |
| LvlSetting2 | seriesdamage_p |
| LvlSetting3 | stun_p |
| LvlData4 | boji_erfu |
| LvlData5 | boji_erfu |
| LvlData6 | boji_erfu |
| LvlData7 | boji_erfu |
| LvlData8 | boji_erfu |
| LvlData9 | boji_erfu |
| LvlData10 | boji_erfu |
| LvlData11 | boji_erfu |
| LvlData12 | boji_erfu |
| LvlData13 | boji_erfu |
| LvlData14 | boji_erfu |
| LvlData15 | boji_erfu |
| LvlData16 | boji_erfu |
| LvlData17 | boji_erfu |
| LvlData18 | boji_erfu |
| LvlData19 | boji_erfu |
| LvlData20 | boji_erfu |
| SkillDesc | NPC đánh xa (thổ) |