Phi Tốc hoàn
Nội 5 phút, tốc độ công kích tăng 50 điểm.
Thông tin
Môn phái
Chung
Yêu cầu cấp50
Cấp tối đa20
KiểuTrạng thái chủ động
Mục tiêuBản thân
Mã kỹ năng261
Bảng theo cấp
| Thuộc tính | Giá trị theo cấp kỹ năng |
|---|---|
| Tốc độ đánh - ngoại công | 50% |
| Tốc độ đánh - ngoại công | 50% |
Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).
Xem theo cấp
- Tốc độ đánh - ngoại công: +50%
- Tốc độ đánh - ngoại công: +50% (Dương)
Vượt cấp tối đa (20) - chỉ đạt được nhờ trang bị / hiệu ứng cộng cấp kỹ năng.
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 20)
| Cấp | Tốc độ đánh - ngoại công | Tốc độ đánh - ngoại công |
|---|---|---|
| 1 | 50% | 50% |
| 2 | 50% | 50% |
| 3 | 50% | 50% |
| 4 | 50% | 50% |
| 5 | 50% | 50% |
| 6 | 50% | 50% |
| 7 | 50% | 50% |
| 8 | 50% | 50% |
| 9 | 50% | 50% |
| 10 | 50% | 50% |
| 11 | 50% | 50% |
| 12 | 50% | 50% |
| 13 | 50% | 50% |
| 14 | 50% | 50% |
| 15 | 50% | 50% |
| 16 | 50% | 50% |
| 17 | 50% | 50% |
| 18 | 50% | 50% |
| 19 | 50% | 50% |
| 20 | 50% | 50% |
Hiệu ứng chiêu thức 1
Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.
Dữ liệu gốc (skills.txt)
| SkillName | Phi Tốc hoàn |
|---|---|
| SkillId | 261 |
| SkillStyle | 2 |
| SkillIcon | \spr\Ui\技能图标\icon_sk_tr_42.spr |
| PreCastSpr | \spr\skill\天忍\mag_tr_16_施魔法.spr |
| StateSpecialId | 0 |
| StatePriority | 0 |
| IsAura | 0 |
| LRSkill | 2 |
| NeedShadow | 0 |
| AttackRadius | 0 |
| MaxShadowNum | 0 |
| MslsGenerate | 0 |
| MslsGenerateData | 0 |
| CharClass | 0 |
| MisslesForm | 7 |
| ChildSkillId | 0 |
| ChildSkillLevel | -1 |
| ChildSkillNum | 0 |
| BaseSkill | 0 |
| CharAnimId | 11 |
| EventSkillLevel | 0 |
| IsMelee | 0 |
| WaitTime | 0 |
| ClientSend | 0 |
| SkillCostType | 0 |
| CostValue | 0 |
| TimePerCast | 0 |
| TimePerCastOnHorse | 0 |
| IsPhysical | 0 |
| TargetOnly | 0 |
| TargetEnemy | 0 |
| TargetAlly | 0 |
| TargetSelf | 1 |
| TargetOther | 0 |
| TargetObj | 0 |
| TargetNoNpc | 0 |
| ByMissle | 0 |
| IsUseAR | 0 |
| StartEvent | 0 |
| StartSkillId | 0 |
| FlyEvent | 0 |
| FlySkillId | 0 |
| FlyEventTime | 0 |
| CollideEvent | 0 |
| CollidSkillId | 0 |
| VanishedEvent | 0 |
| VanishedSkillId | 0 |
| ReqLevel | 50 |
| MaxLevel | 20 |
| EqtLimit | -2 |
| HorseLimit | 0 |
| DoHurt | 0 |
| WeaponSkill | 0 |
| Param1 | 0 |
| Param2 | 0 |
| PeaceCanUse | 0 |
| ShowEvent | 0 |
| IsExpSkill | 0 |
| Series | -1 |
| ShowAddition | 1 |
| LvlSetScript | \script\skill\special\feisu-wan.lua |
| LvlSetting1 | attackspeed_v |
| LvlSetting2 | attackspeed_yan_v |
| SkillDesc | Nội 5 phút, tốc độ công kích tăng 50 điểm. |