Phổ Công hoàn (kỹ năng)
Thông tin
Môn phái
Chung
Yêu cầu cấp0
Cấp tối đa20
KiểuTrạng thái chủ động
Mục tiêuBản thân
Mã kỹ năng522
Bảng theo cấp
| Thuộc tính | Giá trị theo cấp kỹ năng |
|---|---|
| Sát thương vật lý - ngoại công | cấp 1: 20% → cấp 20: 400% |
| Sát thương vật lý - nội công | cấp 1: 10 → cấp 20: 200 |
Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).
Xem theo cấp
- Sát thương vật lý - ngoại công: +400%
- Sát thương vật lý - nội công: +200 điểm
Vượt cấp tối đa (20) - chỉ đạt được nhờ trang bị / hiệu ứng cộng cấp kỹ năng.
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 20)
| Cấp | Sát thương vật lý - ngoại công | Sát thương vật lý - nội công |
|---|---|---|
| 1 | 20% | 10 |
| 2 | 40% | 20 |
| 3 | 60% | 30 |
| 4 | 80% | 40 |
| 5 | 100% | 50 |
| 6 | 120% | 60 |
| 7 | 140% | 70 |
| 8 | 160% | 80 |
| 9 | 180% | 90 |
| 10 | 200% | 100 |
| 11 | 220% | 110 |
| 12 | 240% | 120 |
| 13 | 260% | 130 |
| 14 | 280% | 140 |
| 15 | 300% | 150 |
| 16 | 320% | 160 |
| 17 | 340% | 170 |
| 18 | 360% | 180 |
| 19 | 380% | 190 |
| 20 | 400% | 200 |
Dữ liệu gốc (skills.txt)
| SkillName | Phổ Công hoàn (kỹ năng) |
|---|---|
| SkillId | 522 |
| SkillStyle | 2 |
| SkillIcon | \spr\Ui\技能图标\icon_sk_ty_jin.spr |
| StateSpecialId | 67 |
| StatePriority | 2 |
| IsAura | 0 |
| LRSkill | 0 |
| NeedShadow | 0 |
| AttackRadius | 0 |
| MaxShadowNum | 0 |
| MslsGenerate | 0 |
| MslsGenerateData | 0 |
| CharClass | 0 |
| MisslesForm | 7 |
| ChildSkillId | 0 |
| ChildSkillLevel | -1 |
| ChildSkillNum | 0 |
| BaseSkill | 0 |
| CharAnimId | 11 |
| EventSkillLevel | 0 |
| IsMelee | 0 |
| WaitTime | 0 |
| ClientSend | 0 |
| SkillCostType | 0 |
| CostValue | 0 |
| TimePerCast | 0 |
| TimePerCastOnHorse | 0 |
| IsPhysical | 0 |
| TargetOnly | 0 |
| TargetEnemy | 0 |
| TargetAlly | 0 |
| TargetSelf | 1 |
| TargetOther | 0 |
| TargetObj | 0 |
| TargetNoNpc | 0 |
| ByMissle | 0 |
| IsUseAR | 0 |
| StartEvent | 0 |
| StartSkillId | 0 |
| FlyEvent | 0 |
| FlySkillId | 0 |
| FlyEventTime | 0 |
| CollideEvent | 0 |
| CollidSkillId | 0 |
| VanishedEvent | 0 |
| VanishedSkillId | 0 |
| ReqLevel | 0 |
| MaxLevel | 20 |
| EqtLimit | -2 |
| HorseLimit | 0 |
| DoHurt | 0 |
| WeaponSkill | 0 |
| Param1 | 0 |
| Param2 | 0 |
| PeaceCanUse | 0 |
| ShowEvent | 0 |
| IsExpSkill | 0 |
| Series | -1 |
| ShowAddition | 1 |
| LvlSetScript | \script\skill\special\skillstate.lua |
| LvlSetting1 | addphysicsdamage_p |
| LvlSetting2 | addphysicsmagic_v |