Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Tăng giới hạn sinh lực - Cao cấp - kỹ năng chung
Hình ảnh trong game

Tăng giới hạn sinh lực - Cao cấp

Kỹ năng chung Yêu cầu cấp 0 Tối đa cấp 50

tăng Sinh lực

Thông tin

Môn phái Chung
LoạiVòng tròn hồi phục thuộc tính
Yêu cầu cấp0
Cấp tối đa50
KiểuTrạng thái chủ động
Mục tiêuBản thân
Mã kỹ năng1659

Bảng theo cấp

Thuộc tínhGiá trị theo cấp kỹ năng
Sinh lực tối đa cấp 1: 1131% → cấp 2: 1316% → cấp 3: 1604% → cấp 4: 1631% → cấp 5: 1873% → cấp 6: 2009% → cấp 7: 2170% → cấp 8: 2359% → cấp 9: 2575% → cấp 10: 2818% → cấp 11: 4354% → cấp 12: 5310% → cấp 13: 7858% → cấp 14: 8151% → cấp 15: 8603% → cấp 16: 8646% → cấp 17: 8731% → cấp 18: 8859% → cấp 19: 9028% → cấp 20: 9241% → cấp 21: 9496% → cấp 22: 9793% → cấp 23: 10133% → cấp 24: 10516% → cấp 25: 13035% → cấp 26: 13053% → cấp 27: 13090% → cấp 28: 13144% → cấp 29: 13217% → cấp 30: 13308% → cấp 31: 13417% → cấp 32: 13545% → cấp 33: 13690% → cấp 34: 13854% → cấp 35: 14106% → cấp 36: 14136% → cấp 37: 14197% → cấp 38: 14288% → cấp 39: 14410% → cấp 40: 14562% → cấp 41: 16063% → cấp 42: 18366% → cấp 43: 20713% → cấp 44: 22104% → cấp 45: 22703% → cấp 46: 24528% → cấp 47: 26352% → cấp 48: 28176% → cấp 49: 30000% → cấp 50: 31825%

Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).

Xem theo cấp

Cấp 50
  • Sinh lực tối đa: +31825% (Dương)
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 50)
Cấp Sinh lực tối đa
1 1131%
2 1316%
3 1604%
4 1631%
5 1873%
6 2009%
7 2170%
8 2359%
9 2575%
10 2818%
11 4354%
12 5310%
13 7858%
14 8151%
15 8603%
16 8646%
17 8731%
18 8859%
19 9028%
20 9241%
21 9496%
22 9793%
23 10133%
24 10516%
25 13035%
26 13053%
27 13090%
28 13144%
29 13217%
30 13308%
31 13417%
32 13545%
33 13690%
34 13854%
35 14106%
36 14136%
37 14197%
38 14288%
39 14410%
40 14562%
41 16063%
42 18366%
43 20713%
44 22104%
45 22703%
46 24528%
47 26352%
48 28176%
49 30000%
50 31825%
Dữ liệu gốc (skills.txt)
SkillNameTăng giới hạn sinh lực - Cao cấp
PropertyVòng tròn hồi phục thuộc tính
SkillId1659
SkillStyle2
SkillIcon\spr\Ui\技能图标\icon_sk_em_12.spr
StateSpecialId39
StatePriority3
IsAura0
LRSkill2
NeedShadow0
AttackRadius0
MaxShadowNum0
MslsGenerate0
MslsGenerateData0
CharClass1
MisslesForm7
ChildSkillId0
ChildSkillLevel-1
ChildSkillNum0
BaseSkill0
CharAnimId14
EventSkillLevel0
IsMelee0
WaitTime0
ClientSend0
SkillCostType2
CostValue0
TimePerCast0
TimePerCastOnHorse0
IsPhysical0
TargetOnly0
TargetEnemy0
TargetAlly0
TargetSelf1
TargetOther0
TargetObj0
TargetNoNpc0
ByMissle0
IsUseAR0
StartEvent0
StartSkillId0
FlyEvent0
FlySkillId0
FlyEventTime0
CollideEvent0
CollidSkillId0
VanishedEvent0
VanishedSkillId0
ReqLevel0
MaxLevel50
EqtLimit-2
HorseLimit0
DoHurt0
WeaponSkill0
Param10
Param20
PeaceCanUse1
ShowEvent0
IsExpSkill0
Series-1
ShowAddition1
LvlSetScript\script\skill\herotower\life.lua
LvlSetting1lifemax_yan_p
LvlData1life_high
SkillDesctăng Sinh lực