Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Tăng sát thương ngũ hành - Cao cấp - kỹ năng chung
Hình ảnh trong game

Tăng sát thương ngũ hành - Cao cấp

Kỹ năng chung Yêu cầu cấp 0 Tối đa cấp 50

Tăng sát thương ngũ hành

Thông tin

Môn phái Chung
LoạiVòng tròn tăng cường thuộc tính
Yêu cầu cấp0
Cấp tối đa50
KiểuTrạng thái chủ động
Mục tiêuBản thân
Mã kỹ năng1662

Bảng theo cấp

Thuộc tínhGiá trị theo cấp kỹ năng
Hỏa sát cấp 1: 210 → cấp 10: 700 → cấp 11: 1400 → cấp 15: 2800 → cấp 16: 3500 → cấp 20: 4900 → cấp 21: 5600 → cấp 25: 7000 → cấp 26: 8400 → cấp 30: 10500 → cấp 31: 11900 → cấp 35: 14000 → cấp 36: 15400 → cấp 40: 17500 → cấp 41: 22400 → cấp 50: 28000
Độc sát cấp 1: 14 → cấp 50: 2100
Sát thương vật lý cấp 1: 210 → cấp 10: 700 → cấp 11: 1400 → cấp 15: 2800 → cấp 16: 3500 → cấp 20: 4900 → cấp 21: 5600 → cấp 25: 7000 → cấp 26: 8400 → cấp 30: 10500 → cấp 31: 11900 → cấp 35: 14000 → cấp 36: 15400 → cấp 40: 17500 → cấp 41: 22400 → cấp 50: 28000
Băng sát cấp 1: 210 → cấp 10: 700 → cấp 11: 1400 → cấp 15: 2800 → cấp 16: 3500 → cấp 20: 4900 → cấp 21: 5600 → cấp 25: 7000 → cấp 26: 8400 → cấp 30: 10500 → cấp 31: 11900 → cấp 35: 14000 → cấp 36: 15400 → cấp 40: 17500 → cấp 41: 22400 → cấp 50: 28000
Lôi sát cấp 1: 210 → cấp 10: 700 → cấp 11: 1400 → cấp 15: 2800 → cấp 16: 3500 → cấp 20: 4900 → cấp 21: 5600 → cấp 25: 7000 → cấp 26: 8400 → cấp 30: 10500 → cấp 31: 11900 → cấp 35: 14000 → cấp 36: 15400 → cấp 40: 17500 → cấp 41: 22400 → cấp 50: 28000

Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).

Xem theo cấp

Cấp 50
  • Hỏa sát: 28000 đến 28000 điểm
  • Độc sát: 2100 điểm/lần
  • Sát thương vật lý: 28000 đến 28000 điểm
  • Băng sát: 28000 đến 28000 điểm
  • Lôi sát: 28000 đến 28000 điểm
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 50)
Cấp Hỏa sát Độc sát Sát thương vật lý Băng sát Lôi sát
1 210–210 14 210–210 210–210 210–210
2 264–777 56 264–777 264–777 264–777
3 318–1344 99 318–1344 318–1344 318–1344
4 373–1911 141 373–1911 373–1911 373–1911
5 427–2478 184 427–2478 427–2478 427–2478
6 482–3045 226 482–3045 482–3045 482–3045
7 536–3612 269 536–3612 536–3612 536–3612
8 591–4180 312 591–4180 591–4180 591–4180
9 645–4747 354 645–4747 645–4747 645–4747
10 700–5314 397 700–5314 700–5314 700–5314
11 1400–5881 439 1400–5881 1400–5881 1400–5881
12 1750–6448 482 1750–6448 1750–6448 1750–6448
13 2100–7015 524 2100–7015 2100–7015 2100–7015
14 2450–7582 567 2450–7582 2450–7582 2450–7582
15 2800–8150 610 2800–8150 2800–8150 2800–8150
16 3500–8717 652 3500–8717 3500–8717 3500–8717
17 3850–9284 695 3850–9284 3850–9284 3850–9284
18 4200–9851 737 4200–9851 4200–9851 4200–9851
19 4550–10418 780 4550–10418 4550–10418 4550–10418
20 4900–10985 822 4900–10985 4900–10985 4900–10985
21 5600–11552 865 5600–11552 5600–11552 5600–11552
22 5950–12120 908 5950–12120 5950–12120 5950–12120
23 6300–12687 950 6300–12687 6300–12687 6300–12687
24 6650–13254 993 6650–13254 6650–13254 6650–13254
25 7000–13821 1035 7000–13821 7000–13821 7000–13821
26 8400–14388 1078 8400–14388 8400–14388 8400–14388
27 8925–14955 1120 8925–14955 8925–14955 8925–14955
28 9450–15522 1163 9450–15522 9450–15522 9450–15522
29 9975–16090 1206 9975–16090 9975–16090 9975–16090
30 10500–16657 1248 10500–16657 10500–16657 10500–16657
31 11900–17224 1291 11900–17224 11900–17224 11900–17224
32 12425–17791 1333 12425–17791 12425–17791 12425–17791
33 12950–18358 1376 12950–18358 12950–18358 12950–18358
34 13475–18925 1418 13475–18925 13475–18925 13475–18925
35 14000–19492 1461 14000–19492 14000–19492 14000–19492
36 15400–20060 1504 15400–20060 15400–20060 15400–20060
37 15925–20627 1546 15925–20627 15925–20627 15925–20627
38 16450–21194 1589 16450–21194 16450–21194 16450–21194
39 16975–21761 1631 16975–21761 16975–21761 16975–21761
40 17500–22328 1674 17500–22328 17500–22328 17500–22328
41 22400–22895 1716 22400–22895 22400–22895 22400–22895
42 23022–23462 1759 23022–23462 23022–23462 23022–23462
43 23644–24030 1802 23644–24030 23644–24030 23644–24030
44 24266–24597 1844 24266–24597 24266–24597 24266–24597
45 24888–25164 1887 24888–25164 24888–25164 24888–25164
46 25511–25731 1929 25511–25731 25511–25731 25511–25731
47 26133–26298 1972 26133–26298 26133–26298 26133–26298
48 26755–26865 2014 26755–26865 26755–26865 26755–26865
49 27377–27432 2057 27377–27432 27377–27432 27377–27432
50 28000–28000 2100 28000–28000 28000–28000 28000–28000
Dữ liệu gốc (skills.txt)
SkillNameTăng sát thương ngũ hành - Cao cấp
PropertyVòng tròn tăng cường thuộc tính
SkillId1662
SkillStyle2
SkillIcon\spr\Ui\技能图标\icon_sk_em_02.spr
StateSpecialId37
StatePriority3
IsAura0
LRSkill2
NeedShadow0
AttackRadius0
MaxShadowNum0
MslsGenerate0
MslsGenerateData0
CharClass1
MisslesForm7
ChildSkillId0
ChildSkillLevel-1
ChildSkillNum0
BaseSkill0
CharAnimId14
EventSkillLevel0
IsMelee0
WaitTime0
ClientSend0
SkillCostType2
CostValue0
TimePerCast0
TimePerCastOnHorse0
IsPhysical0
TargetOnly0
TargetEnemy0
TargetAlly0
TargetSelf1
TargetOther0
TargetObj0
TargetNoNpc0
ByMissle0
IsUseAR0
StartEvent0
StartSkillId0
FlyEvent0
FlySkillId0
FlyEventTime0
CollideEvent0
CollidSkillId0
VanishedEvent0
VanishedSkillId0
ReqLevel0
MaxLevel50
EqtLimit-2
HorseLimit0
DoHurt0
WeaponSkill0
Param10
Param20
PeaceCanUse1
ShowEvent0
IsExpSkill0
Series-1
ShowAddition1
LvlSetScript\script\skill\herotower\hurt.lua
LvlSetting1firedamage_v
LvlData1hurt_high
LvlSetting2poisondamage_v
LvlData2hurt_high
LvlSetting3physicsdamage_v
LvlData3hurt_high
LvlSetting4colddamage_v
LvlData4hurt_high
LvlSetting5lightingdamage_v
LvlData5hurt_high
SkillDescTăng sát thương ngũ hành