Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Tăng sát thương ngũ hành - Trung cấp - kỹ năng chung
Hình ảnh trong game

Tăng sát thương ngũ hành - Trung cấp

Kỹ năng chung Yêu cầu cấp 0 Tối đa cấp 50

Tăng sát thương ngũ hành

Thông tin

Môn phái Chung
LoạiVòng tròn tăng cường thuộc tính
Yêu cầu cấp0
Cấp tối đa50
KiểuTrạng thái chủ động
Mục tiêuBản thân
Mã kỹ năng1661

Bảng theo cấp

Thuộc tínhGiá trị theo cấp kỹ năng
Hỏa sát cấp 1: 140 → cấp 10: 700 → cấp 11: 1050 → cấp 15: 1750 → cấp 16: 2100 → cấp 20: 3500 → cấp 21: 4200 → cấp 25: 5600 → cấp 26: 6300 → cấp 30: 7700 → cấp 31: 8400 → cấp 35: 9800 → cấp 36: 10500 → cấp 40: 11900 → cấp 41: 15200 → cấp 50: 20000
Độc sát cấp 1: 14 → cấp 50: 1400
Sát thương vật lý cấp 1: 140 → cấp 10: 700 → cấp 11: 1050 → cấp 15: 1750 → cấp 16: 2100 → cấp 20: 3500 → cấp 21: 4200 → cấp 25: 5600 → cấp 26: 6300 → cấp 30: 7700 → cấp 31: 8400 → cấp 35: 9800 → cấp 36: 10500 → cấp 40: 11900 → cấp 41: 15200 → cấp 50: 20000
Băng sát cấp 1: 140 → cấp 10: 700 → cấp 11: 1050 → cấp 15: 1750 → cấp 16: 2100 → cấp 20: 3500 → cấp 21: 4200 → cấp 25: 5600 → cấp 26: 6300 → cấp 30: 7700 → cấp 31: 8400 → cấp 35: 9800 → cấp 36: 10500 → cấp 40: 11900 → cấp 41: 15200 → cấp 50: 20000
Lôi sát cấp 1: 140 → cấp 10: 700 → cấp 11: 1050 → cấp 15: 1750 → cấp 16: 2100 → cấp 20: 3500 → cấp 21: 4200 → cấp 25: 5600 → cấp 26: 6300 → cấp 30: 7700 → cấp 31: 8400 → cấp 35: 9800 → cấp 36: 10500 → cấp 40: 11900 → cấp 41: 15200 → cấp 50: 20000

Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).

Xem theo cấp

Cấp 50
  • Hỏa sát: 20000 đến 20000 điểm
  • Độc sát: 1400 điểm/lần
  • Sát thương vật lý: 20000 đến 20000 điểm
  • Băng sát: 20000 đến 20000 điểm
  • Lôi sát: 20000 đến 20000 điểm
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 50)
Cấp Hỏa sát Độc sát Sát thương vật lý Băng sát Lôi sát
1 140–140 14 140–140 140–140 140–140
2 202–545 42 202–545 202–545 202–545
3 264–950 70 264–950 264–950 264–950
4 326–1355 98 326–1355 326–1355 326–1355
5 388–1761 127 388–1761 388–1761 388–1761
6 451–2166 155 451–2166 451–2166 451–2166
7 513–2571 183 513–2571 513–2571 513–2571
8 575–2977 212 575–2977 575–2977 575–2977
9 637–3382 240 637–3382 637–3382 637–3382
10 700–3787 268 700–3787 700–3787 700–3787
11 1050–4193 296 1050–4193 1050–4193 1050–4193
12 1225–4598 325 1225–4598 1225–4598 1225–4598
13 1400–5003 353 1400–5003 1400–5003 1400–5003
14 1575–5408 381 1575–5408 1575–5408 1575–5408
15 1750–5814 410 1750–5814 1750–5814 1750–5814
16 2100–6219 438 2100–6219 2100–6219 2100–6219
17 2450–6624 466 2450–6624 2450–6624 2450–6624
18 2800–7030 494 2800–7030 2800–7030 2800–7030
19 3150–7435 523 3150–7435 3150–7435 3150–7435
20 3500–7840 551 3500–7840 3500–7840 3500–7840
21 4200–8246 579 4200–8246 4200–8246 4200–8246
22 4550–8651 608 4550–8651 4550–8651 4550–8651
23 4900–9056 636 4900–9056 4900–9056 4900–9056
24 5250–9462 664 5250–9462 5250–9462 5250–9462
25 5600–9867 692 5600–9867 5600–9867 5600–9867
26 6300–10272 721 6300–10272 6300–10272 6300–10272
27 6650–10677 749 6650–10677 6650–10677 6650–10677
28 7000–11083 777 7000–11083 7000–11083 7000–11083
29 7350–11488 806 7350–11488 7350–11488 7350–11488
30 7700–11893 834 7700–11893 7700–11893 7700–11893
31 8400–12299 862 8400–12299 8400–12299 8400–12299
32 8750–12704 890 8750–12704 8750–12704 8750–12704
33 9100–13109 919 9100–13109 9100–13109 9100–13109
34 9450–13515 947 9450–13515 9450–13515 9450–13515
35 9800–13920 975 9800–13920 9800–13920 9800–13920
36 10500–14325 1004 10500–14325 10500–14325 10500–14325
37 10850–14731 1032 10850–14731 10850–14731 10850–14731
38 11200–15136 1060 11200–15136 11200–15136 11200–15136
39 11550–15541 1088 11550–15541 11550–15541 11550–15541
40 11900–15946 1117 11900–15946 11900–15946 11900–15946
41 15200–16352 1145 15200–16352 15200–16352 15200–16352
42 15733–16757 1173 15733–16757 15733–16757 15733–16757
43 16266–17162 1202 16266–17162 16266–17162 16266–17162
44 16800–17568 1230 16800–17568 16800–17568 16800–17568
45 17333–17973 1258 17333–17973 17333–17973 17333–17973
46 17866–18378 1286 17866–18378 17866–18378 17866–18378
47 18400–18784 1315 18400–18784 18400–18784 18400–18784
48 18933–19189 1343 18933–19189 18933–19189 18933–19189
49 19466–19594 1371 19466–19594 19466–19594 19466–19594
50 20000–20000 1400 20000–20000 20000–20000 20000–20000
Dữ liệu gốc (skills.txt)
SkillNameTăng sát thương ngũ hành - Trung cấp
PropertyVòng tròn tăng cường thuộc tính
SkillId1661
SkillStyle2
SkillIcon\spr\Ui\技能图标\icon_sk_em_02.spr
StateSpecialId37
StatePriority3
IsAura0
LRSkill2
NeedShadow0
AttackRadius0
MaxShadowNum0
MslsGenerate0
MslsGenerateData0
CharClass1
MisslesForm7
ChildSkillId0
ChildSkillLevel-1
ChildSkillNum0
BaseSkill0
CharAnimId14
EventSkillLevel0
IsMelee0
WaitTime0
ClientSend0
SkillCostType2
CostValue0
TimePerCast0
TimePerCastOnHorse0
IsPhysical0
TargetOnly0
TargetEnemy0
TargetAlly0
TargetSelf1
TargetOther0
TargetObj0
TargetNoNpc0
ByMissle0
IsUseAR0
StartEvent0
StartSkillId0
FlyEvent0
FlySkillId0
FlyEventTime0
CollideEvent0
CollidSkillId0
VanishedEvent0
VanishedSkillId0
ReqLevel0
MaxLevel50
EqtLimit-2
HorseLimit0
DoHurt0
WeaponSkill0
Param10
Param20
PeaceCanUse1
ShowEvent0
IsExpSkill0
Series-1
ShowAddition1
LvlSetScript\script\skill\herotower\hurt.lua
LvlSetting1firedamage_v
LvlData1hurt_middle
LvlSetting2poisondamage_v
LvlData2hurt_middle
LvlSetting3physicsdamage_v
LvlData3hurt_middle
LvlSetting4colddamage_v
LvlData4hurt_middle
LvlSetting5lightingdamage_v
LvlData5hurt_middle
SkillDescTăng sát thương ngũ hành