Thần Tuệ Thuật
Kỹ năng chuyển sinh 4, có thể phổ độ nâng cao thuộc tính của bản thân.
Thông tin
Môn phái
Chung
LoạiHỗ trợ bị động
Yêu cầu cấp0
Cấp tối đa20
KiểuTrạng thái bị động
Mã kỹ năng1129
Bảng theo cấp
| Thuộc tính | Giá trị theo cấp kỹ năng |
|---|---|
| Tỉ lệ công kích chính xác | cấp 1: 546 → cấp 20: 10920 |
| Sinh lực tối đa | cấp 1: 5000 → cấp 20: 5000 |
| Tăng công kích kỹ năng | cấp 1: 40% → cấp 20: 40% |
Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).
Xem theo cấp
- Tỉ lệ công kích chính xác: +10920 điểm
- Sinh lực tối đa: +5000(Dương)
- Tăng công kích kỹ năng: +40%
Vượt cấp tối đa (20) - chỉ đạt được nhờ trang bị / hiệu ứng cộng cấp kỹ năng.
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 20)
| Cấp | Tỉ lệ công kích chính xác | Sinh lực tối đa | Tăng công kích kỹ năng |
|---|---|---|---|
| 1 | 546 | 5000 | 40% |
| 2 | 1092 | 5000 | 40% |
| 3 | 1638 | 5000 | 40% |
| 4 | 2184 | 5000 | 40% |
| 5 | 2730 | 5000 | 40% |
| 6 | 3276 | 5000 | 40% |
| 7 | 3822 | 5000 | 40% |
| 8 | 4368 | 5000 | 40% |
| 9 | 4914 | 5000 | 40% |
| 10 | 5460 | 5000 | 40% |
| 11 | 6006 | 5000 | 40% |
| 12 | 6552 | 5000 | 40% |
| 13 | 7098 | 5000 | 40% |
| 14 | 7644 | 5000 | 40% |
| 15 | 8190 | 5000 | 40% |
| 16 | 8736 | 5000 | 40% |
| 17 | 9282 | 5000 | 40% |
| 18 | 9828 | 5000 | 40% |
| 19 | 10374 | 5000 | 40% |
| 20 | 10920 | 5000 | 40% |
Dữ liệu gốc (skills.txt)
| SkillName | Thần Tuệ Thuật |
|---|---|
| Property | Hỗ trợ bị động |
| SkillId | 1129 |
| Attrib | 503 |
| SkillStyle | 3 |
| SkillIcon | \spr\Ui\技能图标\mingzhong_4th.spr |
| StateSpecialId | 0 |
| StatePriority | 0 |
| IsAura | 0 |
| LRSkill | 3 |
| NeedShadow | 0 |
| AttackRadius | 0 |
| MaxShadowNum | 0 |
| MslsGenerate | 0 |
| MslsGenerateData | 0 |
| CharClass | 5 |
| MisslesForm | 7 |
| ChildSkillId | 0 |
| ChildSkillLevel | -1 |
| ChildSkillNum | 0 |
| BaseSkill | 0 |
| CharAnimId | 14 |
| EventSkillLevel | 0 |
| IsMelee | 0 |
| WaitTime | 0 |
| ClientSend | 0 |
| SkillCostType | 0 |
| CostValue | 0 |
| TimePerCast | 0 |
| TimePerCastOnHorse | 0 |
| IsPhysical | 0 |
| TargetOnly | 0 |
| TargetEnemy | 0 |
| TargetAlly | 0 |
| TargetSelf | 0 |
| TargetOther | 0 |
| TargetObj | 0 |
| TargetNoNpc | 0 |
| ByMissle | 0 |
| IsUseAR | 0 |
| StartEvent | 0 |
| StartSkillId | 0 |
| FlyEvent | 0 |
| FlySkillId | 0 |
| FlyEventTime | 0 |
| CollideEvent | 0 |
| CollidSkillId | 0 |
| VanishedEvent | 0 |
| VanishedSkillId | 0 |
| ReqLevel | 0 |
| MaxLevel | 20 |
| EqtLimit | -2 |
| HorseLimit | 0 |
| DoHurt | 0 |
| WeaponSkill | 0 |
| Param1 | 0 |
| Param2 | 0 |
| PeaceCanUse | 0 |
| ShowEvent | 0 |
| IsExpSkill | 1 |
| Series | -1 |
| ShowAddition | 1 |
| LvlSetScript | \script\skill\special\translife4th.lua |
| LvlSetting1 | attackratingenhance_v |
| LvlData1 | vn_translife4th |
| LvlSetting2 | lifemax_yan_v |
| LvlData2 | vnnew_translife4th |
| LvlSetting3 | skill_enhance |
| LvlData3 | vnnew_translife4th |
| LevelUpScript | \script\skill\translife_4\lvlup_mingzhong.lua |
| SkillDesc | Kỹ năng chuyển sinh 4, có thể phổ độ nâng cao thuộc tính của bản thân. |