Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Thiểm Quang - kỹ năng chung
Hình ảnh trong game

Thiểm Quang

Kỹ năng chung Yêu cầu cấp 1 Tối đa cấp 5

Tăng tối đa sinh lực(Dương)

Thông tin

Môn phái Chung
Loạihỗ trợ bị động
Yêu cầu cấp1
Cấp tối đa5
KiểuTrạng thái bị động
Mục tiêuBản thân
Mã kỹ năng1681

Bảng theo cấp

Thuộc tínhGiá trị theo cấp kỹ năng
Sinh lực tối đa cấp 1: 1000 → cấp 2: 1400 → cấp 3: 1800 → cấp 4: 2200 → cấp 5: 2600 → cấp 10: 4600 → cấp 15: 6600 → cấp 16: 6800 → cấp 20: 8400

Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).

Xem theo cấp

Cấp 5
  • Sinh lực tối đa: +2600(Dương)
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 20)
Cấp Sinh lực tối đa
1 1000
2 1400
3 1800
4 2200
5 2600
6 3000
7 3400
8 3800
9 4200
10 4600
11 5000
12 5400
13 5800
14 6200
15 6600
16 6800
17 7200
18 7600
19 8000
20 8400

Dòng tô nhạt: cấp vượt tối đa (cộng thêm từ trang bị).

Dữ liệu gốc (skills.txt)
SkillNameThiểm Quang
Propertyhỗ trợ bị động
SkillId1681
Attrib1008
SkillStyle3
SkillIcon\spr\Ui\技能图标\zhuangjia.spr
StatePriority0
IsAura0
NeedShadow0
AttackRadius0
MaxShadowNum0
MslsGenerate0
MslsGenerateData0
CharClass0
MisslesForm7
ChildSkillId0
ChildSkillLevel-1
ChildSkillNum0
BaseSkill1
CharAnimId11
EventSkillLevel0
IsMelee0
WaitTime0
ClientSend0
SkillCostType0
CostValue0
TimePerCast0
TimePerCastOnHorse0
IsPhysical0
TargetOnly0
TargetEnemy0
TargetAlly0
TargetSelf1
TargetOther0
TargetObj0
TargetNoNpc0
ByMissle0
IsUseAR0
StartEvent0
StartSkillId0
FlyEvent0
FlySkillId0
FlyEventTime0
CollideEvent0
CollidSkillId0
VanishedEvent0
VanishedSkillId0
ReqLevel1
MaxLevel5
EqtLimit-2
HorseLimit0
DoHurt0
WeaponSkill0
Param10
Param20
PeaceCanUse0
ShowEvent0
IsExpSkill0
Series-1
ShowAddition1
LvlSetScript\script\skill\petskill.lua
LvlSetting1lifemax_yan_v
LvlData1shan_guang
SkillDescTăng tối đa sinh lực(Dương)