Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Thiên Hạ Đệ Nhất - kỹ năng chung
Hình ảnh trong game

Thiên Hạ Đệ Nhất

Kỹ năng chung Yêu cầu cấp 0 Tối đa cấp 60

Hợp thành kĩ năng công kích

Thông tin

Môn phái Chung
LoạiVòng sáng
Yêu cầu cấp0
Cấp tối đa60
KiểuTrạng thái bị động
Mục tiêuBản thân
Mã kỹ năng2146

Bảng theo cấp

Thuộc tínhGiá trị theo cấp kỹ năng
Xác suất hóa giải sát thương cấp 1: 5% → cấp 20: 5%
Kháng tất cả cấp 1: 15% → cấp 10: 15% → cấp 11: 15%
tỷ lệ giảm trọng kích cấp 1: 10% → cấp 10: 10% → cấp 11: 10%
Hiệu quả kháng trọng kích cấp 1: 30% → cấp 10: 30%
Sinh lực tối đa cấp 1: 15000 → cấp 10: 15000 → cấp 11: 15000

Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).

Xem theo cấp

Cấp 60
  • Xác suất hóa giải sát thương: +5%
  • Kháng tất cả: +15% (Dương)
  • tỷ lệ giảm trọng kích:+10%
  • Hiệu quả kháng trọng kích: +30%
  • Sinh lực tối đa: +15000(Dương)
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 60)
Cấp Xác suất hóa giải sát thương Kháng tất cả tỷ lệ giảm trọng kích Hiệu quả kháng trọng kích Sinh lực tối đa
1 5% 15% 10% 30% 15000
2 5% 15% 10% 30% 15000
3 5% 15% 10% 30% 15000
4 5% 15% 10% 30% 15000
5 5% 15% 10% 30% 15000
6 5% 15% 10% 30% 15000
7 5% 15% 10% 30% 15000
8 5% 15% 10% 30% 15000
9 5% 15% 10% 30% 15000
10 5% 15% 10% 30% 15000
11 5% 15% 10% 30% 15000
12 5% 15% 10% 30% 15000
13 5% 15% 10% 30% 15000
14 5% 15% 10% 30% 15000
15 5% 15% 10% 30% 15000
16 5% 15% 10% 30% 15000
17 5% 15% 10% 30% 15000
18 5% 15% 10% 30% 15000
19 5% 15% 10% 30% 15000
20 5% 15% 10% 30% 15000
21 5% 15% 10% 30% 15000
22 5% 15% 10% 30% 15000
23 5% 15% 10% 30% 15000
24 5% 15% 10% 30% 15000
25 5% 15% 10% 30% 15000
26 5% 15% 10% 30% 15000
27 5% 15% 10% 30% 15000
28 5% 15% 10% 30% 15000
29 5% 15% 10% 30% 15000
30 5% 15% 10% 30% 15000
31 5% 15% 10% 30% 15000
32 5% 15% 10% 30% 15000
33 5% 15% 10% 30% 15000
34 5% 15% 10% 30% 15000
35 5% 15% 10% 30% 15000
36 5% 15% 10% 30% 15000
37 5% 15% 10% 30% 15000
38 5% 15% 10% 30% 15000
39 5% 15% 10% 30% 15000
40 5% 15% 10% 30% 15000
41 5% 15% 10% 30% 15000
42 5% 15% 10% 30% 15000
43 5% 15% 10% 30% 15000
44 5% 15% 10% 30% 15000
45 5% 15% 10% 30% 15000
46 5% 15% 10% 30% 15000
47 5% 15% 10% 30% 15000
48 5% 15% 10% 30% 15000
49 5% 15% 10% 30% 15000
50 5% 15% 10% 30% 15000
51 5% 15% 10% 30% 15000
52 5% 15% 10% 30% 15000
53 5% 15% 10% 30% 15000
54 5% 15% 10% 30% 15000
55 5% 15% 10% 30% 15000
56 5% 15% 10% 30% 15000
57 5% 15% 10% 30% 15000
58 5% 15% 10% 30% 15000
59 5% 15% 10% 30% 15000
60 5% 15% 10% 30% 15000
Dữ liệu gốc (skills.txt)
SkillNameThiên Hạ Đệ Nhất
PropertyVòng sáng
SkillId2146
Attrib503
SkillStyle3
SkillIcon\spr\Ui\技能图标\shengming_4th.spr
StateSpecialId0
StatePriority0
IsAura0
LRSkill3
NeedShadow0
AttackRadius0
MaxShadowNum0
MslsGenerate0
MslsGenerateData0
CharClass0
MisslesForm7
ChildSkillId0
ChildSkillLevel-1
ChildSkillNum0
BaseSkill0
CharAnimId11
EventSkillLevel0
IsMelee0
WaitTime0
ClientSend0
SkillCostType0
CostValue0
TimePerCast0
TimePerCastOnHorse0
IsPhysical0
TargetOnly0
TargetEnemy0
TargetAlly0
TargetSelf1
TargetOther0
TargetObj0
TargetNoNpc0
ByMissle0
IsUseAR0
StartEvent0
StartSkillId0
FlyEvent0
FlySkillId0
FlyEventTime0
CollideEvent0
CollidSkillId0
VanishedEvent0
VanishedSkillId0
ReqLevel0
MaxLevel60
EqtLimit-2
HorseLimit0
DoHurt0
WeaponSkill0
Param10
Param20
PeaceCanUse0
ShowEvent0
IsExpSkill0
Series-1
ShowAddition1
LvlSetScript\script\skill\special\playertitleskills.lua
LvlSetting1block_rate
LvlData1tianxiadiyi
LvlSetting2allres_yan_p
LvlData2tianxiadiyi
LvlSetting3anti_enhancehit_rate
LvlData3tianxiadiyi
LvlSetting4anti_enhancehiteffect_rate
LvlData4tianxiadiyi
LvlSetting5lifemax_yan_v
LvlData5tianxiadiyi
SkillDescHợp thành kĩ năng công kích