Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Thiên Hành Khí Công - kỹ năng chung
Hình ảnh trong game

Thiên Hành Khí Công

Kỹ năng chung Yêu cầu cấp 120 Tối đa cấp 20

Thông tin

Môn phái Chung
LoạiHỗ trợ chủ động
Yêu cầu cấp120
Cấp tối đa20
KiểuTrạng thái chủ động
Mục tiêuBản thân
Mã kỹ năng1237

Bảng theo cấp

Thuộc tínhGiá trị theo cấp kỹ năng
Xác suất phát chiêu [Hỗn Thiên Khí Công] % cấp 1: 2% → cấp 20: 20% → cấp 30: 25% → cấp 31: 25%
bỏ qua hỏa phòng đối phương cấp 1: 6% → cấp 20: 20% → cấp 30: 25% → cấp 31: 25%

Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).

Xem theo cấp

Cấp 20
  • Xác suất phát chiêu [Hỗn Thiên Khí Công] +20%
  • bỏ qua hỏa phòng đối phương:20% (dương)
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 31)
Cấp Xác suất phát chiêu [Hỗn Thiên Khí Công] % bỏ qua hỏa phòng đối phương
1 2% 6%
2 2% 6%
3 3% 7%
4 4% 8%
5 5% 8%
6 6% 9%
7 7% 10%
8 8% 11%
9 9% 11%
10 10% 12%
11 11% 13%
12 12% 14%
13 13% 14%
14 14% 15%
15 15% 16%
16 16% 17%
17 17% 17%
18 18% 18%
19 19% 19%
20 20% 20%
21 20% 20%
22 21% 21%
23 21% 21%
24 22% 22%
25 22% 22%
26 23% 23%
27 23% 23%
28 24% 24%
29 24% 24%
30 25% 25%
31 25% 25%

Dòng tô nhạt: cấp vượt tối đa (cộng thêm từ trang bị).

Hiệu ứng chiêu thức 1

Hiệu ứng Thiên Hành Khí Công - ra chiêu
Ra chiêu 15 khung · 40 ms

Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.

Dữ liệu gốc (skills.txt)
SkillNameThiên Hành Khí Công
PropertyHỗ trợ chủ động
SkillId1237
Attrib1009
SkillStyle2
SkillIcon\spr\Ui\技能图标\icon_sk_cy_120.spr
PreCastSprspr\skill\门派进阶\火.spr
StateSpecialId191
StatePriority0
IsAura0
LRSkill2
NeedShadow0
AttackRadius0
MaxShadowNum0
MslsGenerate0
MslsGenerateData0
CharClass2
MisslesForm7
ChildSkillId0
ChildSkillLevel-1
ChildSkillNum0
BaseSkill0
CharAnimId11
EventSkillLevel0
IsMelee0
WaitTime2
ClientSend0
SkillCostType0
CostValue0
TimePerCast0
TimePerCastOnHorse0
IsPhysical0
TargetOnly0
TargetEnemy0
TargetAlly0
TargetSelf1
TargetOther0
TargetObj0
TargetNoNpc0
ByMissle0
IsUseAR0
StartEvent0
StartSkillId0
FlyEvent0
FlySkillId0
FlyEventTime0
CollideEvent0
CollidSkillId0
VanishedEvent0
VanishedSkillId0
ReqLevel120
MaxLevel20
EqtLimit-2
HorseLimit1
DoHurt0
WeaponSkill0
Param10
Param20
PeaceCanUse0
ShowEvent0
IsExpSkill1
Series-1
ShowAddition1
LvlSetScript\script\skill\advancedskill.lua
LvlSetting1enhance_714_auto
LvlData1gb_adskill
LvlSetting2anti_fireres_yan_p
LvlData2gb_adskill