Thiên La Địa VõngPhi Đao
Thông tin
Môn phái
Chung
Sát thươngNội công
Yêu cầu cấp50
Cấp tối đa20
KiểuPhóng chiêu
Tầm đánh180
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng194
Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Cửu Thiên Cuồng Lôi
Bảng theo cấp
| Thuộc tính | Giá trị theo cấp kỹ năng |
|---|---|
| Tiêu hao | 80 |
Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).
Xem theo cấp
- Tiêu hao: 80 điểm
Vượt cấp tối đa (20) - chỉ đạt được nhờ trang bị / hiệu ứng cộng cấp kỹ năng.
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 20)
| Cấp | Tiêu hao |
|---|---|
| 1 | 80 |
| 2 | 80 |
| 3 | 80 |
| 4 | 80 |
| 5 | 80 |
| 6 | 80 |
| 7 | 80 |
| 8 | 80 |
| 9 | 80 |
| 10 | 80 |
| 11 | 80 |
| 12 | 80 |
| 13 | 80 |
| 14 | 80 |
| 15 | 80 |
| 16 | 80 |
| 17 | 80 |
| 18 | 80 |
| 19 | 80 |
| 20 | 80 |
Hiệu ứng chiêu thức 1
Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.
Dữ liệu gốc (skills.txt)
| SkillName | Thiên La Địa VõngPhi Đao |
|---|---|
| SkillId | 194 |
| SkillStyle | 0 |
| SkillIcon | \spr\Ui\技能图标\icon_sk_tm_43.spr |
| StateSpecialId | 0 |
| StatePriority | 0 |
| IsAura | 0 |
| LRSkill | 2 |
| NeedShadow | 0 |
| AttackRadius | 180 |
| MaxShadowNum | 0 |
| MslsGenerate | 0 |
| MslsGenerateData | 0 |
| CharClass | 3 |
| MisslesForm | 1 |
| ChildSkillId | 67 |
| ChildSkillLevel | -1 |
| ChildSkillNum | 1 |
| BaseSkill | 1 |
| CharAnimId | 11 |
| EventSkillLevel | 0 |
| IsMelee | 0 |
| WaitTime | 5 |
| ClientSend | 0 |
| SkillCostType | 0 |
| CostValue | 0 |
| TimePerCast | 0 |
| TimePerCastOnHorse | 0 |
| IsPhysical | 0 |
| TargetOnly | 0 |
| TargetEnemy | 1 |
| TargetAlly | 0 |
| TargetSelf | 0 |
| TargetOther | 0 |
| TargetObj | 0 |
| TargetNoNpc | 0 |
| ByMissle | 0 |
| IsUseAR | 0 |
| StartEvent | 0 |
| StartSkillId | 0 |
| FlyEvent | 0 |
| FlySkillId | 0 |
| FlyEventTime | 0 |
| CollideEvent | 0 |
| CollidSkillId | 0 |
| VanishedEvent | 0 |
| VanishedSkillId | 0 |
| ReqLevel | 50 |
| MaxLevel | 20 |
| EqtLimit | -2 |
| HorseLimit | 0 |
| DoHurt | 0 |
| WeaponSkill | 0 |
| Param1 | 0 |
| Param2 | 0 |
| PeaceCanUse | 0 |
| ShowEvent | 0 |
| IsExpSkill | 0 |
| Series | -1 |
| ShowAddition | 1 |
| LvlSetScript | \script\skill\tangmeng\小李飞刀.lua |
| LvlSetting1 | physicsenhance_p |
| LvlSetting2 | skill_cost_v |