Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Thuộc tính Danh hiệu (Anh Hùng Tháp) - kỹ năng chung
Hình ảnh trong game

Thuộc tính Danh hiệu (Anh Hùng Tháp)

Kỹ năng chung Yêu cầu cấp 0 Tối đa cấp 60

Thông tin

Môn phái Chung
Yêu cầu cấp0
Cấp tối đa60
KiểuTrạng thái bị động
Mục tiêuBản thân
Mã kỹ năng1732

Bảng theo cấp

Thuộc tínhGiá trị theo cấp kỹ năng
Sinh lực tối đa cấp 1: 1000 → cấp 2: 1000

Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).

Xem theo cấp

Cấp 60
  • Sinh lực tối đa: +1000(Dương)
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 60)
Cấp Sinh lực tối đa
1 1000
2 1000
3 1000
4 1000
5 1000
6 1000
7 1000
8 1000
9 1000
10 1000
11 1000
12 1000
13 1000
14 1000
15 1000
16 1000
17 1000
18 1000
19 1000
20 1000
21 1000
22 1000
23 1000
24 1000
25 1000
26 1000
27 1000
28 1000
29 1000
30 1000
31 1000
32 1000
33 1000
34 1000
35 1000
36 1000
37 1000
38 1000
39 1000
40 1000
41 1000
42 1000
43 1000
44 1000
45 1000
46 1000
47 1000
48 1000
49 1000
50 1000
51 1000
52 1000
53 1000
54 1000
55 1000
56 1000
57 1000
58 1000
59 1000
60 1000
Dữ liệu gốc (skills.txt)
SkillNameThuộc tính Danh hiệu (Anh Hùng Tháp)
SkillId1732
SkillStyle3
SkillIcon\spr\Ui\技能图标\shengming_4th.spr
StateSpecialId0
StatePriority0
IsAura0
LRSkill3
NeedShadow0
AttackRadius0
MaxShadowNum0
MslsGenerate0
MslsGenerateData0
CharClass0
MisslesForm7
ChildSkillId0
ChildSkillLevel-1
ChildSkillNum0
BaseSkill0
CharAnimId11
EventSkillLevel0
IsMelee0
WaitTime0
ClientSend0
SkillCostType0
CostValue0
TimePerCast0
TimePerCastOnHorse0
IsPhysical0
TargetOnly0
TargetEnemy0
TargetAlly0
TargetSelf1
TargetOther0
TargetObj0
TargetNoNpc0
ByMissle0
IsUseAR0
StartEvent0
StartSkillId0
FlyEvent0
FlySkillId0
FlyEventTime0
CollideEvent0
CollidSkillId0
VanishedEvent0
VanishedSkillId0
ReqLevel0
MaxLevel60
EqtLimit-2
HorseLimit0
DoHurt0
WeaponSkill0
Param10
Param20
PeaceCanUse0
ShowEvent0
IsExpSkill0
Series-1
ShowAddition1
LvlSetScript\script\skill\special\playertitleskills(yxt).lua
LvlSetting1lifemax_yan_v
LvlData1AddLife1
SkillDescễửẳểẫỳÃỹìợ´úệà