Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Thuộc tính danh hiệu Đỉnh Phong Thiên Hạ - kỹ năng chung
Hình ảnh trong game

Thuộc tính danh hiệu Đỉnh Phong Thiên Hạ

Kỹ năng chung Yêu cầu cấp 0 Tối đa cấp 60

Đỉnh Phong Thiên Hạ: Tăng công kích kĩ năng 50%, Thời gian phục hồi (dương) 10%, Tỉ lệ trọng kích 7%, Bỏ qua kháng tất cả (dương): 10%, Sinh lực tối đa (dương): 30000

Thông tin

Môn phái Chung
Yêu cầu cấp0
Cấp tối đa60
KiểuTrạng thái bị động
Mục tiêuBản thân
Mã kỹ năng2181

Bảng theo cấp

Thuộc tínhGiá trị theo cấp kỹ năng
Tăng công kích kỹ năng cấp 1: 50% → cấp 2: 50%
Thời gian phục hồi cấp 1: 10 → cấp 2: 10
Xác suất trọng kích cấp 1: 7% → cấp 2: 7%
bỏ qua tất cả kháng tính đối phương cấp 1: 10% → cấp 2: 10%
Sinh lực tối đa cấp 1: 30000 → cấp 2: 30000

Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).

Xem theo cấp

Cấp 60
  • Tăng công kích kỹ năng: +50%
  • Thời gian phục hồi: 10(Dương)
  • Xác suất trọng kích: +7%
  • bỏ qua tất cả kháng tính đối phương:10% (dương)
  • Sinh lực tối đa: +30000(Dương)
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 60)
Cấp Tăng công kích kỹ năng Thời gian phục hồi Xác suất trọng kích bỏ qua tất cả kháng tính đối phương Sinh lực tối đa
1 50% 10 7% 10% 30000
2 50% 10 7% 10% 30000
3 50% 10 7% 10% 30000
4 50% 10 7% 10% 30000
5 50% 10 7% 10% 30000
6 50% 10 7% 10% 30000
7 50% 10 7% 10% 30000
8 50% 10 7% 10% 30000
9 50% 10 7% 10% 30000
10 50% 10 7% 10% 30000
11 50% 10 7% 10% 30000
12 50% 10 7% 10% 30000
13 50% 10 7% 10% 30000
14 50% 10 7% 10% 30000
15 50% 10 7% 10% 30000
16 50% 10 7% 10% 30000
17 50% 10 7% 10% 30000
18 50% 10 7% 10% 30000
19 50% 10 7% 10% 30000
20 50% 10 7% 10% 30000
21 50% 10 7% 10% 30000
22 50% 10 7% 10% 30000
23 50% 10 7% 10% 30000
24 50% 10 7% 10% 30000
25 50% 10 7% 10% 30000
26 50% 10 7% 10% 30000
27 50% 10 7% 10% 30000
28 50% 10 7% 10% 30000
29 50% 10 7% 10% 30000
30 50% 10 7% 10% 30000
31 50% 10 7% 10% 30000
32 50% 10 7% 10% 30000
33 50% 10 7% 10% 30000
34 50% 10 7% 10% 30000
35 50% 10 7% 10% 30000
36 50% 10 7% 10% 30000
37 50% 10 7% 10% 30000
38 50% 10 7% 10% 30000
39 50% 10 7% 10% 30000
40 50% 10 7% 10% 30000
41 50% 10 7% 10% 30000
42 50% 10 7% 10% 30000
43 50% 10 7% 10% 30000
44 50% 10 7% 10% 30000
45 50% 10 7% 10% 30000
46 50% 10 7% 10% 30000
47 50% 10 7% 10% 30000
48 50% 10 7% 10% 30000
49 50% 10 7% 10% 30000
50 50% 10 7% 10% 30000
51 50% 10 7% 10% 30000
52 50% 10 7% 10% 30000
53 50% 10 7% 10% 30000
54 50% 10 7% 10% 30000
55 50% 10 7% 10% 30000
56 50% 10 7% 10% 30000
57 50% 10 7% 10% 30000
58 50% 10 7% 10% 30000
59 50% 10 7% 10% 30000
60 50% 10 7% 10% 30000
Dữ liệu gốc (skills.txt)
SkillNameThuộc tính danh hiệu Đỉnh Phong Thiên Hạ
SkillId2181
SkillStyle3
SkillIcon\spr\Ui\技能图标\shengming_4th.spr
StateSpecialId0
StatePriority0
IsAura0
LRSkill3
NeedShadow0
AttackRadius0
MaxShadowNum0
MslsGenerate0
MslsGenerateData0
CharClass0
MisslesForm7
ChildSkillId0
ChildSkillLevel-1
ChildSkillNum0
BaseSkill0
CharAnimId11
EventSkillLevel0
IsMelee0
WaitTime0
ClientSend0
SkillCostType0
CostValue0
TimePerCast0
TimePerCastOnHorse0
IsPhysical0
TargetOnly0
TargetEnemy0
TargetAlly0
TargetSelf1
TargetOther0
TargetObj0
TargetNoNpc0
ByMissle0
IsUseAR0
StartEvent0
StartSkillId0
FlyEvent0
FlySkillId0
FlyEventTime0
CollideEvent0
CollidSkillId0
VanishedEvent0
VanishedSkillId0
ReqLevel0
MaxLevel60
EqtLimit-2
HorseLimit0
DoHurt0
WeaponSkill0
Param10
Param20
PeaceCanUse0
ShowEvent0
IsExpSkill0
Series-1
ShowAddition1
LvlSetScript\script\skill\special\playertitle-all.lua
LvlSetting1skill_enhance
LvlData1dingfengtianxia
LvlSetting2fasthitrecover_yan_v
LvlData2dingfengtianxia
LvlSetting3enhancehit_rate
LvlData3dingfengtianxia
LvlSetting4anti_allres_yan_p
LvlData4dingfengtianxia
LvlSetting5lifemax_yan_v
LvlData5dingfengtianxia
SkillDescĐỉnh Phong Thiên Hạ: Tăng công kích kĩ năng 50%, Thời gian phục hồi (dương) 10%, Tỉ lệ trọng kích 7%, Bỏ qua kháng tất cả (dương): 10%, Sinh lực tối đa (dương): 30000