Tích Lịch đơn npc
Võ công nhập môn, sát thương cùng lúc nhiều đối thủ.
Thông tin
Môn phái
Chung
Sát thươngNội công
Yêu cầu cấp10
Cấp tối đa20
KiểuPhóng chiêu
Tầm đánh320
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng240
Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Dương Quan Tam Điệp
Bảng theo cấp
| Thuộc tính | Giá trị theo cấp kỹ năng |
|---|---|
| Hỏa sát | cấp 1: 7 → cấp 20: 121 |
| Tiêu hao | 15 |
Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).
Xem theo cấp
- Hỏa sát: 121 đến 330 điểm
- Tiêu hao: 15 điểm
Vượt cấp tối đa (20) - chỉ đạt được nhờ trang bị / hiệu ứng cộng cấp kỹ năng.
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 20)
| Cấp | Hỏa sát | Tiêu hao |
|---|---|---|
| 1 | 7–26 | 15 |
| 2 | 13–42 | 15 |
| 3 | 19–58 | 15 |
| 4 | 25–74 | 15 |
| 5 | 31–90 | 15 |
| 6 | 37–106 | 15 |
| 7 | 43–122 | 15 |
| 8 | 49–138 | 15 |
| 9 | 55–154 | 15 |
| 10 | 61–170 | 15 |
| 11 | 67–186 | 15 |
| 12 | 73–202 | 15 |
| 13 | 79–218 | 15 |
| 14 | 85–234 | 15 |
| 15 | 91–250 | 15 |
| 16 | 97–266 | 15 |
| 17 | 103–282 | 15 |
| 18 | 109–298 | 15 |
| 19 | 115–314 | 15 |
| 20 | 121–330 | 15 |
Hiệu ứng chiêu thức 2
Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.
Dữ liệu gốc (skills.txt)
| SkillName | Tích Lịch đơn npc |
|---|---|
| SkillId | 240 |
| SkillStyle | 0 |
| SkillIcon | \spr\Ui\技能图标\icon_sk_tm_01.spr |
| ManCastSnd | \sound\skill\sound_k001.wav |
| FMCastSnd | \sound\skill\sound_k006.wav |
| StateSpecialId | 0 |
| StatePriority | 0 |
| IsAura | 0 |
| LRSkill | 0 |
| NeedShadow | 0 |
| AttackRadius | 320 |
| MaxShadowNum | 0 |
| MslsGenerate | 0 |
| MslsGenerateData | 0 |
| CharClass | 3 |
| MisslesForm | 1 |
| ChildSkillId | 35 |
| ChildSkillLevel | -1 |
| ChildSkillNum | 1 |
| BaseSkill | 1 |
| CharAnimId | 11 |
| EventSkillLevel | 0 |
| IsMelee | 0 |
| WaitTime | 5 |
| ClientSend | 0 |
| SkillCostType | 0 |
| CostValue | 0 |
| TimePerCast | 0 |
| TimePerCastOnHorse | 0 |
| IsPhysical | 0 |
| TargetOnly | 0 |
| TargetEnemy | 1 |
| TargetAlly | 0 |
| TargetSelf | 0 |
| TargetOther | 0 |
| TargetObj | 0 |
| TargetNoNpc | 0 |
| ByMissle | 0 |
| IsUseAR | 0 |
| StartEvent | 0 |
| StartSkillId | 0 |
| FlyEvent | 0 |
| FlySkillId | 0 |
| FlyEventTime | 0 |
| CollideEvent | 0 |
| CollidSkillId | 0 |
| VanishedEvent | 0 |
| VanishedSkillId | 0 |
| ReqLevel | 10 |
| MaxLevel | 20 |
| EqtLimit | -2 |
| HorseLimit | 0 |
| DoHurt | 0 |
| WeaponSkill | 0 |
| Param1 | 0 |
| Param2 | 0 |
| PeaceCanUse | 0 |
| ShowEvent | 0 |
| IsExpSkill | 0 |
| Series | -1 |
| ShowAddition | 1 |
| LvlSetScript | \script\skill\npc\霹雳弹.lua |
| LvlSetting1 | firedamage_v |
| LvlSetting2 | skill_cost_v |
| SkillDesc | Võ công nhập môn, sát thương cùng lúc nhiều đối thủ. |