Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Triệu Mãnh - kỹ năng chung
Hình ảnh trong game

Triệu Mãnh

Kỹ năng chung Yêu cầu cấp 1 Tối đa cấp 60

Triệu Mãnh

Thông tin

Môn phái Chung
Loạihỗ trợ bị động
Yêu cầu cấp1
Cấp tối đa60
KiểuTrạng thái chủ động
Mục tiêuBản thân
Mã kỹ năng1616

Bảng theo cấp

Thuộc tínhGiá trị theo cấp kỹ năng
Sinh khí cấp 1: 200 → cấp 2: 200
Nội công cấp 1: 200 → cấp 2: 200
Sức mạnh cấp 1: 200 → cấp 2: 200
Thân pháp cấp 1: 200 → cấp 2: 200
Tăng công kích kỹ năng cấp 1: 50% → cấp 2: 50%
bỏ qua tất cả kháng tính đối phương cấp 1: 40% → cấp 2: 40%
tỷ lệ hóa giải cách đảng cấp 1: 5% → cấp 2: 5%

Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).

Xem theo cấp

Cấp 60
  • Sinh khí: +200 điểm
  • Nội công: +200 điểm
  • Sức mạnh: +200 điểm
  • Thân pháp: +200 điểm
  • Tăng công kích kỹ năng: +50%
  • bỏ qua tất cả kháng tính đối phương:40% (dương)
  • tỷ lệ hóa giải cách đảng:+5%
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 60)
Cấp Sinh khí Nội công Sức mạnh Thân pháp Tăng công kích kỹ năng bỏ qua tất cả kháng tính đối phương tỷ lệ hóa giải cách đảng
1 200 200 200 200 50% 40% 5%
2 200 200 200 200 50% 40% 5%
3 200 200 200 200 50% 40% 5%
4 200 200 200 200 50% 40% 5%
5 200 200 200 200 50% 40% 5%
6 200 200 200 200 50% 40% 5%
7 200 200 200 200 50% 40% 5%
8 200 200 200 200 50% 40% 5%
9 200 200 200 200 50% 40% 5%
10 200 200 200 200 50% 40% 5%
11 200 200 200 200 50% 40% 5%
12 200 200 200 200 50% 40% 5%
13 200 200 200 200 50% 40% 5%
14 200 200 200 200 50% 40% 5%
15 200 200 200 200 50% 40% 5%
16 200 200 200 200 50% 40% 5%
17 200 200 200 200 50% 40% 5%
18 200 200 200 200 50% 40% 5%
19 200 200 200 200 50% 40% 5%
20 200 200 200 200 50% 40% 5%
21 200 200 200 200 50% 40% 5%
22 200 200 200 200 50% 40% 5%
23 200 200 200 200 50% 40% 5%
24 200 200 200 200 50% 40% 5%
25 200 200 200 200 50% 40% 5%
26 200 200 200 200 50% 40% 5%
27 200 200 200 200 50% 40% 5%
28 200 200 200 200 50% 40% 5%
29 200 200 200 200 50% 40% 5%
30 200 200 200 200 50% 40% 5%
31 200 200 200 200 50% 40% 5%
32 200 200 200 200 50% 40% 5%
33 200 200 200 200 50% 40% 5%
34 200 200 200 200 50% 40% 5%
35 200 200 200 200 50% 40% 5%
36 200 200 200 200 50% 40% 5%
37 200 200 200 200 50% 40% 5%
38 200 200 200 200 50% 40% 5%
39 200 200 200 200 50% 40% 5%
40 200 200 200 200 50% 40% 5%
41 200 200 200 200 50% 40% 5%
42 200 200 200 200 50% 40% 5%
43 200 200 200 200 50% 40% 5%
44 200 200 200 200 50% 40% 5%
45 200 200 200 200 50% 40% 5%
46 200 200 200 200 50% 40% 5%
47 200 200 200 200 50% 40% 5%
48 200 200 200 200 50% 40% 5%
49 200 200 200 200 50% 40% 5%
50 200 200 200 200 50% 40% 5%
51 200 200 200 200 50% 40% 5%
52 200 200 200 200 50% 40% 5%
53 200 200 200 200 50% 40% 5%
54 200 200 200 200 50% 40% 5%
55 200 200 200 200 50% 40% 5%
56 200 200 200 200 50% 40% 5%
57 200 200 200 200 50% 40% 5%
58 200 200 200 200 50% 40% 5%
59 200 200 200 200 50% 40% 5%
60 200 200 200 200 50% 40% 5%
Dữ liệu gốc (skills.txt)
SkillNameTriệu Mãnh
Propertyhỗ trợ bị động
SkillId1616
Attrib1008
SkillStyle2
SkillIcon\spr\Ui\技能图标\icon_sk_bm_01.spr
StateSpecialId225
StatePriority0
IsAura0
LRSkill3
NeedShadow0
AttackRadius0
MaxShadowNum0
MslsGenerate0
MslsGenerateData0
CharClass0
MisslesForm7
ChildSkillId0
ChildSkillLevel-1
ChildSkillNum0
BaseSkill1
CharAnimId11
EventSkillLevel0
IsMelee0
WaitTime0
ClientSend0
SkillCostType0
CostValue0
TimePerCast0
TimePerCastOnHorse0
IsPhysical0
TargetOnly1
TargetEnemy0
TargetAlly0
TargetSelf1
TargetOther0
TargetObj0
TargetNoNpc0
ByMissle0
IsUseAR0
StartEvent0
StartSkillId0
FlyEvent0
FlySkillId0
FlyEventTime0
CollideEvent0
CollidSkillId0
VanishedEvent0
VanishedSkillId0
ReqLevel1
MaxLevel60
EqtLimit-2
HorseLimit0
DoHurt0
WeaponSkill0
Param10
Param20
PeaceCanUse0
ShowEvent0
IsExpSkill0
Series-1
ShowAddition1
LvlSetScript\script\skill\xuezhangongxun.lua
LvlSetting1vitality_v
LvlData1zhaomeng
LvlSetting2energy_v
LvlData2zhaomeng
LvlSetting3strength_v
LvlData3zhaomeng
LvlSetting4dexterity_v
LvlData4zhaomeng
LvlSetting5skill_enhance
LvlData5zhaomeng
LvlSetting6anti_allres_yan_p
LvlData6zhaomeng
LvlSetting7anti_block_rate
LvlData7zhaomeng
SkillDescTriệu Mãnh