Trọng Kích Thuật
Trong lúc công kích có thể làm cho lực công kích tăng gấp đôi
Thông tin
Môn phái
Chung
Loạihỗ trợ bị động
Yêu cầu cấp0
Cấp tối đa20
KiểuTrạng thái bị động
Mục tiêuBản thân
Mã kỹ năng1700
Bảng theo cấp
| Thuộc tính | Giá trị theo cấp kỹ năng |
|---|---|
| Xác suất trọng kích | cấp 1: 100% → cấp 2: 100% |
| Thời gian khôi phục chiêu thức | cấp 1: 90s → cấp 2: 80s → cấp 3: 70s → cấp 4: 60s → cấp 15: 60s |
| Thời gian khôi phục chiêu thức trên ngựa | cấp 1: 90s → cấp 2: 80s → cấp 3: 70s → cấp 4: 60s → cấp 15: 60s |
Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).
Xem theo cấp
- Xác suất trọng kích: +100%
- Thời gian khôi phục chiêu thức: 60 giây
- Thời gian khôi phục chiêu thức trên ngựa: 60 giây
Vượt cấp tối đa (20) - chỉ đạt được nhờ trang bị / hiệu ứng cộng cấp kỹ năng.
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 20)
| Cấp | Xác suất trọng kích | Thời gian khôi phục chiêu thức | Thời gian khôi phục chiêu thức trên ngựa |
|---|---|---|---|
| 1 | 100% | 90s | 90s |
| 2 | 100% | 80s | 80s |
| 3 | 100% | 70s | 70s |
| 4 | 100% | 60s | 60s |
| 5 | 100% | 60s | 60s |
| 6 | 100% | 60s | 60s |
| 7 | 100% | 60s | 60s |
| 8 | 100% | 60s | 60s |
| 9 | 100% | 60s | 60s |
| 10 | 100% | 60s | 60s |
| 11 | 100% | 60s | 60s |
| 12 | 100% | 60s | 60s |
| 13 | 100% | 60s | 60s |
| 14 | 100% | 60s | 60s |
| 15 | 100% | 60s | 60s |
| 16 | 100% | 60s | 60s |
| 17 | 100% | 60s | 60s |
| 18 | 100% | 60s | 60s |
| 19 | 100% | 60s | 60s |
| 20 | 100% | 60s | 60s |
Dữ liệu gốc (skills.txt)
| SkillName | Trọng Kích Thuật |
|---|---|
| Property | hỗ trợ bị động |
| SkillId | 1700 |
| SkillStyle | 3 |
| SkillIcon | \spr\Ui\技能图标\pifeng\重击_0.spr |
| StateSpecialId | 168 |
| StatePriority | 0 |
| IsAura | 0 |
| LRSkill | 3 |
| NeedShadow | 0 |
| AttackRadius | 0 |
| MaxShadowNum | 0 |
| MslsGenerate | 0 |
| MslsGenerateData | 0 |
| CharClass | 0 |
| MisslesForm | 7 |
| ChildSkillId | 0 |
| ChildSkillLevel | -1 |
| ChildSkillNum | 0 |
| BaseSkill | 0 |
| CharAnimId | 11 |
| EventSkillLevel | 0 |
| IsMelee | 0 |
| WaitTime | 0 |
| ClientSend | 0 |
| SkillCostType | 0 |
| CostValue | 0 |
| TimePerCast | 0 |
| TimePerCastOnHorse | 0 |
| IsPhysical | 0 |
| TargetOnly | 0 |
| TargetEnemy | 0 |
| TargetAlly | 0 |
| TargetSelf | 1 |
| TargetOther | 0 |
| TargetObj | 0 |
| TargetNoNpc | 0 |
| ByMissle | 0 |
| IsUseAR | 0 |
| StartEvent | 0 |
| StartSkillId | 0 |
| FlyEvent | 0 |
| FlySkillId | 0 |
| FlyEventTime | 0 |
| CollideEvent | 0 |
| CollidSkillId | 0 |
| VanishedEvent | 0 |
| VanishedSkillId | 0 |
| ReqLevel | 0 |
| MaxLevel | 20 |
| EqtLimit | -2 |
| HorseLimit | 0 |
| DoHurt | 0 |
| WeaponSkill | 0 |
| Param1 | 0 |
| Param2 | 0 |
| PeaceCanUse | 0 |
| ShowEvent | 0 |
| IsExpSkill | 1 |
| Series | -1 |
| ShowAddition | 1 |
| LvlSetScript | \script\skill\mantle\mantle_9.lua |
| LvlSetting1 | enhancehit_rate |
| LvlData1 | EnhanceHit |
| LvlSetting2 | skill_mintimepercast_v |
| LvlData2 | Common |
| LvlSetting3 | skill_mintimepercastonhorse_v |
| LvlData3 | Common |
| LvlSetting4 | skill_desc |
| LvlData4 | EnhanceHit |
| SkillDesc | Trong lúc công kích có thể làm cho lực công kích tăng gấp đôi |