Trọng kích tuyệt đối
Trong lúc công kích có thể làm cho lực công kích tăng gấp đôi
Thông tin
Môn phái
Chung
Loạichủ động hỗ trợ
Yêu cầu cấp0
Cấp tối đa20
KiểuTrạng thái chủ động
Mục tiêuBản thân
Mã kỹ năng998
Bảng theo cấp
| Thuộc tính | Giá trị theo cấp kỹ năng |
|---|---|
| Xác suất trọng kích | cấp 1: 100% → cấp 2: 100% |
| Thời gian khôi phục chiêu thức | cấp 1: 90s → cấp 2: 80s → cấp 3: 70s → cấp 4: 60s → cấp 15: 60s |
| Thời gian khôi phục chiêu thức trên ngựa | cấp 1: 90s → cấp 2: 80s → cấp 3: 70s → cấp 4: 60s → cấp 15: 60s |
Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).
Xem theo cấp
- Xác suất trọng kích: +100%
- Thời gian khôi phục chiêu thức: 60 giây
- Thời gian khôi phục chiêu thức trên ngựa: 60 giây
Vượt cấp tối đa (20) - chỉ đạt được nhờ trang bị / hiệu ứng cộng cấp kỹ năng.
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 20)
| Cấp | Xác suất trọng kích | Thời gian khôi phục chiêu thức | Thời gian khôi phục chiêu thức trên ngựa |
|---|---|---|---|
| 1 | 100% | 90s | 90s |
| 2 | 100% | 80s | 80s |
| 3 | 100% | 70s | 70s |
| 4 | 100% | 60s | 60s |
| 5 | 100% | 60s | 60s |
| 6 | 100% | 60s | 60s |
| 7 | 100% | 60s | 60s |
| 8 | 100% | 60s | 60s |
| 9 | 100% | 60s | 60s |
| 10 | 100% | 60s | 60s |
| 11 | 100% | 60s | 60s |
| 12 | 100% | 60s | 60s |
| 13 | 100% | 60s | 60s |
| 14 | 100% | 60s | 60s |
| 15 | 100% | 60s | 60s |
| 16 | 100% | 60s | 60s |
| 17 | 100% | 60s | 60s |
| 18 | 100% | 60s | 60s |
| 19 | 100% | 60s | 60s |
| 20 | 100% | 60s | 60s |
Dữ liệu gốc (skills.txt)
| SkillName | Trọng kích tuyệt đối |
|---|---|
| Property | chủ động hỗ trợ |
| SkillId | 998 |
| SkillStyle | 2 |
| SkillIcon | \spr\Ui\技能图标\pifeng\重击.spr |
| StateSpecialId | 168 |
| StatePriority | 0 |
| IsAura | 0 |
| LRSkill | 2 |
| NeedShadow | 0 |
| AttackRadius | 0 |
| MaxShadowNum | 0 |
| MslsGenerate | 0 |
| MslsGenerateData | 0 |
| CharClass | 0 |
| MisslesForm | 7 |
| ChildSkillId | 0 |
| ChildSkillLevel | -1 |
| ChildSkillNum | 0 |
| BaseSkill | 0 |
| CharAnimId | 11 |
| EventSkillLevel | 0 |
| IsMelee | 0 |
| WaitTime | 0 |
| ClientSend | 0 |
| SkillCostType | 0 |
| CostValue | 0 |
| TimePerCast | 0 |
| TimePerCastOnHorse | 0 |
| IsPhysical | 0 |
| TargetOnly | 0 |
| TargetEnemy | 0 |
| TargetAlly | 0 |
| TargetSelf | 1 |
| TargetOther | 0 |
| TargetObj | 0 |
| TargetNoNpc | 0 |
| ByMissle | 0 |
| IsUseAR | 0 |
| StartEvent | 0 |
| StartSkillId | 0 |
| FlyEvent | 0 |
| FlySkillId | 0 |
| FlyEventTime | 0 |
| CollideEvent | 0 |
| CollidSkillId | 0 |
| VanishedEvent | 0 |
| VanishedSkillId | 0 |
| ReqLevel | 0 |
| MaxLevel | 20 |
| EqtLimit | -2 |
| HorseLimit | 0 |
| DoHurt | 0 |
| WeaponSkill | 0 |
| Param1 | 0 |
| Param2 | 0 |
| PeaceCanUse | 0 |
| ShowEvent | 0 |
| IsExpSkill | 0 |
| Series | -1 |
| ShowAddition | 1 |
| LvlSetScript | \script\skill\mantle\mantle.lua |
| LvlSetting1 | enhancehit_rate |
| LvlData1 | EnhanceHit |
| LvlSetting2 | skill_mintimepercast_v |
| LvlData2 | Common |
| LvlSetting3 | skill_mintimepercastonhorse_v |
| LvlData3 | Common |
| LvlSetting4 | skill_desc |
| LvlData4 | EnhanceHit |
| SkillDesc | Trong lúc công kích có thể làm cho lực công kích tăng gấp đôi |