Trục Phách
Thông tin
Môn phái
Chung
LoạiCông kích nội công
Sát thươngNgoại công
Yêu cầu cấp30
Cấp tối đa20
KiểuPhóng chiêu
Tầm đánh480
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng1643
Kỹ năng liên quan: kỹ năng con công kích cơ bản (thổ)
Bảng theo cấp
| Thuộc tính | Giá trị theo cấp kỹ năng |
|---|---|
| Hỏa sát | cấp 1: 100 → cấp 20: 200 |
| Độc sát | cấp 1: 80 → cấp 20: 80 |
| Sát thương vật lý | cấp 1: 200 → cấp 20: 200 |
| Băng sát | cấp 1: 200 → cấp 20: 200 |
| Lôi sát | cấp 1: 200 → cấp 20: 200 |
Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).
Xem theo cấp
- Hỏa sát: 200 đến 200 điểm
- Độc sát: 80 điểm/lần
- Sát thương vật lý: 200 đến 200 điểm
- Băng sát: 200 đến 200 điểm
- Lôi sát: 200 đến 200 điểm
Vượt cấp tối đa (20) - chỉ đạt được nhờ trang bị / hiệu ứng cộng cấp kỹ năng.
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 20)
| Cấp | Hỏa sát | Độc sát | Sát thương vật lý | Băng sát | Lôi sát |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 100–100 | 80 | 200–200 | 200–200 | 200–200 |
| 2 | 105–105 | 80 | 200–200 | 200–200 | 200–200 |
| 3 | 110–110 | 80 | 200–200 | 200–200 | 200–200 |
| 4 | 115–115 | 80 | 200–200 | 200–200 | 200–200 |
| 5 | 121–121 | 80 | 200–200 | 200–200 | 200–200 |
| 6 | 126–126 | 80 | 200–200 | 200–200 | 200–200 |
| 7 | 131–131 | 80 | 200–200 | 200–200 | 200–200 |
| 8 | 136–136 | 80 | 200–200 | 200–200 | 200–200 |
| 9 | 142–142 | 80 | 200–200 | 200–200 | 200–200 |
| 10 | 147–147 | 80 | 200–200 | 200–200 | 200–200 |
| 11 | 152–152 | 80 | 200–200 | 200–200 | 200–200 |
| 12 | 157–157 | 80 | 200–200 | 200–200 | 200–200 |
| 13 | 163–163 | 80 | 200–200 | 200–200 | 200–200 |
| 14 | 168–168 | 80 | 200–200 | 200–200 | 200–200 |
| 15 | 173–173 | 80 | 200–200 | 200–200 | 200–200 |
| 16 | 178–178 | 80 | 200–200 | 200–200 | 200–200 |
| 17 | 184–184 | 80 | 200–200 | 200–200 | 200–200 |
| 18 | 189–189 | 80 | 200–200 | 200–200 | 200–200 |
| 19 | 194–194 | 80 | 200–200 | 200–200 | 200–200 |
| 20 | 200–200 | 80 | 200–200 | 200–200 | 200–200 |
Dữ liệu gốc (skills.txt)
| SkillName | Trục Phách |
|---|---|
| Property | Công kích nội công |
| SkillId | 1643 |
| Attrib | 801 |
| SkillStyle | 0 |
| SkillIcon | \spr\Ui\技能图标\icon_sk_cy_21.spr |
| StateSpecialId | 0 |
| StatePriority | 0 |
| IsAura | 0 |
| LRSkill | 2 |
| NeedShadow | 0 |
| AttackRadius | 480 |
| MaxShadowNum | 0 |
| MslsGenerate | 0 |
| MslsGenerateData | 0 |
| CharClass | 0 |
| MisslesForm | 0 |
| ChildSkillId | 449 |
| ChildSkillLevel | -1 |
| ChildSkillNum | 1 |
| BaseSkill | 1 |
| CharAnimId | 11 |
| EventSkillLevel | 20 |
| IsMelee | 0 |
| WaitTime | 0 |
| ClientSend | 0 |
| SkillCostType | 0 |
| CostValue | 0 |
| TimePerCast | 0 |
| TimePerCastOnHorse | 0 |
| IsPhysical | 1 |
| TargetOnly | 1 |
| TargetEnemy | 1 |
| TargetAlly | 0 |
| TargetSelf | 0 |
| TargetOther | 0 |
| TargetObj | 0 |
| TargetNoNpc | 0 |
| ByMissle | 1 |
| IsUseAR | 0 |
| StartEvent | 0 |
| StartSkillId | 0 |
| FlyEvent | 0 |
| FlySkillId | 0 |
| FlyEventTime | 0 |
| CollideEvent | 0 |
| CollidSkillId | 0 |
| VanishedEvent | 0 |
| VanishedSkillId | 0 |
| ReqLevel | 30 |
| MaxLevel | 20 |
| EqtLimit | -2 |
| HorseLimit | 1 |
| DoHurt | 0 |
| WeaponSkill | 0 |
| Param1 | 0 |
| Param2 | 0 |
| PeaceCanUse | 0 |
| ShowEvent | 0 |
| IsExpSkill | 1 |
| Series | -1 |
| ShowAddition | 1 |
| LvlSetScript | \script\skill\special\qiyu.lua |
| LvlSetting1 | firedamage_v |
| LvlData1 | zhupo |
| LvlSetting2 | poisondamage_v |
| LvlData2 | zhupo |
| LvlSetting3 | physicsdamage_v |
| LvlData3 | zhupo |
| LvlSetting4 | colddamage_v |
| LvlData4 | zhupo |
| LvlSetting5 | lightingdamage_v |
| LvlData5 | zhupo |