Truy Tung Thuật
Kỹ năng trùng sinh 10, giảm tốc độ và tất cả kháng tính của đối thủ
Thông tin
Môn phái
Chung
LoạiChủ động hỗ trợ công kích
Sát thươngNội công
Yêu cầu cấp10
Cấp tối đa30
KiểuPhóng chiêu
Tầm đánh440
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng1721
Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Sư Tử Hống
Bảng theo cấp
| Thuộc tính | Giá trị theo cấp kỹ năng |
|---|---|
| Kháng tất cả | cấp 1: -1% → cấp 20: -30% |
| Tốc độ di chuyển | cấp 1: -1% → cấp 20: -30% |
| Thời gian khôi phục chiêu thức | cấp 1: 20s → cấp 20: 16s |
| Thời gian khôi phục chiêu thức trên ngựa | cấp 1: 20s → cấp 20: 16s |
Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).
Xem theo cấp
- Kháng tất cả: -46% (Dương)
- Tốc độ di chuyển: -46%
- Thời gian khôi phục chiêu thức: 13.89 giây
- Thời gian khôi phục chiêu thức trên ngựa: 13.89 giây
Vượt cấp tối đa (30) - chỉ đạt được nhờ trang bị / hiệu ứng cộng cấp kỹ năng.
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 30)
| Cấp | Kháng tất cả | Tốc độ di chuyển | Thời gian khôi phục chiêu thức | Thời gian khôi phục chiêu thức trên ngựa |
|---|---|---|---|---|
| 1 | -1% | -1% | 20s | 20s |
| 2 | -3% | -3% | 19.78s | 19.78s |
| 3 | -5% | -5% | 19.56s | 19.56s |
| 4 | -6% | -6% | 19.33s | 19.33s |
| 5 | -8% | -8% | 19.11s | 19.11s |
| 6 | -9% | -9% | 18.94s | 18.94s |
| 7 | -11% | -11% | 18.72s | 18.72s |
| 8 | -12% | -12% | 18.5s | 18.5s |
| 9 | -14% | -14% | 18.28s | 18.28s |
| 10 | -15% | -15% | 18.06s | 18.06s |
| 11 | -17% | -17% | 17.89s | 17.89s |
| 12 | -18% | -18% | 17.67s | 17.67s |
| 13 | -20% | -20% | 17.44s | 17.44s |
| 14 | -21% | -21% | 17.22s | 17.22s |
| 15 | -23% | -23% | 17s | 17s |
| 16 | -24% | -24% | 16.83s | 16.83s |
| 17 | -26% | -26% | 16.61s | 16.61s |
| 18 | -27% | -27% | 16.39s | 16.39s |
| 19 | -29% | -29% | 16.17s | 16.17s |
| 20 | -30% | -30% | 16s | 16s |
| 21 | -32% | -32% | 15.78s | 15.78s |
| 22 | -34% | -34% | 15.56s | 15.56s |
| 23 | -35% | -35% | 15.33s | 15.33s |
| 24 | -37% | -37% | 15.11s | 15.11s |
| 25 | -38% | -38% | 14.94s | 14.94s |
| 26 | -40% | -40% | 14.72s | 14.72s |
| 27 | -41% | -41% | 14.5s | 14.5s |
| 28 | -43% | -43% | 14.28s | 14.28s |
| 29 | -44% | -44% | 14.06s | 14.06s |
| 30 | -46% | -46% | 13.89s | 13.89s |
Dữ liệu gốc (skills.txt)
| SkillName | Truy Tung Thuật |
|---|---|
| Property | Chủ động hỗ trợ công kích |
| SkillId | 1721 |
| SkillStyle | 0 |
| SkillIcon | \spr\Ui\技能图标\10zhuan\vn_zhuizongshu.spr |
| StateSpecialId | 228 |
| StatePriority | 3 |
| IsAura | 0 |
| LRSkill | 2 |
| NeedShadow | 0 |
| AttackRadius | 440 |
| MaxShadowNum | 0 |
| MslsGenerate | 0 |
| MslsGenerateData | 0 |
| CharClass | 0 |
| MisslesForm | 6 |
| ChildSkillId | 20 |
| ChildSkillLevel | -1 |
| ChildSkillNum | 1 |
| BaseSkill | 1 |
| CharAnimId | 11 |
| EventSkillLevel | 0 |
| IsMelee | 0 |
| WaitTime | 0 |
| ClientSend | 0 |
| SkillCostType | 0 |
| CostValue | 0 |
| TimePerCast | 0 |
| TimePerCastOnHorse | 0 |
| IsPhysical | 0 |
| TargetOnly | 1 |
| TargetEnemy | 1 |
| TargetAlly | 0 |
| TargetSelf | 0 |
| TargetOther | 0 |
| TargetObj | 0 |
| TargetNoNpc | 0 |
| ByMissle | 0 |
| IsUseAR | 0 |
| StartEvent | 0 |
| StartSkillId | 0 |
| FlyEvent | 0 |
| FlySkillId | 0 |
| FlyEventTime | 0 |
| CollideEvent | 0 |
| CollidSkillId | 0 |
| VanishedEvent | 0 |
| VanishedSkillId | 0 |
| ReqLevel | 10 |
| MaxLevel | 30 |
| EqtLimit | -2 |
| HorseLimit | 0 |
| DoHurt | 0 |
| WeaponSkill | 0 |
| Param1 | 0 |
| Param2 | 0 |
| PeaceCanUse | 0 |
| ShowEvent | 0 |
| IsExpSkill | 1 |
| Series | -1 |
| ShowAddition | 1 |
| LvlSetScript | \script\skill\special\translife10th.lua |
| LvlSetting1 | allres_yan_p |
| LvlData1 | zhuizongshu |
| LvlSetting2 | fastwalkrun_p |
| LvlData2 | zhuizongshu |
| LvlSetting3 | skill_mintimepercast_v |
| LvlData3 | zhuizongshu |
| LvlSetting4 | skill_mintimepercastonhorse_v |
| LvlData4 | zhuizongshu |
| LvlSetting5 | skill_desc |
| LvlData5 | zhuizongshu |
| SkillDesc | Kỹ năng trùng sinh 10, giảm tốc độ và tất cả kháng tính của đối thủ |