Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Tự hào ý chí chiến đấu - kỹ năng chung
Hình ảnh trong game

Tự hào ý chí chiến đấu

Kỹ năng chung Yêu cầu cấp 0 Tối đa cấp 20 Vòng sáng

Thông tin

Môn phái Chung
LoạiVòng tròn hồi phục thuộc tính
Yêu cầu cấp0
Cấp tối đa20
KiểuTrạng thái bị động
Tầm đánh440
Mục tiêuĐồng đội, Bản thân
Mã kỹ năng1296

Kỹ năng liên quan: kỹ năng con 傲然战意子弹

Bảng theo cấp

Thuộc tínhGiá trị theo cấp kỹ năng
Tốc độ di chuyển cấp 1: 10% → cấp 2: 15%
Tăng công kích kỹ năng cấp 1: 10% → cấp 2: 15%
Sinh lực tối đa cấp 1: 10% → cấp 2: 15%

Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).

Xem theo cấp

Cấp 20
  • Tốc độ di chuyển: +105%
  • Tăng công kích kỹ năng: +105%
  • Sinh lực tối đa: +105% (Dương)
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 20)
Cấp Tốc độ di chuyển Tăng công kích kỹ năng Sinh lực tối đa
1 10% 10% 10%
2 15% 15% 15%
3 20% 20% 20%
4 25% 25% 25%
5 30% 30% 30%
6 35% 35% 35%
7 40% 40% 40%
8 45% 45% 45%
9 50% 50% 50%
10 55% 55% 55%
11 60% 60% 60%
12 65% 65% 65%
13 70% 70% 70%
14 75% 75% 75%
15 80% 80% 80%
16 85% 85% 85%
17 90% 90% 90%
18 95% 95% 95%
19 100% 100% 100%
20 105% 105% 105%
Dữ liệu gốc (skills.txt)
SkillNameTự hào ý chí chiến đấu
PropertyVòng tròn hồi phục thuộc tính
SkillId1296
Attrib503
SkillStyle3
SkillIcon\spr\Ui\技能图标\icon_sk_em_22.spr
StateSpecialId39
StatePriority2
IsAura1
LRSkill2
NeedShadow0
AttackRadius440
MaxShadowNum0
MslsGenerate0
MslsGenerateData0
CharClass2
MisslesForm7
ChildSkillId1297
ChildSkillLevel-1
ChildSkillNum1
BaseSkill0
CharAnimId14
EventSkillLevel0
IsMelee0
WaitTime0
ClientSend0
SkillCostType0
CostValue0
TimePerCast0
TimePerCastOnHorse0
IsPhysical0
TargetOnly0
TargetEnemy0
TargetAlly1
TargetSelf1
TargetOther0
TargetObj0
TargetNoNpc0
ByMissle0
IsUseAR0
StartEvent0
StartSkillId0
FlyEvent0
FlySkillId0
FlyEventTime0
CollideEvent0
CollidSkillId0
VanishedEvent0
VanishedSkillId0
ReqLevel0
MaxLevel20
EqtLimit-2
HorseLimit0
DoHurt0
WeaponSkill0
Param10
Param20
PeaceCanUse1
ShowEvent0
IsExpSkill0
Series-1
ShowAddition1
LvlSetScript\script\skill\newsj.lua
LvlSetting1fastwalkrun_p
LvlData1aoranzhanyi
LvlSetting2skill_enhance
LvlData2aoranzhanyi
LvlSetting3lifemax_yan_p
LvlData3aoranzhanyi
LvlData4aoranzhanyi
LvlData5aoranzhanyi
SkillDescẽụẽụ°ĐãỗấÅÊơế¿ế¿ºđ²ăẫỳ