Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Tuyệt Thế Cao Thủ - kỹ năng chung
Hình ảnh trong game

Tuyệt Thế Cao Thủ

Kỹ năng chung Yêu cầu cấp 0 Tối đa cấp 60

Hợp thành kĩ năng công kích

Thông tin

Môn phái Chung
LoạiVòng sáng
Yêu cầu cấp0
Cấp tối đa60
KiểuTrạng thái bị động
Mục tiêuBản thân
Mã kỹ năng2147

Bảng theo cấp

Thuộc tínhGiá trị theo cấp kỹ năng
Kháng tất cả cấp 1: 15% → cấp 10: 15% → cấp 11: 15%
tỷ lệ giảm trọng kích cấp 1: 5% → cấp 10: 5% → cấp 11: 5%
Hiệu quả kháng trọng kích cấp 1: 20% → cấp 10: 20%
Sinh lực tối đa cấp 1: 10000 → cấp 10: 10000 → cấp 11: 10000

Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).

Xem theo cấp

Cấp 60
  • Kháng tất cả: +15% (Dương)
  • tỷ lệ giảm trọng kích:+5%
  • Hiệu quả kháng trọng kích: +20%
  • Sinh lực tối đa: +10000(Dương)
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 60)
Cấp Kháng tất cả tỷ lệ giảm trọng kích Hiệu quả kháng trọng kích Sinh lực tối đa
1 15% 5% 20% 10000
2 15% 5% 20% 10000
3 15% 5% 20% 10000
4 15% 5% 20% 10000
5 15% 5% 20% 10000
6 15% 5% 20% 10000
7 15% 5% 20% 10000
8 15% 5% 20% 10000
9 15% 5% 20% 10000
10 15% 5% 20% 10000
11 15% 5% 20% 10000
12 15% 5% 20% 10000
13 15% 5% 20% 10000
14 15% 5% 20% 10000
15 15% 5% 20% 10000
16 15% 5% 20% 10000
17 15% 5% 20% 10000
18 15% 5% 20% 10000
19 15% 5% 20% 10000
20 15% 5% 20% 10000
21 15% 5% 20% 10000
22 15% 5% 20% 10000
23 15% 5% 20% 10000
24 15% 5% 20% 10000
25 15% 5% 20% 10000
26 15% 5% 20% 10000
27 15% 5% 20% 10000
28 15% 5% 20% 10000
29 15% 5% 20% 10000
30 15% 5% 20% 10000
31 15% 5% 20% 10000
32 15% 5% 20% 10000
33 15% 5% 20% 10000
34 15% 5% 20% 10000
35 15% 5% 20% 10000
36 15% 5% 20% 10000
37 15% 5% 20% 10000
38 15% 5% 20% 10000
39 15% 5% 20% 10000
40 15% 5% 20% 10000
41 15% 5% 20% 10000
42 15% 5% 20% 10000
43 15% 5% 20% 10000
44 15% 5% 20% 10000
45 15% 5% 20% 10000
46 15% 5% 20% 10000
47 15% 5% 20% 10000
48 15% 5% 20% 10000
49 15% 5% 20% 10000
50 15% 5% 20% 10000
51 15% 5% 20% 10000
52 15% 5% 20% 10000
53 15% 5% 20% 10000
54 15% 5% 20% 10000
55 15% 5% 20% 10000
56 15% 5% 20% 10000
57 15% 5% 20% 10000
58 15% 5% 20% 10000
59 15% 5% 20% 10000
60 15% 5% 20% 10000
Dữ liệu gốc (skills.txt)
SkillNameTuyệt Thế Cao Thủ
PropertyVòng sáng
SkillId2147
Attrib503
SkillStyle3
SkillIcon\spr\Ui\技能图标\shengming_4th.spr
StateSpecialId0
StatePriority0
IsAura0
LRSkill3
NeedShadow0
AttackRadius0
MaxShadowNum0
MslsGenerate0
MslsGenerateData0
CharClass0
MisslesForm7
ChildSkillId0
ChildSkillLevel-1
ChildSkillNum0
BaseSkill0
CharAnimId11
EventSkillLevel0
IsMelee0
WaitTime0
ClientSend0
SkillCostType0
CostValue0
TimePerCast0
TimePerCastOnHorse0
IsPhysical0
TargetOnly0
TargetEnemy0
TargetAlly0
TargetSelf1
TargetOther0
TargetObj0
TargetNoNpc0
ByMissle0
IsUseAR0
StartEvent0
StartSkillId0
FlyEvent0
FlySkillId0
FlyEventTime0
CollideEvent0
CollidSkillId0
VanishedEvent0
VanishedSkillId0
ReqLevel0
MaxLevel60
EqtLimit-2
HorseLimit0
DoHurt0
WeaponSkill0
Param10
Param20
PeaceCanUse0
ShowEvent0
IsExpSkill0
Series-1
ShowAddition1
LvlSetScript\script\skill\special\playertitleskills.lua
LvlSetting1allres_yan_p
LvlData1jueshigaoshou
LvlSetting2anti_enhancehit_rate
LvlData2jueshigaoshou
LvlSetting3anti_enhancehiteffect_rate
LvlData3jueshigaoshou
LvlSetting4lifemax_yan_v
LvlData4jueshigaoshou
LvlData5jueshigaoshou
SkillDescHợp thành kĩ năng công kích