Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Uy Chấn Thiên Hạ - kỹ năng chung
Hình ảnh trong game

Uy Chấn Thiên Hạ

Kỹ năng chung Yêu cầu cấp 0 Tối đa cấp 60

Hợp thành kĩ năng công kích

Thông tin

Môn phái Chung
Yêu cầu cấp0
Cấp tối đa60
KiểuTrạng thái bị động
Mục tiêuBản thân
Mã kỹ năng2100

Bảng theo cấp

Thuộc tínhGiá trị theo cấp kỹ năng
Sinh lực tối đa cấp 1: 20000 → cấp 10: 20000
Kháng tất cả cấp 1: 5% → cấp 10: 5%
Tăng công kích kỹ năng cấp 1: 10% → cấp 10: 10%
tỷ lệ hóa giải cách đảng cấp 1: 5% → cấp 10: 5%

Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).

Xem theo cấp

Cấp 60
  • Sinh lực tối đa: +20000(Dương)
  • Kháng tất cả: +5% (Dương)
  • Tăng công kích kỹ năng: +10%
  • tỷ lệ hóa giải cách đảng:+5%
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 60)
Cấp Sinh lực tối đa Kháng tất cả Tăng công kích kỹ năng tỷ lệ hóa giải cách đảng
1 20000 5% 10% 5%
2 20000 5% 10% 5%
3 20000 5% 10% 5%
4 20000 5% 10% 5%
5 20000 5% 10% 5%
6 20000 5% 10% 5%
7 20000 5% 10% 5%
8 20000 5% 10% 5%
9 20000 5% 10% 5%
10 20000 5% 10% 5%
11 20000 5% 10% 5%
12 20000 5% 10% 5%
13 20000 5% 10% 5%
14 20000 5% 10% 5%
15 20000 5% 10% 5%
16 20000 5% 10% 5%
17 20000 5% 10% 5%
18 20000 5% 10% 5%
19 20000 5% 10% 5%
20 20000 5% 10% 5%
21 20000 5% 10% 5%
22 20000 5% 10% 5%
23 20000 5% 10% 5%
24 20000 5% 10% 5%
25 20000 5% 10% 5%
26 20000 5% 10% 5%
27 20000 5% 10% 5%
28 20000 5% 10% 5%
29 20000 5% 10% 5%
30 20000 5% 10% 5%
31 20000 5% 10% 5%
32 20000 5% 10% 5%
33 20000 5% 10% 5%
34 20000 5% 10% 5%
35 20000 5% 10% 5%
36 20000 5% 10% 5%
37 20000 5% 10% 5%
38 20000 5% 10% 5%
39 20000 5% 10% 5%
40 20000 5% 10% 5%
41 20000 5% 10% 5%
42 20000 5% 10% 5%
43 20000 5% 10% 5%
44 20000 5% 10% 5%
45 20000 5% 10% 5%
46 20000 5% 10% 5%
47 20000 5% 10% 5%
48 20000 5% 10% 5%
49 20000 5% 10% 5%
50 20000 5% 10% 5%
51 20000 5% 10% 5%
52 20000 5% 10% 5%
53 20000 5% 10% 5%
54 20000 5% 10% 5%
55 20000 5% 10% 5%
56 20000 5% 10% 5%
57 20000 5% 10% 5%
58 20000 5% 10% 5%
59 20000 5% 10% 5%
60 20000 5% 10% 5%
Dữ liệu gốc (skills.txt)
SkillNameUy Chấn Thiên Hạ
SkillId2100
SkillStyle3
SkillIcon\spr\Ui\技能图标\shengming_4th.spr
StateSpecialId0
StatePriority0
IsAura0
LRSkill3
NeedShadow0
AttackRadius0
MaxShadowNum0
MslsGenerate0
MslsGenerateData0
CharClass0
MisslesForm7
ChildSkillId0
ChildSkillLevel-1
ChildSkillNum0
BaseSkill0
CharAnimId11
EventSkillLevel0
IsMelee0
WaitTime0
ClientSend0
SkillCostType0
CostValue0
TimePerCast0
TimePerCastOnHorse0
IsPhysical0
TargetOnly0
TargetEnemy0
TargetAlly0
TargetSelf1
TargetOther0
TargetObj0
TargetNoNpc0
ByMissle0
IsUseAR0
StartEvent0
StartSkillId0
FlyEvent0
FlySkillId0
FlyEventTime0
CollideEvent0
CollidSkillId0
VanishedEvent0
VanishedSkillId0
ReqLevel0
MaxLevel60
EqtLimit-2
HorseLimit0
DoHurt0
WeaponSkill0
Param10
Param20
PeaceCanUse0
ShowEvent0
IsExpSkill0
Series-1
ShowAddition1
LvlSetScript\script\skill\special\playertitle-all.lua
LvlSetting1lifemax_yan_v
LvlData1weizhentianxia
LvlSetting2allres_yan_p
LvlData2weizhentianxia
LvlSetting3skill_enhance
LvlData3weizhentianxia
LvlSetting4anti_block_rate
LvlData4weizhentianxia
SkillDescHợp thành kĩ năng công kích