Vạn Liễu Phiêu Phong
trung cấp, Độc sát đối phương đơn lẻ
Thông tin
Môn phái
Chung
LoạiCông kích ngoại công
Sát thươngNgoại công
Yêu cầu cấp30
Cấp tối đa10
KiểuPhóng chiêu
Ngũ hànhThủy
Tầm đánh280
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng567
Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Long Trảo Hổ Trảo; khi xuất chiêu Vạn Liễu Phiêu Phong
Bảng theo cấp
| Thuộc tính | Giá trị theo cấp kỹ năng |
|---|---|
| Băng sát | cấp 1: 120 → cấp 10: 280 |
| Sát thương vật lý | cấp 1: 15% → cấp 10: 60% |
| Độ chính xác | cấp 1: 30% → cấp 10: 60% |
| Sát thương ngũ hành tương khắc | cấp 1: 1% → cấp 10: 15% |
| Tăng sát thương [Tuyết ánh Hồng Trần] | cấp 1: 20% → cấp 10: 100% |
| Tăng sát thương [Sương Dã Tiên Tung] | cấp 1: 6% → cấp 10: 30% |
Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).
Xem theo cấp
- Băng sát: 280 đến 280 điểm
- Sát thương vật lý: 60%
- Độ chính xác: 60%
- Sát thương ngũ hành tương khắc: +15%
- Tăng sát thương [Tuyết ánh Hồng Trần]: 100%
- Tăng sát thương [Sương Dã Tiên Tung]: 30%
Vượt cấp tối đa (10) - chỉ đạt được nhờ trang bị / hiệu ứng cộng cấp kỹ năng.
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 10)
| Cấp | Băng sát | Sát thương vật lý | Độ chính xác | Sát thương ngũ hành tương khắc | Tăng sát thương [Tuyết ánh Hồng Trần] | Tăng sát thương [Sương Dã Tiên Tung] |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 120–120 | 15% | 30% | 1% | 20% | 6% |
| 2 | 137–137 | 20% | 33% | 2% | 28% | 8% |
| 3 | 155–155 | 25% | 36% | 4% | 37% | 11% |
| 4 | 173–173 | 30% | 40% | 5% | 46% | 14% |
| 5 | 191–191 | 35% | 43% | 7% | 55% | 16% |
| 6 | 208–208 | 40% | 46% | 8% | 64% | 19% |
| 7 | 226–226 | 45% | 50% | 10% | 73% | 22% |
| 8 | 244–244 | 50% | 53% | 11% | 82% | 24% |
| 9 | 262–262 | 55% | 56% | 13% | 91% | 27% |
| 10 | 280–280 | 60% | 60% | 15% | 100% | 30% |
Hiệu ứng chiêu thức 3
Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.
Dữ liệu gốc (skills.txt)
| SkillName | Vạn Liễu Phiêu Phong |
|---|---|
| Property | Công kích ngoại công |
| SkillId | 567 |
| Attrib | 1006 |
| SkillStyle | 0 |
| SkillIcon | \spr\Ui\技能图标\icon_sk_em_21.spr |
| PreCastSpr | \spr\skill\峨嵋\mag_em_13_施魔法.spr |
| StateSpecialId | 0 |
| StatePriority | 0 |
| IsAura | 0 |
| LRSkill | 0 |
| NeedShadow | 0 |
| AttackRadius | 280 |
| MaxShadowNum | 0 |
| MslsGenerate | 0 |
| MslsGenerateData | 0 |
| CharClass | 0 |
| MisslesForm | 6 |
| ChildSkillId | 218 |
| ChildSkillLevel | -1 |
| ChildSkillNum | 1 |
| BaseSkill | 1 |
| CharAnimId | 11 |
| EventSkillLevel | -1 |
| IsMelee | 0 |
| WaitTime | 3 |
| ClientSend | 0 |
| SkillCostType | 0 |
| CostValue | 0 |
| TimePerCast | 7 |
| TimePerCastOnHorse | 7 |
| IsPhysical | 1 |
| TargetOnly | 1 |
| TargetEnemy | 1 |
| TargetAlly | 0 |
| TargetSelf | 0 |
| TargetOther | 0 |
| TargetObj | 0 |
| TargetNoNpc | 0 |
| ByMissle | 0 |
| IsUseAR | 1 |
| StartEvent | 1 |
| StartSkillId | 657 |
| FlyEvent | 0 |
| FlySkillId | 0 |
| FlyEventTime | 0 |
| CollideEvent | 0 |
| CollidSkillId | 0 |
| VanishedEvent | 0 |
| VanishedSkillId | 0 |
| ReqLevel | 30 |
| MaxLevel | 10 |
| EqtLimit | -2 |
| HorseLimit | 0 |
| DoHurt | 0 |
| WeaponSkill | 0 |
| Param1 | 0 |
| Param2 | 0 |
| PeaceCanUse | 0 |
| ShowEvent | 0 |
| IsExpSkill | 1 |
| Series | 2 |
| ShowAddition | 1 |
| LvlSetScript | \script\skill\partner\water\万柳飘风.lua |
| LvlSetting1 | colddamage_v |
| LvlData1 | wanliupiaofeng |
| LvlSetting2 | physicsenhance_p |
| LvlData2 | wanliupiaofeng |
| LvlSetting3 | attackrating_p |
| LvlData3 | wanliupiaofeng |
| LvlSetting4 | seriesdamage_p |
| LvlData4 | wanliupiaofeng |
| LvlSetting5 | addskilldamage1 |
| LvlData5 | wanliupiaofeng |
| LvlSetting6 | addskilldamage2 |
| LvlData6 | wanliupiaofeng |
| LvlSetting7 | addskillexp1 |
| LvlData7 | wanliupiaofeng |
| LvlSetting8 | skill_skillexp_v |
| LvlData8 | wanliupiaofeng |
| LevelUpScript | \script\skill\partner\water\万柳飘风_升级.lua |
| SkillDesc | trung cấp, Độc sát đối phương đơn lẻ |