Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Võ Lâm Hào Kiệt - kỹ năng chung
Hình ảnh trong game

Võ Lâm Hào Kiệt

Kỹ năng chung Yêu cầu cấp 0 Tối đa cấp 60

Hợp thành kĩ năng công kích

Thông tin

Môn phái Chung
LoạiVòng sáng
Yêu cầu cấp0
Cấp tối đa60
KiểuTrạng thái bị động
Mục tiêuBản thân
Mã kỹ năng2149

Bảng theo cấp

Thuộc tínhGiá trị theo cấp kỹ năng
Kháng tất cả cấp 1: 10% → cấp 10: 10% → cấp 11: 10%
tỷ lệ giảm trọng kích cấp 1: 5% → cấp 10: 5% → cấp 11: 5%
Hiệu quả kháng trọng kích cấp 1: 10% → cấp 10: 10%
Sinh lực tối đa cấp 1: 10000 → cấp 10: 10000 → cấp 11: 10000

Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).

Xem theo cấp

Cấp 60
  • Kháng tất cả: +10% (Dương)
  • tỷ lệ giảm trọng kích:+5%
  • Hiệu quả kháng trọng kích: +10%
  • Sinh lực tối đa: +10000(Dương)
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 60)
Cấp Kháng tất cả tỷ lệ giảm trọng kích Hiệu quả kháng trọng kích Sinh lực tối đa
1 10% 5% 10% 10000
2 10% 5% 10% 10000
3 10% 5% 10% 10000
4 10% 5% 10% 10000
5 10% 5% 10% 10000
6 10% 5% 10% 10000
7 10% 5% 10% 10000
8 10% 5% 10% 10000
9 10% 5% 10% 10000
10 10% 5% 10% 10000
11 10% 5% 10% 10000
12 10% 5% 10% 10000
13 10% 5% 10% 10000
14 10% 5% 10% 10000
15 10% 5% 10% 10000
16 10% 5% 10% 10000
17 10% 5% 10% 10000
18 10% 5% 10% 10000
19 10% 5% 10% 10000
20 10% 5% 10% 10000
21 10% 5% 10% 10000
22 10% 5% 10% 10000
23 10% 5% 10% 10000
24 10% 5% 10% 10000
25 10% 5% 10% 10000
26 10% 5% 10% 10000
27 10% 5% 10% 10000
28 10% 5% 10% 10000
29 10% 5% 10% 10000
30 10% 5% 10% 10000
31 10% 5% 10% 10000
32 10% 5% 10% 10000
33 10% 5% 10% 10000
34 10% 5% 10% 10000
35 10% 5% 10% 10000
36 10% 5% 10% 10000
37 10% 5% 10% 10000
38 10% 5% 10% 10000
39 10% 5% 10% 10000
40 10% 5% 10% 10000
41 10% 5% 10% 10000
42 10% 5% 10% 10000
43 10% 5% 10% 10000
44 10% 5% 10% 10000
45 10% 5% 10% 10000
46 10% 5% 10% 10000
47 10% 5% 10% 10000
48 10% 5% 10% 10000
49 10% 5% 10% 10000
50 10% 5% 10% 10000
51 10% 5% 10% 10000
52 10% 5% 10% 10000
53 10% 5% 10% 10000
54 10% 5% 10% 10000
55 10% 5% 10% 10000
56 10% 5% 10% 10000
57 10% 5% 10% 10000
58 10% 5% 10% 10000
59 10% 5% 10% 10000
60 10% 5% 10% 10000
Dữ liệu gốc (skills.txt)
SkillNameVõ Lâm Hào Kiệt
PropertyVòng sáng
SkillId2149
Attrib503
SkillStyle3
SkillIcon\spr\Ui\技能图标\shengming_4th.spr
StateSpecialId0
StatePriority0
IsAura0
LRSkill3
NeedShadow0
AttackRadius0
MaxShadowNum0
MslsGenerate0
MslsGenerateData0
CharClass0
MisslesForm7
ChildSkillId0
ChildSkillLevel-1
ChildSkillNum0
BaseSkill0
CharAnimId11
EventSkillLevel0
IsMelee0
WaitTime0
ClientSend0
SkillCostType0
CostValue0
TimePerCast0
TimePerCastOnHorse0
IsPhysical0
TargetOnly0
TargetEnemy0
TargetAlly0
TargetSelf1
TargetOther0
TargetObj0
TargetNoNpc0
ByMissle0
IsUseAR0
StartEvent0
StartSkillId0
FlyEvent0
FlySkillId0
FlyEventTime0
CollideEvent0
CollidSkillId0
VanishedEvent0
VanishedSkillId0
ReqLevel0
MaxLevel60
EqtLimit-2
HorseLimit0
DoHurt0
WeaponSkill0
Param10
Param20
PeaceCanUse0
ShowEvent0
IsExpSkill0
Series-1
ShowAddition1
LvlSetScript\script\skill\special\playertitleskills.lua
LvlSetting1allres_yan_p
LvlData1wulinhaojie
LvlSetting2anti_enhancehit_rate
LvlData2wulinhaojie
LvlSetting3anti_enhancehiteffect_rate
LvlData3wulinhaojie
LvlSetting4lifemax_yan_v
LvlData4wulinhaojie
LvlData5wulinhaojie
SkillDescHợp thành kĩ năng công kích