Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Võ Lâm Liên Đấu Quán Quân - kỹ năng chung
Hình ảnh trong game

Võ Lâm Liên Đấu Quán Quân

Kỹ năng chung Yêu cầu cấp 0 Tối đa cấp 60

Hợp thành kĩ năng công kích

Thông tin

Môn phái Chung
Yêu cầu cấp0
Cấp tối đa60
KiểuTrạng thái bị động
Mục tiêuBản thân
Mã kỹ năng2161

Bảng theo cấp

Thuộc tínhGiá trị theo cấp kỹ năng
Sức mạnh cấp 1: 200 → cấp 2: 200
Thân pháp cấp 1: 200 → cấp 2: 200
Nội công cấp 1: 200 → cấp 2: 200
tỷ lệ hóa giải cách đảng cấp 1: 5% → cấp 2: 5%
Kháng tất cả cấp 1: 10% → cấp 2: 10%

Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).

Xem theo cấp

Cấp 60
  • Sức mạnh: +200 điểm
  • Thân pháp: +200 điểm
  • Nội công: +200 điểm
  • tỷ lệ hóa giải cách đảng:+5%
  • Kháng tất cả: +10% (Dương)
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 60)
Cấp Sức mạnh Thân pháp Nội công tỷ lệ hóa giải cách đảng Kháng tất cả
1 200 200 200 5% 10%
2 200 200 200 5% 10%
3 200 200 200 5% 10%
4 200 200 200 5% 10%
5 200 200 200 5% 10%
6 200 200 200 5% 10%
7 200 200 200 5% 10%
8 200 200 200 5% 10%
9 200 200 200 5% 10%
10 200 200 200 5% 10%
11 200 200 200 5% 10%
12 200 200 200 5% 10%
13 200 200 200 5% 10%
14 200 200 200 5% 10%
15 200 200 200 5% 10%
16 200 200 200 5% 10%
17 200 200 200 5% 10%
18 200 200 200 5% 10%
19 200 200 200 5% 10%
20 200 200 200 5% 10%
21 200 200 200 5% 10%
22 200 200 200 5% 10%
23 200 200 200 5% 10%
24 200 200 200 5% 10%
25 200 200 200 5% 10%
26 200 200 200 5% 10%
27 200 200 200 5% 10%
28 200 200 200 5% 10%
29 200 200 200 5% 10%
30 200 200 200 5% 10%
31 200 200 200 5% 10%
32 200 200 200 5% 10%
33 200 200 200 5% 10%
34 200 200 200 5% 10%
35 200 200 200 5% 10%
36 200 200 200 5% 10%
37 200 200 200 5% 10%
38 200 200 200 5% 10%
39 200 200 200 5% 10%
40 200 200 200 5% 10%
41 200 200 200 5% 10%
42 200 200 200 5% 10%
43 200 200 200 5% 10%
44 200 200 200 5% 10%
45 200 200 200 5% 10%
46 200 200 200 5% 10%
47 200 200 200 5% 10%
48 200 200 200 5% 10%
49 200 200 200 5% 10%
50 200 200 200 5% 10%
51 200 200 200 5% 10%
52 200 200 200 5% 10%
53 200 200 200 5% 10%
54 200 200 200 5% 10%
55 200 200 200 5% 10%
56 200 200 200 5% 10%
57 200 200 200 5% 10%
58 200 200 200 5% 10%
59 200 200 200 5% 10%
60 200 200 200 5% 10%
Dữ liệu gốc (skills.txt)
SkillNameVõ Lâm Liên Đấu Quán Quân
SkillId2161
SkillStyle3
SkillIcon\spr\Ui\技能图标\shengming_4th.spr
StateSpecialId0
StatePriority0
IsAura0
LRSkill3
NeedShadow0
AttackRadius0
MaxShadowNum0
MslsGenerate0
MslsGenerateData0
CharClass0
MisslesForm7
ChildSkillId0
ChildSkillLevel-1
ChildSkillNum0
BaseSkill0
CharAnimId11
EventSkillLevel0
IsMelee0
WaitTime0
ClientSend0
SkillCostType0
CostValue0
TimePerCast0
TimePerCastOnHorse0
IsPhysical0
TargetOnly0
TargetEnemy0
TargetAlly0
TargetSelf1
TargetOther0
TargetObj0
TargetNoNpc0
ByMissle0
IsUseAR0
StartEvent0
StartSkillId0
FlyEvent0
FlySkillId0
FlyEventTime0
CollideEvent0
CollidSkillId0
VanishedEvent0
VanishedSkillId0
ReqLevel0
MaxLevel60
EqtLimit-2
HorseLimit0
DoHurt0
WeaponSkill0
Param10
Param20
PeaceCanUse0
ShowEvent0
IsExpSkill0
Series-1
ShowAddition1
LvlSetScript\script\skill\special\playertitle-all.lua
LvlSetting1strength_v
LvlData1wulinliansaiguanjun2025
LvlSetting2dexterity_v
LvlData2wulinliansaiguanjun2025
LvlSetting3energy_v
LvlData3wulinliansaiguanjun2025
LvlSetting4anti_block_rate
LvlData4wulinliansaiguanjun2025
LvlSetting5allres_yan_p
LvlData5wulinliansaiguanjun2025
SkillDescHợp thành kĩ năng công kích