Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Xích Diệm - kỹ năng chung
Hình ảnh trong game

Xích Diệm

Kỹ năng chung Yêu cầu cấp 1 Tối đa cấp 60

Triệu Mãnh

Thông tin

Môn phái Chung
Loạihỗ trợ bị động
Yêu cầu cấp1
Cấp tối đa60
KiểuTrạng thái chủ động
Mục tiêuBản thân
Mã kỹ năng2179

Bảng theo cấp

Thuộc tínhGiá trị theo cấp kỹ năng
Sinh khí cấp 1: 300 → cấp 2: 300
Nội công cấp 1: 300 → cấp 2: 300
Sức mạnh cấp 1: 300 → cấp 2: 300
Thân pháp cấp 1: 300 → cấp 2: 300
Tăng công kích kỹ năng cấp 1: 65% → cấp 2: 65%
bỏ qua tất cả kháng tính đối phương cấp 1: 50% → cấp 2: 50%
tỷ lệ hóa giải cách đảng cấp 1: 10% → cấp 2: 10%
Xác suất trọng kích cấp 1: 5% → cấp 2: 5%
Tá lực cấp 1: 300 → cấp 2: 300

Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).

Xem theo cấp

Cấp 60
  • Sinh khí: +300 điểm
  • Nội công: +300 điểm
  • Sức mạnh: +300 điểm
  • Thân pháp: +300 điểm
  • Tăng công kích kỹ năng: +65%
  • bỏ qua tất cả kháng tính đối phương:50% (dương)
  • tỷ lệ hóa giải cách đảng:+10%
  • Xác suất trọng kích: +5%
  • Tá lực: +300 điểm
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 60)
Cấp Sinh khí Nội công Sức mạnh Thân pháp Tăng công kích kỹ năng bỏ qua tất cả kháng tính đối phương tỷ lệ hóa giải cách đảng Xác suất trọng kích Tá lực
1 300 300 300 300 65% 50% 10% 5% 300
2 300 300 300 300 65% 50% 10% 5% 300
3 300 300 300 300 65% 50% 10% 5% 300
4 300 300 300 300 65% 50% 10% 5% 300
5 300 300 300 300 65% 50% 10% 5% 300
6 300 300 300 300 65% 50% 10% 5% 300
7 300 300 300 300 65% 50% 10% 5% 300
8 300 300 300 300 65% 50% 10% 5% 300
9 300 300 300 300 65% 50% 10% 5% 300
10 300 300 300 300 65% 50% 10% 5% 300
11 300 300 300 300 65% 50% 10% 5% 300
12 300 300 300 300 65% 50% 10% 5% 300
13 300 300 300 300 65% 50% 10% 5% 300
14 300 300 300 300 65% 50% 10% 5% 300
15 300 300 300 300 65% 50% 10% 5% 300
16 300 300 300 300 65% 50% 10% 5% 300
17 300 300 300 300 65% 50% 10% 5% 300
18 300 300 300 300 65% 50% 10% 5% 300
19 300 300 300 300 65% 50% 10% 5% 300
20 300 300 300 300 65% 50% 10% 5% 300
21 300 300 300 300 65% 50% 10% 5% 300
22 300 300 300 300 65% 50% 10% 5% 300
23 300 300 300 300 65% 50% 10% 5% 300
24 300 300 300 300 65% 50% 10% 5% 300
25 300 300 300 300 65% 50% 10% 5% 300
26 300 300 300 300 65% 50% 10% 5% 300
27 300 300 300 300 65% 50% 10% 5% 300
28 300 300 300 300 65% 50% 10% 5% 300
29 300 300 300 300 65% 50% 10% 5% 300
30 300 300 300 300 65% 50% 10% 5% 300
31 300 300 300 300 65% 50% 10% 5% 300
32 300 300 300 300 65% 50% 10% 5% 300
33 300 300 300 300 65% 50% 10% 5% 300
34 300 300 300 300 65% 50% 10% 5% 300
35 300 300 300 300 65% 50% 10% 5% 300
36 300 300 300 300 65% 50% 10% 5% 300
37 300 300 300 300 65% 50% 10% 5% 300
38 300 300 300 300 65% 50% 10% 5% 300
39 300 300 300 300 65% 50% 10% 5% 300
40 300 300 300 300 65% 50% 10% 5% 300
41 300 300 300 300 65% 50% 10% 5% 300
42 300 300 300 300 65% 50% 10% 5% 300
43 300 300 300 300 65% 50% 10% 5% 300
44 300 300 300 300 65% 50% 10% 5% 300
45 300 300 300 300 65% 50% 10% 5% 300
46 300 300 300 300 65% 50% 10% 5% 300
47 300 300 300 300 65% 50% 10% 5% 300
48 300 300 300 300 65% 50% 10% 5% 300
49 300 300 300 300 65% 50% 10% 5% 300
50 300 300 300 300 65% 50% 10% 5% 300
51 300 300 300 300 65% 50% 10% 5% 300
52 300 300 300 300 65% 50% 10% 5% 300
53 300 300 300 300 65% 50% 10% 5% 300
54 300 300 300 300 65% 50% 10% 5% 300
55 300 300 300 300 65% 50% 10% 5% 300
56 300 300 300 300 65% 50% 10% 5% 300
57 300 300 300 300 65% 50% 10% 5% 300
58 300 300 300 300 65% 50% 10% 5% 300
59 300 300 300 300 65% 50% 10% 5% 300
60 300 300 300 300 65% 50% 10% 5% 300
Dữ liệu gốc (skills.txt)
SkillNameXích Diệm
Propertyhỗ trợ bị động
SkillId2179
Attrib1008
SkillStyle2
SkillIcon\spr\Ui\技能图标\icon_sk_bm_01.spr
StateSpecialId251
StatePriority0
IsAura0
LRSkill3
NeedShadow0
AttackRadius0
MaxShadowNum0
MslsGenerate0
MslsGenerateData0
CharClass0
MisslesForm7
ChildSkillId0
ChildSkillLevel-1
ChildSkillNum0
BaseSkill1
CharAnimId11
EventSkillLevel0
IsMelee0
WaitTime0
ClientSend0
SkillCostType0
CostValue0
TimePerCast0
TimePerCastOnHorse0
IsPhysical0
TargetOnly1
TargetEnemy0
TargetAlly0
TargetSelf1
TargetOther0
TargetObj0
TargetNoNpc0
ByMissle0
IsUseAR0
StartEvent0
StartSkillId0
FlyEvent0
FlySkillId0
FlyEventTime0
CollideEvent0
CollidSkillId0
VanishedEvent0
VanishedSkillId0
ReqLevel1
MaxLevel60
EqtLimit-2
HorseLimit0
DoHurt0
WeaponSkill0
Param10
Param20
PeaceCanUse0
ShowEvent0
IsExpSkill0
Series-1
ShowAddition1
LvlSetScript\script\skill\xuezhangongxun.lua
LvlSetting1vitality_v
LvlData1chiyan
LvlSetting2energy_v
LvlData2chiyan
LvlSetting3strength_v
LvlData3chiyan
LvlSetting4dexterity_v
LvlData4chiyan
LvlSetting5skill_enhance
LvlData5chiyan
LvlSetting6anti_allres_yan_p
LvlData6chiyan
LvlSetting7anti_block_rate
LvlData7chiyan
LvlSetting8enhancehit_rate
LvlData8chiyan
LvlSetting9unravel_effect
LvlData9chiyan
SkillDescTriệu Mãnh